Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) là hóa chất keo tụ vô cơ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và nhiều quy trình xử lý nước khác. Sản phẩm thường tồn tại ở dạng bột, trong đó PAC 31% là cách gọi thương mại phổ biến đối với dòng PAC có hàm lượng Al₂O₃ khoảng 31%.
PAC hoạt động chủ yếu thông qua quá trình keo tụ – tạo bông, giúp trung hòa điện tích của các hạt keo và hỗ trợ hình thành bông cặn lớn hơn. Nhờ đó, các chất rắn lơ lửng, chất keo và một phần thành phần gây màu có thể được loại bỏ hiệu quả hơn qua công đoạn lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Đối với doanh nghiệp sử dụng PAC, việc lựa chọn sản phẩm không nên chỉ dựa vào tên “PAC 31%” hoặc giá/kg. Cần xem xét hàm lượng Al₂O₃, độ kiềm, cặn không tan, hàm lượng sắt, các chỉ tiêu kim loại, COA/TDS, nguồn gốc và kết quả jar test của nguồn nước thực tế.
Tại Việt Nam, PAC thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 06A:2020/BCT về chất lượng Poly Aluminium Chloride (PAC). Quy chuẩn này đã được sửa đổi bởi Sửa đổi 01:2026 QCVN 06A:2020/BCT, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) phục vụ nhu cầu xử lý nước cấp, nước thải và các hệ thống xử lý nước công nghiệp.
Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) là gì?
Poly Aluminium Chloride, viết tắt là PAC, là một loại polymer vô cơ của nhôm được sử dụng chủ yếu làm chất keo tụ trong xử lý nước.
PAC có công thức tổng quát thường được biểu diễn:
[Al₂(OH)nCl₆-n]m
Khi được đưa vào nước, PAC trải qua các quá trình thủy phân và tạo thành các dạng hydroxide nhôm có khả năng tương tác với các hạt keo và chất rắn phân tán.
Cơ chế xử lý của PAC có thể hiểu đơn giản qua ba giai đoạn:
PAC → trung hòa điện tích → tạo bông cặn → lắng/tuyển nổi/lọc
Các hạt keo trong nước thường rất nhỏ và khó tự lắng. Sau khi được PAC xử lý, các hạt này kết hợp thành những bông cặn có kích thước lớn hơn. Công đoạn phía sau vì vậy có điều kiện thuận lợi hơn để tách cặn khỏi nước.
Tên PAC 31% thường được sử dụng để chỉ dòng PAC dạng bột có hàm lượng Al₂O₃ khoảng 31%. Tuy nhiên, tên thương mại không thay thế cho COA hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của từng lô hàng.
Thông số kỹ thuật PAC 31%
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Poly Aluminium Chloride |
| Tên viết tắt | PAC |
| Tên thương mại | PAC 31% |
| Tên thường gọi | Phèn nhôm polymer, hóa chất keo tụ PAC |
| Công thức tổng quát | [Al₂(OH)nCl₆-n]m |
| CAS No. | 1327-41-9 |
| Dạng sản phẩm | Bột |
| Màu sắc | Trắng ngà đến vàng nhạt, tùy nguồn hàng |
| Hàm lượng Al₂O₃ | Khoảng 31% đối với sản phẩm PAC 31% |
| Công dụng chính | Keo tụ và tạo bông |
| Quy cách phổ biến | Bao 25 kg |
| Ứng dụng | Nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và nhiều ngành sản xuất |
Lưu ý: Chỉ tiêu thực tế có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất và từng lô hàng. Khi lựa chọn PAC, nên kiểm tra COA, TDS và SDS/MSDS của chính sản phẩm được cung cấp.
Một số tiêu chuẩn PAC trên thị trường còn kiểm soát các chỉ tiêu như độ kiềm, cặn không tan, Fe, As, Hg và Pb. Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá đầy đủ hồ sơ chất lượng thay vì chỉ nhìn vào hàm lượng Al₂O₃.
Tiêu chuẩn chất lượng PAC tại Việt Nam năm 2026
Đây là một trong những nội dung doanh nghiệp nên quan tâm khi mua Poly Aluminium Chloride.
QCVN 06A:2020/BCT quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với PAC và áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh PAC cùng các đối tượng có liên quan.
Từ 01/07/2026, các nội dung sửa đổi theo Sửa đổi 01:2026 QCVN 06A:2020/BCT có hiệu lực. Các chỉ tiêu kỹ thuật được kiểm soát gồm:
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Độ kiềm.
- Cặn không tan trong nước.
- Hàm lượng Fe.
- Hàm lượng As.
- Hàm lượng Hg.
- Hàm lượng Pb.
Quy chuẩn cũng quy định các phương pháp thử tương ứng, trong đó JIS K 1475:2006 được sử dụng làm phương pháp trọng tài đối với một số chỉ tiêu.
Vì vậy, khi mua PAC số lượng lớn, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ phù hợp, chẳng hạn:
- COA của từng lô hàng.
- TDS hoặc thông số kỹ thuật.
- SDS/MSDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- Kết quả kiểm nghiệm khi cần.
- Hồ sơ hợp quy phù hợp với quy định hiện hành.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhà máy xử lý nước cấp, nước sản xuất và hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
PAC 31% hoạt động như thế nào trong xử lý nước?
PAC không đơn thuần làm “lắng cặn”. Cơ chế chính của sản phẩm là keo tụ và tạo bông.
Trong nước có nhiều hạt rất nhỏ tồn tại ở trạng thái phân tán. Do kích thước nhỏ và điện tích bề mặt, chúng khó kết hợp và lắng xuống tự nhiên.
Khi PAC được châm vào nước, các dạng nhôm thủy phân hình thành và tương tác với các hạt keo. Quá trình này hỗ trợ:
- Trung hòa điện tích.
- Giảm độ ổn định của hạt keo.
- Kết hợp các hạt nhỏ.
- Hình thành bông cặn.
- Tăng khả năng lắng hoặc tuyển nổi.
Sau công đoạn keo tụ, nước thường được đưa qua bể tạo bông và tiếp tục đến các công đoạn như lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, pH, liều hóa chất, điều kiện khuấy trộn và thời gian phản ứng.
PAC 31% có tác dụng gì?
PAC 31% được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ loại bỏ:
- Chất rắn lơ lửng.
- Hạt keo.
- Độ đục.
- Một phần chất gây màu.
- Một phần chất hữu cơ có khả năng keo tụ.
- Một số tạp chất liên kết với bông cặn.
Tuy nhiên, PAC không phải hóa chất xử lý toàn bộ mọi loại chất ô nhiễm.
Ví dụ, nếu nước thải có COD hòa tan cao, amoni, nitơ hoặc các hợp chất khó phân hủy sinh học, chỉ sử dụng PAC thường không đủ để xử lý đạt yêu cầu. Khi đó cần kết hợp với các công đoạn hóa lý hoặc sinh học phù hợp.
Đây là lý do thiết kế hệ thống xử lý nước cần dựa trên kết quả phân tích nước thay vì chỉ lựa chọn hóa chất theo tên gọi.
Ứng dụng của PAC 31%
PAC 31% xử lý nước thải công nghiệp
Đây là ứng dụng phổ biến của PAC.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải chứa nhiều chất rắn lơ lửng, chất keo hoặc thành phần có khả năng tạo bông.
Một số ngành thường sử dụng PAC gồm:
- Chế biến thực phẩm.
- Thủy sản.
- Dệt nhuộm.
- Sản xuất giấy.
- Cao su.
- Sản xuất hóa chất.
- Cơ khí.
- Một số ngành sản xuất linh kiện.
- Nước thải khu công nghiệp.
- Nước thải sản xuất tổng hợp.
PAC thường được bố trí tại công đoạn keo tụ, sau đó kết hợp với polymer hoặc các công đoạn xử lý khác tùy đặc tính nước.
PAC xử lý nước cấp
PAC có thể được sử dụng trong xử lý nước cấp để hỗ trợ loại bỏ:
- Độ đục.
- Chất rắn lơ lửng.
- Hạt keo.
- Một phần chất gây màu.
- Một số thành phần hữu cơ có khả năng keo tụ.
Đối với nước cấp phục vụ mục đích sinh hoạt hoặc ăn uống, cần lựa chọn sản phẩm có chất lượng và hồ sơ phù hợp với mục đích sử dụng.
PAC xử lý nước sinh hoạt
Trong các hệ thống xử lý nước sinh hoạt, PAC có thể được sử dụng tại công đoạn keo tụ để hỗ trợ giảm độ đục và loại bỏ cặn.
Hiệu quả cần được đánh giá dựa trên nguồn nước thực tế và các yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.
PAC trong ngành giấy
Trong sản xuất giấy, PAC có thể được sử dụng trong xử lý nước và nước thải để hỗ trợ loại bỏ chất rắn lơ lửng, xơ sợi và các thành phần phân tán.
Việc lựa chọn liều lượng cần căn cứ vào đặc tính nước thải và công nghệ xử lý của từng nhà máy.
PAC trong ngành dệt nhuộm
Nước thải dệt nhuộm thường có độ màu và hàm lượng chất rắn lơ lửng cao.
PAC có thể được sử dụng ở công đoạn keo tụ để hỗ trợ giảm màu, độ đục và một phần tải lượng chất ô nhiễm trước khi nước đi qua các công đoạn tiếp theo.
PAC trong ngành thực phẩm và thủy sản
PAC có thể được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải của:
- Nhà máy chế biến thủy sản.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy sản xuất đồ uống.
- Nhà máy chế biến nông sản.
- Cơ sở giết mổ.
Do đặc tính nước thải khác nhau, liều lượng cần được xác định bằng thử nghiệm thực tế.
Cách sử dụng PAC 31% hiệu quả
Một trong những sai lầm phổ biến khi sử dụng PAC là áp dụng một liều cố định cho mọi nguồn nước.
Thực tế, không có một liều PAC phù hợp cho tất cả hệ thống.
Hai nguồn nước có cùng độ đục vẫn có thể cần liều PAC khác nhau nếu thành phần hữu cơ, pH, TSS hoặc tính chất hạt keo khác nhau.
Phương pháp phù hợp để xác định liều là Jar Test.
Bước 1: Lấy mẫu nước
Lấy mẫu đại diện cho nguồn nước cần xử lý.
Bước 2: Chuẩn bị dung dịch PAC
PAC dạng bột được hòa tan với nước sạch trước khi đưa vào hệ thống định lượng.
Nồng độ dung dịch pha cần phù hợp với thiết bị khuấy, bơm định lượng và điều kiện vận hành.
Bước 3: Thực hiện Jar Test
Chuẩn bị nhiều mẫu nước với các mức liều PAC khác nhau.
Tiến hành khuấy nhanh, khuấy chậm và để lắng.
Bước 4: Quan sát bông cặn
Đánh giá:
- Tốc độ hình thành bông.
- Kích thước bông.
- Độ chắc của bông.
- Tốc độ lắng.
- Độ trong của nước sau lắng.
- Lượng bùn tạo thành.
Bước 5: Chọn liều tối ưu
Liều tối ưu không nhất thiết là liều PAC cao nhất.
Mục tiêu là đạt hiệu quả xử lý phù hợp với yêu cầu nước đầu ra và chi phí vận hành.
Jar test là phương pháp được sử dụng phổ biến để đánh giá khả năng keo tụ và lựa chọn liều PAC phù hợp.
Liều lượng PAC 31% bao nhiêu?
Không nên đưa ra một con số duy nhất cho mọi hệ thống.
Liều PAC phụ thuộc vào:
- Độ đục.
- TSS.
- pH.
- Độ màu.
- Hàm lượng hữu cơ.
- Thành phần nước thải.
- Nhiệt độ.
- Điều kiện khuấy.
- Thời gian phản ứng.
- Yêu cầu nước đầu ra.
Một số tài liệu thương mại trên thị trường đưa ra các khoảng liều tham khảo khác nhau cho nước cấp và nước thải, nhưng đây không nên được xem là liều vận hành cố định.
Với hệ thống thực tế, nên xác định liều thông qua jar test trước khi cài đặt liều châm chính thức.
PAC 31% pha với nước như thế nào?
PAC bột thường được hòa tan với nước sạch để tạo dung dịch trước khi châm định lượng.
Quy trình cơ bản:
PAC bột → nước sạch → khuấy đều → tạo dung dịch đồng nhất → châm định lượng
Nồng độ pha nên được lựa chọn theo:
- Công suất hệ thống.
- Công suất bơm định lượng.
- Điều kiện hòa tan.
- Thời gian sử dụng dung dịch.
- Liều PAC cần châm.
- Thiết kế bồn pha.
Không nên chỉ áp dụng một tỷ lệ pha cho mọi hệ thống.
Điều quan trọng là dung dịch phải được chuẩn bị đồng nhất và thiết bị định lượng phải hoạt động ổn định.
PAC 31% bị vón cục có dùng được không?
PAC dạng bột cần được bảo quản tránh ẩm.
Nếu bao bì tiếp xúc với hơi nước trong thời gian dài, sản phẩm có thể bị hút ẩm và vón cục.
Khi gặp tình trạng này, cần kiểm tra:
- Mức độ vón cục.
- Màu sắc.
- Khả năng hòa tan.
- Thời gian lưu kho.
- Tình trạng bao bì.
- COA hoặc thông tin lô hàng.
Không nên chỉ nhìn bằng mắt rồi kết luận sản phẩm còn đạt chất lượng. Với lô hàng có dấu hiệu bất thường, nên kiểm tra theo hồ sơ kỹ thuật hoặc phân tích mẫu.
Vì sao PAC châm vào nhưng không tạo bông?
Nếu PAC đã châm nhưng bông hình thành kém, có thể kiểm tra lần lượt:
1. Liều PAC chưa phù hợp
Châm thiếu có thể không đủ để phá ổn định hệ keo. Châm quá nhiều cũng có thể làm quá trình keo tụ kém tối ưu.
2. pH chưa phù hợp
Hiệu quả của quá trình keo tụ phụ thuộc vào pH và đặc tính nguồn nước.
3. Khuấy trộn chưa phù hợp
Khuấy quá yếu có thể làm PAC phân tán không đều. Khuấy quá mạnh ở giai đoạn tạo bông có thể làm vỡ bông.
4. Nguồn nước thay đổi
Nước thải sản xuất có thể thay đổi theo ca, nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất.
5. PAC không phù hợp
Hai loại PAC cùng được gọi là PAC 31% nhưng có thể khác nhau về độ kiềm, tạp chất và đặc tính keo tụ.
Vì vậy, khi hệ thống hoạt động không ổn định, nên thực hiện lại jar test thay vì chỉ tăng liều PAC.
PAC 31% và Polymer có giống nhau không?
Không.
PAC là hóa chất keo tụ gốc nhôm, còn Polymer thường được sử dụng như chất trợ keo tụ hoặc trợ tạo bông tùy loại.
Trong nhiều hệ thống, PAC và polymer có thể được sử dụng kết hợp.
PAC giúp thực hiện quá trình keo tụ, trong khi polymer có thể hỗ trợ liên kết các hạt đã mất ổn định thành bông lớn hơn.
Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cũng bắt buộc phải dùng cả hai.
Việc kết hợp PAC và polymer cần dựa trên jar test.
PAC 31% khác phèn nhôm như thế nào?
PAC và phèn nhôm sulfate đều là hóa chất keo tụ chứa nhôm nhưng có bản chất hóa học khác nhau.
| Tiêu chí | PAC | Phèn nhôm sulfate |
|---|---|---|
| Bản chất | Polymer vô cơ của nhôm | Muối sulfate của nhôm |
| Cơ chế chính | Keo tụ và tạo bông | Keo tụ |
| Ứng dụng | Nước cấp, nước thải | Nước cấp, nước thải |
| Dạng phổ biến | Bột hoặc dung dịch | Bột/hạt |
| Lựa chọn sử dụng | Dựa trên jar test | Dựa trên jar test |
Không nên kết luận PAC luôn tốt hơn phèn nhôm trong mọi trường hợp.
Hóa chất phù hợp phải được lựa chọn dựa trên chất lượng nước, yêu cầu đầu ra, liều sử dụng và chi phí thực tế trên mỗi m³ nước xử lý.
Ưu điểm của PAC 31%
PAC 31% được sử dụng rộng rãi nhờ một số ưu điểm:
Khả năng keo tụ tốt
PAC hỗ trợ trung hòa điện tích và hình thành bông cặn trong nhiều loại nguồn nước.
Ứng dụng đa dạng
Sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống nước cấp và nước thải.
Dạng bột thuận tiện vận chuyển
PAC dạng bột có thể đóng bao và vận chuyển với khối lượng lớn.
Có thể kết hợp với polymer
Trong nhiều hệ thống, PAC có thể được kết hợp với polymer để tối ưu quá trình tạo bông.
Dễ tối ưu bằng Jar Test
Người vận hành có thể thử nhiều mức liều để tìm điều kiện xử lý phù hợp trước khi áp dụng vào hệ thống.
Giá PAC 31% bao nhiêu?
Giá PAC 31% không cố định và có thể thay đổi theo:
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Chất lượng sản phẩm.
- Quy cách bao bì.
- Số lượng mua.
- Chi phí vận chuyển.
- Thời điểm nhập hàng.
- Yêu cầu hồ sơ chất lượng.
Do đó, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo kg, bao hoặc tấn tùy quy mô sử dụng.
Quan trọng hơn, không nên chỉ so sánh giá PAC/kg.
Ví dụ, một sản phẩm có giá thấp nhưng cần liều sử dụng cao có thể khiến chi phí hóa chất trên mỗi m³ nước xử lý cao hơn sản phẩm có giá mua ban đầu cao hơn.
Đây là chỉ số nên được sử dụng khi đánh giá hiệu quả kinh tế của PAC.
Cách chọn PAC 31% chất lượng
Trước khi mua, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất các yếu tố sau:
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Độ kiềm.
- Cặn không tan.
- Hàm lượng Fe.
- Các chỉ tiêu kim loại theo yêu cầu.
- COA.
- TDS.
- SDS/MSDS.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- Độ ổn định giữa các lô.
- Khả năng đáp ứng số lượng.
- Kết quả jar test nếu sử dụng cho hệ thống lớn.
Đối với nhà máy có lưu lượng xử lý lớn, nên yêu cầu thử nghiệm trước khi nhập số lượng lớn.
Bảo quản PAC 31% như thế nào?
PAC dạng bột nên được bảo quản:
- Tại nơi khô ráo.
- Thoáng mát.
- Tránh nước và hơi ẩm.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bao bì đóng kín.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí sau khi mở bao.
Không nên để PAC gần nguồn nước hoặc vị trí có độ ẩm cao.
Khi bao đã mở, phần sản phẩm còn lại nên được đóng kín để hạn chế hút ẩm.
An toàn khi sử dụng PAC 31%
Khi thao tác với PAC dạng bột, người sử dụng nên trang bị:
- Găng tay bảo hộ.
- Kính bảo hộ.
- Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi có bụi.
- Quần áo bảo hộ lao động.
Hạn chế để bụi PAC tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
Khi xảy ra sự cố tiếp xúc, cần thực hiện theo SDS/MSDS của sản phẩm thực tế đang sử dụng.
Không tự ý phối trộn PAC với các hóa chất khác nếu chưa đánh giá khả năng tương thích.
Quy cách đóng gói PAC 31%
PAC 31% dạng bột thường được đóng:
Bao 25 kg/bao.
Tùy nhà sản xuất và nguồn hàng, quy cách đóng gói có thể khác nhau.
Với khách hàng sử dụng số lượng lớn, có thể trao đổi trước về:
- Quy cách bao.
- Số lượng mỗi đơn hàng.
- Phương án vận chuyển.
- Thời gian giao hàng.
- Hồ sơ chất lượng.
- Yêu cầu COA từng lô.
Mua PAC 31% ở đâu?
Khi mua Poly Aluminium Chloride, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng cung cấp sản phẩm ổn định và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, thay vì chỉ lựa chọn theo giá thấp.
Đối với PAC 31%, nên kiểm tra:
Al₂O₃ → độ kiềm → cặn không tan → Fe → chỉ tiêu kim loại → COA → TDS → SDS/MSDS → nguồn gốc → jar test.
Nếu sử dụng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:
- Loại nước cần xử lý.
- Lưu lượng m³/ngày.
- pH đầu vào.
- TSS.
- COD.
- Độ màu.
- Yêu cầu nước đầu ra.
- Công nghệ xử lý hiện tại.
Những thông tin này giúp việc lựa chọn PAC và xác định liều sử dụng thực tế chính xác hơn.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp PAC 31%
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) cho doanh nghiệp, nhà máy và các hệ thống xử lý nước.
Sản phẩm được sử dụng cho nhiều nhu cầu như:
- PAC xử lý nước thải.
- PAC xử lý nước cấp.
- PAC xử lý nước công nghiệp.
- PAC xử lý nước sinh hoạt.
- PAC ngành thực phẩm.
- PAC ngành thủy sản.
- PAC ngành giấy.
- PAC ngành dệt nhuộm.
- PAC cho hệ thống xử lý nước tập trung.
Đối với khách hàng mua số lượng lớn, Thuận Nam có thể trao đổi dựa trên loại nước, công suất xử lý, yêu cầu đầu ra và nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
Website: https://hoachatthuannam.com
Khách hàng có nhu cầu báo giá PAC 31%, COA, TDS, SDS hoặc tư vấn lựa chọn PAC cho hệ thống xử lý nước, vui lòng liên hệ Thuận Nam để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp về PAC 31%
PAC 31% là gì?
PAC 31% là Poly Aluminium Chloride dạng bột, được sử dụng chủ yếu làm hóa chất keo tụ trong xử lý nước và nước thải. Tên PAC 31% thường được dùng để chỉ sản phẩm có hàm lượng Al₂O₃ khoảng 31%.
PAC 31% dùng để làm gì?
PAC 31% chủ yếu dùng để keo tụ và tạo bông trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và nhiều ngành sản xuất.
PAC 31% có phải phèn nhôm không?
PAC là hóa chất keo tụ gốc nhôm và thường được gọi là phèn nhôm polymer. Tuy nhiên, PAC có cấu trúc và thành phần khác với phèn nhôm sulfate truyền thống.
PAC 31% có cần pha trước khi sử dụng không?
PAC dạng bột thường được hòa tan với nước sạch để tạo dung dịch trước khi châm định lượng vào hệ thống. Nồng độ pha cần phù hợp với thiết bị và điều kiện vận hành.
Liều lượng PAC 31% bao nhiêu?
Không có một liều cố định cho mọi nguồn nước. Liều tối ưu nên được xác định bằng jar test dựa trên chất lượng nước thực tế.
PAC 31% có xử lý màu không?
PAC có thể hỗ trợ loại bỏ một phần màu thông qua quá trình keo tụ. Hiệu quả phụ thuộc vào bản chất chất màu và thành phần nước. Một số hệ thống cần kết hợp thêm polymer hoặc công đoạn xử lý khác.
PAC 31% có dùng cho nước thải công nghiệp được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của PAC, đặc biệt đối với nước thải chứa chất rắn lơ lửng và các thành phần có khả năng keo tụ.
PAC 31% có dùng chung với Polymer được không?
Có thể. PAC và polymer có thể được sử dụng kết hợp trong một số hệ thống để tăng hiệu quả tạo bông. Tỷ lệ sử dụng nên được xác định bằng jar test.
PAC 31% bảo quản như thế nào?
Bảo quản PAC tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nước và hơi ẩm. Bao đã mở nên được đóng kín để hạn chế hút ẩm và vón cục.
Khi mua PAC 31% cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra Al₂O₃, độ kiềm, cặn không tan, Fe, các chỉ tiêu kim loại theo yêu cầu, COA, TDS, SDS/MSDS, nguồn gốc và kết quả jar test nếu cần.




Chưa có đánh giá nào.