5/5 - (1 bình chọn)

Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn hóa chất điều chỉnh pH và hỗ trợ các công đoạn hóa lý – sinh học có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý, chi phí vận hành và độ ổn định lâu dài của toàn hệ thống. Axit Formic (Formic Acid, HCOOH) là một trong những axit hữu cơ được sử dụng ngày càng phổ biến nhờ khả năng tan hoàn toàn trong nước, tính axit tương đối mạnh và đặc biệt là khả năng phân hủy sinh học tốt.

Khác với các axit vô cơ mạnh như axit sulfuric hay axit hydrochloric, Axit Formic vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong điều chỉnh pH, vừa hạn chế các tác động phụ không mong muốn đến tổng chất rắn hòa tan (TDS), hệ vi sinh và thiết bị xử lý. Điều này khiến Axit Formic trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều ngành nước thải công nghiệp tại Việt Nam.

ung-dung-axit-formic-trong-xu-ly-nuoc-thai

Thông tin kỹ thuật cơ bản của Axit Formic

  • Tên hóa học: Axit Formic

  • Tên tiếng Anh: Formic Acid

  • Công thức phân tử: HCOOH

  • CAS number: 64-18-6

  • HS code tham khảo: 2915.11.00

  • Nồng độ thương mại phổ biến: 85% và 99%

  • Trạng thái: Chất lỏng không màu, mùi hắc đặc trưng

  • Khả năng hòa tan: Tan vô hạn trong nước

Các đặc tính trên giúp Axit Formic dễ dàng được pha loãng, châm định lượng và kiểm soát chính xác trong hệ thống xử lý nước thải tự động.

Vai trò của Axit Formic trong hệ thống xử lý nước thải

Điều chỉnh pH nước thải đầu vào

pH là thông số nền tảng ảnh hưởng đến hầu hết các quá trình xử lý nước thải, từ keo tụ – tạo bông đến xử lý sinh học và khử trùng. Trong thực tế, nhiều nguồn nước thải công nghiệp có pH cao do sử dụng xút, silicat, chất hoạt động bề mặt hoặc hóa chất kiềm khác.

Axit Formic được sử dụng để:

  • Giảm pH nước thải về khoảng tối ưu cho keo tụ (thường 6,0–7,0)

  • Trung hòa nước thải kiềm trước khi đưa vào bể sinh học

  • Tránh hiện tượng sốc pH cục bộ do axit quá mạnh

Nhờ là axit hữu cơ, Axit Formic ít tạo muối vô cơ hòa tan, từ đó hạn chế tăng TDS và độ dẫn điện trong nước thải sau xử lý.

Hỗ trợ quá trình keo tụ – tạo bông

Hiệu quả keo tụ phụ thuộc rất lớn vào pH môi trường. Các chất keo tụ như PAC, phèn nhôm hoặc FeCl3 chỉ hoạt động tối ưu trong một khoảng pH nhất định. Khi pH quá cao, khả năng trung hòa điện tích và tạo bông giảm rõ rệt.

Axit Formic đóng vai trò:

  • Điều chỉnh pH nhanh và đồng đều trong bể phản ứng

  • Tăng hiệu suất tạo bông cặn

  • Giảm liều lượng PAC hoặc phèn cần sử dụng

  • Tạo bông to, chắc, dễ lắng và dễ tách bùn

Ứng dụng này đặc biệt hiệu quả trong xử lý nước thải có SS cao, nước thải sơn, nước thải chứa hạt keo khó lắng.

Ổn định và hỗ trợ quá trình xử lý sinh học

Trong các hệ thống sinh học hiếu khí, thiếu khí hoặc kỵ khí, pH ổn định là điều kiện tiên quyết để vi sinh vật phát triển. Axit Formic có thể được sử dụng với liều thấp để:

  • Điều chỉnh pH trong bể sinh học khi nước thải đầu vào mang tính kiềm

  • Hạn chế hiện tượng ức chế vi sinh do pH vượt ngưỡng

  • Làm nguồn carbon dễ phân hủy sinh học cho quá trình khử nitrat

So với methanol hoặc acetate, Axit Formic có tốc độ phân hủy nhanh và ít gây tích tụ chất hữu cơ khó kiểm soát trong hệ thống.

Kiểm soát mùi và giảm phát sinh khí độc

Một số hệ thống xử lý nước thải phát sinh mùi khó chịu do H₂S, NH₃ hoặc các hợp chất hữu cơ bay hơi. Việc duy trì pH thích hợp bằng Axit Formic giúp:

  • Ức chế vi khuẩn yếm khí sinh mùi

  • Giảm điều kiện hình thành H₂S

  • Cải thiện môi trường vận hành và khu vực xung quanh nhà máy

Ứng dụng Axit Formic theo từng loại nước thải

Nước thải dệt nhuộm

Nước thải dệt nhuộm thường có pH cao, màu đậm và chứa nhiều chất hoạt động bề mặt. Axit Formic được sử dụng để:

  • Trung hòa pH sau các công đoạn nhuộm và giặt

  • Tối ưu điều kiện keo tụ – khử màu

  • Giảm tải cho bể sinh học phía sau

Nhờ khả năng phân tán nhanh, Axit Formic hạn chế hiện tượng kết tủa cục bộ gây tắc nghẽn đường ống.

Nước thải cao su – mủ latex

Trong ngành cao su, Axit Formic không chỉ quen thuộc ở công đoạn đông tụ mủ mà còn được ứng dụng trong xử lý nước thải. Vai trò chính gồm:

  • Điều chỉnh pH nước thải có tính kiềm

  • Hỗ trợ keo tụ phần mủ cao su còn sót

  • Giảm COD và TSS trước khi xử lý sinh học

So với axit vô cơ, Axit Formic ít gây ăn mòn thiết bị thép và bồn chứa.

Nước thải thuộc da

Nước thải thuộc da chứa nhiều hợp chất kiềm, sulfide và chất hữu cơ khó phân hủy. Axit Formic giúp:

  • Trung hòa nhanh trước keo tụ

  • Giảm nguy cơ phát sinh khí độc khi pH quá cao

  • Ổn định điều kiện cho vi sinh vật hoạt động

Nước thải hóa chất và sản xuất công nghiệp tổng hợp

Đối với các nhà máy sản xuất hóa chất, phân bón hoặc vật liệu xây dựng, Axit Formic thường được dùng như một giải pháp điều chỉnh pH linh hoạt, dễ kiểm soát, phù hợp cho hệ thống vận hành liên tục.

Liều lượng sử dụng Axit Formic trong xử lý nước thải

Liều lượng Axit Formic phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • pH ban đầu của nước thải

  • Lưu lượng và nồng độ ô nhiễm

  • Mục tiêu xử lý cụ thể của từng công đoạn

Thông thường:

  • Axit Formic 85%: 50 – 500 mg/L

  • Trường hợp nước thải kiềm mạnh có thể cao hơn, nhưng cần thử nghiệm thực tế

Khuyến nghị thực hiện Jar Test và hiệu chỉnh liều bằng bơm định lượng để đảm bảo hiệu quả và an toàn vận hành.

Ưu điểm kỹ thuật của Axit Formic so với axit vô cơ

  • Điều chỉnh pH nhanh, dễ kiểm soát

  • Ít làm tăng TDS trong nước thải

  • Phân hủy sinh học tốt, thân thiện môi trường

  • Giảm rủi ro ăn mòn hệ thống

  • Phù hợp cho cả xử lý hóa lý và sinh học

Lưu ý an toàn khi sử dụng Axit Formic

  • Axit Formic có tính ăn mòn, cần trang bị bảo hộ đầy đủ khi thao tác

  • Hệ thống châm nên sử dụng vật liệu chịu axit

  • Không trộn trực tiếp với chất oxy hóa mạnh

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

Định hướng lựa chọn Axit Formic trong xử lý nước thải

Việc sử dụng Axit Formic trong xử lý nước thải cần được xem xét trên cơ sở phân tích tính chất nước thải, công nghệ xử lý và mục tiêu xả thải. Khi được áp dụng đúng kỹ thuật, Axit Formic giúp nâng cao hiệu quả xử lý, ổn định hệ thống và tối ưu chi phí vận hành, đặc biệt phù hợp với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp hiện đại.


CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 Địa chỉ: 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: https://hoachatthuannam.com