5/5 - (1 bình chọn)

Thủy ngân là gì?

Thủy ngân là một nguyên tố kim loại nặng, ký hiệu hóa học Hg, nổi bật vì tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ thường. Đây là đặc điểm rất hiếm trong bảng tuần hoàn. Thủy ngân có màu bạc, bề mặt bóng, dễ bay hơi và có khả năng tạo hợp chất với nhiều nguyên tố khác.

Trong tự nhiên, thủy ngân tồn tại ở dạng tự do với hàm lượng rất nhỏ hoặc trong các khoáng vật như cinnabar (HgS). Ngoài nguồn tự nhiên, phần lớn thủy ngân trong môi trường hiện nay đến từ hoạt động của con người như khai khoáng, đốt than, sản xuất công nghiệp và xử lý chất thải.

Các dạng tồn tại của thủy ngân

Thủy ngân không chỉ tồn tại ở một dạng duy nhất. Mỗi dạng có mức độ độc tính và cơ chế gây hại khác nhau.

1. Thủy ngân kim loại (Hg⁰)
Đây là dạng lỏng quen thuộc trong nhiệt kế, áp kế và một số thiết bị đo cũ. Khi bay hơi, hơi thủy ngân rất dễ xâm nhập qua đường hô hấp và gây ngộ độc.

2. Thủy ngân vô cơ (Hg⁺, Hg²⁺)
Thường gặp trong các muối thủy ngân. Dạng này ít bay hơi hơn nhưng có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng nếu xâm nhập vào cơ thể.

3. Thủy ngân hữu cơ (đặc biệt là methylmercury)
Đây là dạng độc nhất, thường tích tụ trong cá và hải sản. Methylmercury dễ hấp thu qua đường tiêu hóa và ảnh hưởng mạnh đến hệ thần kinh.

Con đường thủy ngân xâm nhập vào cơ thể người

Thủy ngân có thể đi vào cơ thể qua nhiều con đường khác nhau.

  • Hít phải: Hơi thủy ngân từ không khí là con đường nguy hiểm nhất.

  • Ăn uống: Thực phẩm nhiễm thủy ngân, đặc biệt là cá lớn sống lâu năm.

  • Tiếp xúc qua da: Ít phổ biến nhưng vẫn có nguy cơ với một số hợp chất thủy ngân.

Ảnh hưởng của thủy ngân đối với sức khỏe con người

Thủy ngân là chất độc thần kinh mạnh, ảnh hưởng lâu dài và khó phục hồi nếu phơi nhiễm kéo dài.

1. Tác động lên hệ thần kinh

Đây là cơ quan bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất. Thủy ngân có thể gây run tay, mất phối hợp vận động, suy giảm trí nhớ và rối loạn hành vi. Trường hợp nặng có thể dẫn đến tổn thương não không hồi phục.

2. Ảnh hưởng đến thận

Thủy ngân vô cơ tích tụ chủ yếu ở thận. Phơi nhiễm kéo dài có thể gây viêm thận, suy giảm chức năng lọc và rối loạn cân bằng điện giải.

3. Tác động đến thai nhi và trẻ nhỏ

Methylmercury có khả năng xuyên qua nhau thai. Thai nhi tiếp xúc với thủy ngân có nguy cơ chậm phát triển trí tuệ, rối loạn vận động và giảm khả năng học tập sau này.

4. Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và tim mạch

Một số nghiên cứu cho thấy thủy ngân có thể làm rối loạn miễn dịch và tăng nguy cơ bệnh tim mạch khi phơi nhiễm ở mức thấp nhưng kéo dài.

Ngộ độc thủy ngân: dấu hiệu cần lưu ý

Các triệu chứng thường không xuất hiện ngay lập tức nên dễ bị bỏ qua.

  • Đau đầu, chóng mặt kéo dài

  • Run tay, run mí mắt

  • Rối loạn giấc ngủ và trí nhớ

  • Buồn nôn, đau bụng không rõ nguyên nhân

Khi có nghi ngờ phơi nhiễm, cần kiểm tra y tế sớm để hạn chế tổn thương lâu dài.

Cách phòng tránh và giảm nguy cơ nhiễm thủy ngân

Phòng ngừa luôn hiệu quả hơn xử lý hậu quả.

  • Hạn chế sử dụng thiết bị chứa thủy ngân cũ.

  • Không tự ý thu gom hoặc làm vỡ nhiệt kế thủy ngân.

  • Kiểm soát lượng cá lớn trong khẩu phần ăn, đặc biệt với phụ nữ mang thai.

  • Tuân thủ quy định an toàn khi làm việc trong môi trường công nghiệp có thủy ngân.

Kết luận

Thủy ngân là kim loại đặc biệt nhưng cũng là chất độc nguy hiểm đối với sức khỏe con người. Hiểu rõ bản chất, các dạng tồn tại và cơ chế gây hại của thủy ngân giúp chúng ta chủ động phòng tránh, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Kiến thức khoa học đúng đắn là hàng rào an toàn đầu tiên trước những nguy cơ âm thầm từ môi trường.