Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
hoa-chat-poly-aluminium-chloride-pac
hoa-chat-poly-aluminium-chloride-pac
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Poly aluminium chloride (PAC 31%)

Nhà sản xuất: Trung Quốc

Mã sản phẩm: PAC

Quy cách: 25kg/bao

Tài liệu: MSDS, COA

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất công nghiệp, Hóa chất xử lý nước Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) là hóa chất keo tụ vô cơ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và nhiều hệ thống xử lý nước khác. PAC 31% có hàm lượng Al₂O₃ cao, khả năng tạo bông nhanh và giúp loại bỏ hiệu quả các chất rắn lơ lửng, chất keo và một phần chất hữu cơ trong nước.

Tại Việt Nam, PAC thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 06A:2020/BCT về chất lượng Poly Aluminium Chloride. Quy chuẩn này đã được cập nhật bởi Sửa đổi 01:2026 QCVN 06A:2020/BCT, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BCT và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) phục vụ các nhu cầu xử lý nước và xử lý nước thải trong sản xuất công nghiệp.

Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) là gì?

Poly Aluminium Chloride, viết tắt là PAC, là một loại phèn nhôm polymer vô cơ có tác dụng chính là keo tụ và tạo bông các hạt cặn, chất keo và tạp chất phân tán trong nước.

PAC thường được sử dụng thay thế hoặc bổ sung cho các loại phèn truyền thống như phèn nhôm sulfate trong nhiều hệ thống xử lý nước.

PAC có công thức tổng quát:

[Al₂(OH)nCl₆-n]m

Trong đó, cấu trúc polymer của PAC tạo điều kiện cho quá trình thủy phân và hình thành các dạng hydroxide nhôm có khả năng hấp phụ, trung hòa điện tích và kéo theo các hạt cặn tạo thành bông cặn lớn hơn.

Đối với sản phẩm thương mại được gọi là PAC 31%, con số 31% thường được dùng để chỉ hàm lượng Al₂O₃ khoảng 31% trong sản phẩm. Khi mua PAC, doanh nghiệp nên kiểm tra COA của từng lô hàng để xác nhận chính xác chỉ tiêu kỹ thuật.

Thông tin kỹ thuật PAC 31%

Tên sản phẩm Poly Aluminium Chloride
Tên viết tắt PAC
Tên thường gọi PAC 31%, phèn nhôm polymer, chất keo tụ PAC
Công thức tổng quát [Al₂(OH)nCl₆-n]m
CAS No. 1327-41-9
Dạng sản phẩm Bột
Màu sắc Trắng ngà đến vàng nhạt tùy nguồn hàng
Hàm lượng Al₂O₃ Khoảng 31% đối với sản phẩm PAC 31%
Công dụng chính Keo tụ, tạo bông, xử lý nước
Quy cách phổ biến Bao 25 kg
Ứng dụng Nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, sản xuất giấy, dệt nhuộm, thực phẩm, thủy sản…

Lưu ý: Chỉ tiêu thực tế của PAC có thể thay đổi theo nhà sản xuất và từng lô hàng. Khi sử dụng trong hệ thống xử lý nước, nên căn cứ vào COA, TDS và kết quả jar test thay vì chỉ dựa vào tên thương mại PAC 31%.

Tiêu chuẩn chất lượng PAC tại Việt Nam năm 2026

Đây là điểm quan trọng khi doanh nghiệp tìm mua PAC.

Từ ngày 01/07/2026, Sửa đổi 01:2026 của QCVN 06A:2020/BCT có hiệu lực. Văn bản này sửa đổi một số yêu cầu kỹ thuật và quản lý đối với Poly Aluminium Chloride.

Theo quy chuẩn cập nhật, PAC dạng bột được phân loại theo hàm lượng Al₂O₃. Các chỉ tiêu kỹ thuật bao gồm hàm lượng Al₂O₃, độ kiềm, cặn không tan trong nước, sắt và một số kim loại như As, Hg, Pb.

Đặc biệt, PAC trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn phải thực hiện công bố hợp quy phù hợp với quy định hiện hành.

Do đó, khi lựa chọn nhà cung cấp PAC 31%, khách hàng doanh nghiệp nên quan tâm đến:

  • COA của sản phẩm.
  • TDS hoặc thông số kỹ thuật.
  • SDS/MSDS.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Hàm lượng Al₂O₃ thực tế.
  • Độ kiềm.
  • Hàm lượng cặn không tan.
  • Hàm lượng Fe.
  • Các chỉ tiêu kim loại nặng theo quy định.
  • Hồ sơ hợp quy phù hợp với quy định hiện hành.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xử lý nước cấp, nước sản xuất và các hệ thống có yêu cầu kiểm soát chất lượng hóa chất đầu vào.

PAC 31% có tác dụng gì trong xử lý nước?

PAC 31% hoạt động chủ yếu thông qua quá trình keo tụ – tạo bông.

Trong nước tự nhiên và nước thải, nhiều hạt có kích thước rất nhỏ tồn tại ở trạng thái phân tán hoặc keo. Các hạt này khó lắng tự nhiên vì có điện tích bề mặt và luôn chuyển động trong nước.

Khi PAC được đưa vào hệ thống, các sản phẩm thủy phân của nhôm giúp trung hòa điện tích của các hạt keo. Các hạt nhỏ bắt đầu kết hợp với nhau tạo thành các bông cặn có kích thước lớn hơn.

Sau đó, bông cặn được loại bỏ thông qua:

  • Lắng.
  • Tuyển nổi.
  • Lọc.
  • Các công đoạn xử lý tiếp theo.

Vì vậy, PAC thường được sử dụng ở công đoạn keo tụ – tạo bông của hệ thống xử lý nước.

Ứng dụng của Poly Aluminium Chloride PAC 31%

PAC 31% xử lý nước thải công nghiệp

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của PAC.

PAC được sử dụng để xử lý các loại nước thải có chứa nhiều chất rắn lơ lửng và chất keo như:

  • Nước thải sản xuất.
  • Nước thải chế biến thực phẩm.
  • Nước thải dệt nhuộm.
  • Nước thải sản xuất giấy.
  • Nước thải thủy sản.
  • Nước thải sản xuất hóa chất.
  • Nước thải xi mạ.
  • Nước thải sản xuất cao su.
  • Nước thải ngành sản xuất linh kiện.
  • Nước thải từ các khu công nghiệp.

PAC giúp gom các hạt cặn nhỏ thành bông cặn lớn hơn để quá trình lắng hoặc tuyển nổi diễn ra thuận lợi hơn.

PAC xử lý nước cấp

PAC có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp nhằm loại bỏ:

  • Độ đục.
  • Chất rắn lơ lửng.
  • Một phần chất hữu cơ.
  • Các hạt keo.
  • Một số chất gây màu.

Liều lượng sử dụng phải được xác định dựa trên chất lượng nguồn nước đầu vào và thử nghiệm thực tế.

PAC trong xử lý nước sinh hoạt

Trong hệ thống xử lý nước sinh hoạt, PAC có thể được sử dụng tại công đoạn keo tụ để hỗ trợ loại bỏ cặn và các chất gây đục.

Tuy nhiên, đối với nước dùng cho mục đích ăn uống, không nên chỉ dựa vào tên gọi “PAC 31%” để lựa chọn hóa chất. Cần sử dụng sản phẩm có hồ sơ chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng và kiểm soát toàn bộ quy trình xử lý nước.

PAC trong ngành giấy

PAC được sử dụng để hỗ trợ quá trình xử lý nước và nước thải trong ngành giấy.

Hóa chất giúp keo tụ các chất rắn lơ lửng, xơ sợi và một số thành phần phân tán trong nước thải sản xuất.

PAC trong ngành dệt nhuộm

Nước thải dệt nhuộm thường chứa màu, chất rắn lơ lửng và nhiều hợp chất khó xử lý.

PAC có thể được sử dụng trong công đoạn keo tụ để hỗ trợ giảm độ đục, màu và tải lượng chất ô nhiễm trước khi nước đi qua các công đoạn xử lý tiếp theo.

PAC trong ngành thực phẩm

PAC có thể được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải của các nhà máy:

  • Chế biến thực phẩm.
  • Sản xuất đồ uống.
  • Chế biến thủy sản.
  • Sản xuất tinh bột.
  • Chế biến nông sản.

Liều lượng PAC cần được tối ưu theo từng loại nước thải.

PAC trong xử lý nước nuôi trồng thủy sản

PAC có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước phục vụ nuôi trồng thủy sản.

Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất trực tiếp trong ao nuôi cần được kiểm soát chặt chẽ. Không nên tự ý tăng liều PAC vì có thể làm thay đổi chất lượng nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái trong ao.

Cách sử dụng PAC 31% hiệu quả

Không có một liều PAC cố định cho tất cả các loại nước.

Đây là điểm nhiều người sử dụng PAC thường mắc phải.

Hai nguồn nước có cùng độ đục nhưng thành phần hóa học khác nhau có thể cần liều PAC khác nhau. Vì vậy, cách xác định liều lượng chính xác nhất là thực hiện jar test.

Quy trình cơ bản:

Bước 1: Lấy mẫu nước

Lấy mẫu đại diện cho nguồn nước cần xử lý.

Bước 2: Pha dung dịch PAC

PAC bột được hòa tan với nước sạch trước khi châm vào hệ thống.

Nên pha thành dung dịch có nồng độ phù hợp với thiết bị định lượng và điều kiện vận hành thực tế.

Bước 3: Thực hiện jar test

Cho các mức liều PAC khác nhau vào các mẫu nước.

Sau đó khuấy nhanh, khuấy chậm và để lắng.

Bước 4: Đánh giá bông cặn

Quan sát:

  • Kích thước bông.
  • Tốc độ hình thành bông.
  • Tốc độ lắng.
  • Độ trong của nước sau lắng.
  • Lượng bùn tạo thành.

Bước 5: Chọn liều tối ưu

Liều tối ưu không nhất thiết là liều PAC cao nhất.

Mục tiêu là đạt hiệu quả xử lý phù hợp với chi phí hóa chất và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

PAC 31% pha với nước như thế nào?

PAC 31% dạng bột nên được hòa tan với nước trước khi đưa vào hệ thống định lượng.

Có thể thực hiện theo nguyên tắc:

PAC bột → hòa tan với nước sạch → khuấy đều → để ổn định nếu cần → châm định lượng vào hệ thống.

Nên sử dụng bồn pha có vật liệu phù hợp với hóa chất và bố trí thiết bị khuấy để dung dịch được đồng nhất.

Không nên pha một lượng quá lớn rồi để trong thời gian dài nếu hệ thống không yêu cầu, vì dung dịch PAC có thể thay đổi tính chất theo điều kiện bảo quản.

Nồng độ dung dịch PAC sử dụng thực tế cần được lựa chọn dựa trên:

  • Công suất hệ thống.
  • Thiết bị định lượng.
  • Chất lượng nước.
  • Liều PAC cần châm.
  • Khả năng hòa tan và khuấy trộn.
  • Thời gian lưu của dung dịch.

Liều lượng PAC 31% bao nhiêu là phù hợp?

Không nên đưa ra một con số cố định cho mọi hệ thống.

Liều PAC phụ thuộc vào:

  • Độ đục.
  • TSS.
  • pH.
  • Độ màu.
  • Hàm lượng chất hữu cơ.
  • Thành phần nước thải.
  • Nhiệt độ.
  • Điều kiện khuấy trộn.
  • Thời gian phản ứng.
  • Yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

Trong thực tế, kỹ thuật viên thường xác định liều PAC bằng jar test trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Đây là phương pháp giúp giảm tình trạng:

Châm thiếu PAC → bông nhỏ, lắng kém.

hoặc:

Châm quá nhiều PAC → tăng chi phí hóa chất, tăng lượng bùn và có thể làm quá trình xử lý kém ổn định.

Ưu điểm của PAC 31%

PAC 31% có nhiều ưu điểm khi sử dụng trong xử lý nước:

Khả năng keo tụ tốt

PAC có khả năng trung hòa điện tích và tạo bông với nhiều loại hạt keo trong nước.

Tạo bông nhanh

Trong điều kiện vận hành phù hợp, bông cặn có thể hình thành nhanh và thuận lợi cho quá trình lắng.

Dễ sử dụng

PAC dạng bột dễ bảo quản và vận chuyển hơn nhiều loại hóa chất dạng dung dịch.

Phù hợp nhiều hệ thống xử lý

PAC có thể được sử dụng cho nhiều loại nước cấp và nước thải khác nhau.

Có thể giảm tải cho công đoạn phía sau

Khi quá trình keo tụ và tạo bông được tối ưu, lượng chất rắn đi vào công đoạn xử lý tiếp theo có thể giảm.

PAC 31% khác gì phèn nhôm?

PAC và phèn nhôm sulfate đều có khả năng keo tụ nhưng bản chất hóa học và đặc tính vận hành khác nhau.

PAC là dạng polymer nhôm chloride, trong khi phèn nhôm sulfate là muối sulfate của nhôm.

Trong nhiều hệ thống, PAC có thể mang lại quá trình tạo bông thuận lợi và giảm một số vấn đề liên quan đến sulfate so với việc sử dụng phèn nhôm sulfate.

Tuy nhiên, lựa chọn hóa chất nào tốt hơn phải dựa trên jar test và chất lượng nước thực tế.

Không nên đánh giá PAC chỉ dựa vào hàm lượng Al₂O₃.

PAC 31% bảo quản như thế nào?

PAC dạng bột cần được bảo quản tại nơi:

  • Khô ráo.
  • Thoáng mát.
  • Tránh nước và hơi ẩm.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Bao bì được đóng kín.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Không để gần các hóa chất không tương thích.

PAC hút ẩm có thể bị vón cục và gây khó khăn khi hòa tan.

Vì vậy, sau khi mở bao nên sử dụng hoặc đóng kín phần còn lại để hạn chế tiếp xúc với hơi ẩm.

An toàn khi sử dụng PAC 31%

Khi thao tác với PAC dạng bột, người sử dụng nên trang bị:

  • Găng tay bảo hộ.
  • Kính bảo hộ.
  • Khẩu trang phù hợp khi có bụi.
  • Quần áo bảo hộ lao động.

Tránh để bột PAC tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.

Nếu hóa chất tiếp xúc với mắt hoặc da, cần xử lý theo hướng dẫn trong SDS/MSDS của chính sản phẩm đang sử dụng.

Không nên tự ý trộn PAC với các hóa chất khác nếu chưa đánh giá khả năng tương thích.

Quy cách đóng gói PAC 31%

PAC 31% dạng bột trên thị trường thường được đóng trong:

Bao 25 kg/bao.

Tùy nhà sản xuất, quy cách và bao bì có thể khác nhau.

Đối với khách hàng sử dụng số lượng lớn, doanh nghiệp có thể trao đổi với nhà cung cấp về quy cách đóng gói và phương án vận chuyển phù hợp.

Mua Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) ở đâu?

Khi mua PAC 31%, khách hàng không nên chỉ so sánh giá trên mỗi kilogram.

Một sản phẩm PAC chất lượng cần được đánh giá dựa trên:

  1. Hàm lượng Al₂O₃.
  2. Độ kiềm.
  3. Hàm lượng cặn không tan.
  4. Hàm lượng Fe.
  5. Các chỉ tiêu kim loại theo quy chuẩn.
  6. COA từng lô hàng.
  7. SDS/MSDS.
  8. Nguồn gốc xuất xứ.
  9. Tính ổn định giữa các lô.
  10. Khả năng hỗ trợ kỹ thuật và thử nghiệm jar test.

Đặc biệt, với hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, một loại PAC giá thấp nhưng liều sử dụng cao chưa chắc có chi phí thực tế thấp.

Doanh nghiệp nên tính chi phí hóa chất trên mỗi m³ nước sau xử lý, thay vì chỉ tính giá PAC/kg.

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp PAC 31%

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) phục vụ các doanh nghiệp, nhà máy và hệ thống xử lý nước.

Sản phẩm phù hợp cho các nhu cầu:

  • PAC xử lý nước thải.
  • PAC xử lý nước cấp.
  • PAC xử lý nước công nghiệp.
  • PAC xử lý nước sinh hoạt.
  • PAC cho nhà máy sản xuất.
  • PAC cho hệ thống xử lý nước tập trung.
  • PAC cho ngành thực phẩm.
  • PAC cho ngành giấy.
  • PAC cho ngành dệt nhuộm.
  • PAC cho ngành thủy sản.

Khách hàng có nhu cầu mua PAC số lượng lớn nên cung cấp thông tin về loại nước cần xử lý, công suất hệ thống và yêu cầu nước đầu ra để được tư vấn loại PAC và liều sử dụng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về PAC 31%

PAC 31% là gì?

PAC 31% là Poly Aluminium Chloride dạng bột, được sử dụng chủ yếu làm hóa chất keo tụ trong xử lý nước và nước thải. Tên PAC 31% thường được dùng để chỉ sản phẩm có hàm lượng Al₂O₃ khoảng 31%.

PAC 31% có phải phèn nhôm không?

PAC là một loại hóa chất keo tụ gốc nhôm nhưng có cấu trúc polymer khác với phèn nhôm sulfate truyền thống. Vì vậy, PAC thường được gọi là phèn nhôm polymer.

PAC 31% dùng để làm gì?

PAC 31% chủ yếu được sử dụng để keo tụ và tạo bông trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và nhiều ngành sản xuất.

PAC 31% có cần pha loãng trước khi sử dụng không?

Có. Với PAC dạng bột, thông thường cần hòa tan với nước sạch để tạo dung dịch trước khi châm định lượng vào hệ thống. Nồng độ pha nên được lựa chọn theo thiết bị và điều kiện vận hành.

Liều PAC 31% bao nhiêu?

Không có liều cố định cho mọi nguồn nước. Liều tối ưu nên được xác định bằng jar test dựa trên chất lượng nước thực tế.

PAC 31% có xử lý màu không?

PAC có thể hỗ trợ loại bỏ một phần màu trong nước thông qua quá trình keo tụ. Hiệu quả phụ thuộc vào loại màu và thành phần nước. Một số nước thải màu cao có thể cần kết hợp PAC với polymer hoặc các công đoạn xử lý khác.

PAC 31% có dùng cho nước thải công nghiệp được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của PAC, đặc biệt với nước thải chứa chất rắn lơ lửng, chất keo và các thành phần có khả năng keo tụ.

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook