Các muối humate như Sodium Humate và Potassium Humate đang được dùng rất phổ biến trong nông nghiệp, chăn nuôi và xử lý môi trường. Nhiều người chỉ nghe “humic”, “humate” chung chung nhưng khi mua hàng lại băn khoăn: nên chọn Sodium Humate hay Potassium Humate, loại nào tốt hơn, dùng cho mục đích nào?

Mục lục bài viết
- 1 1. Tổng quan về humate, acid humic và muối humate
- 2 2. Sodium Humate là gì?
- 3 3. Potassium Humate là gì?
- 4 4. So sánh chi tiết Sodium Humate và Potassium Humate
- 5 5. Nên chọn Sodium Humate hay Potassium Humate?
- 6 6. Một số lưu ý an toàn và bảo quản khi sử dụng humate
- 7 7. Mua Sodium Humate và Potassium Humate uy tín ở đâu?
1. Tổng quan về humate, acid humic và muối humate
Humic substances (chất humic) là nhóm chất hữu cơ cao phân tử hình thành từ quá trình phân hủy lâu dài của tàn dư thực vật, động vật trong đất, than bùn, lignite,… Trong đó có ba nhóm chính:
-
Humic acid (axit humic)
-
Fulvic acid (axit fulvic)
-
Con người
Khi axit humic được trung hòa với bazơ (NaOH, KOH…) sẽ tạo thành muối humate tương ứng:
-
Humic acid + NaOH → Sodium Humate (muối natri của axit humic)
-
Humic acid + KOH → Potassium Humate (muối kali của axit humic)
Muối humate có:
-
Khả năng tan tốt hơn trong nước (so với humic acid dạng không muối)
-
Dễ phối trộn phân bón, thuốc BVTV, phụ gia
-
Được dùng nhiều trong phân bón lá, phân bón gốc, phụ gia chăn nuôi, xử lý nước ao nuôi, nước thải
2. Sodium Humate là gì?
2.1. Khái niệm
Sodium Humate là muối natri của axit humic, thường được sản xuất từ than non (lignite), than bùn hoặc các nguồn chứa humic khác, sau đó xử lý với kiềm chứa natri (NaOH). Sản phẩm thương mại thường ở dạng:
-
Bột màu nâu đen đến đen
-
Hoặc dạng hạt, đôi khi dạng lỏng (solution)
2.2. Tính chất cơ bản
Một số đặc điểm phổ biến (mang tính tham khảo vì tùy nhà sản xuất):
-
Hàm lượng humic acid quy đổi: thường 40–70% hoặc cao hơn với loại tinh
-
Dạng bột tan trong nước kiềm
-
Màu nâu đen, mùi hữu cơ đặc trưng
-
pH thường kiềm (8–11)
2.3. Ứng dụng chính của Sodium Humate
Sodium Humate được dùng khá đa dạng:
-
Trong chăn nuôi
-
Làm phụ gia thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản
-
Hỗ trợ hệ tiêu hóa, cải thiện hấp thu dinh dưỡng
-
Giảm mùi hôi phân, hạn chế khí độc trong chuồng trại
-
Tăng sức đề kháng, giảm stress cho vật nuôi
-
-
Trong nuôi trồng thủy sản
-
Cải thiện chất lượng nước, giảm độc tố kim loại nặng, amoni
-
Ổn định pH, tạo môi trường thuận lợi cho tôm, cá
-
-
Trong nông nghiệp
-
Phối trộn vào phân bón để tăng hiệu quả giữ ẩm, giữ dinh dưỡng
-
Kích thích bộ rễ phát triển, cải thiện cấu trúc đất
-
-
Trong xử lý nước thải, môi trường
-
Hỗ trợ keo tụ, hấp phụ kim loại nặng, chất hữu cơ độc hại
-
Cải thiện chất lượng nước trong các hệ thống xử lý
-
2.4. HS Code tham khảo cho Sodium Humate
Trên thực tế, humate thường được phân loại chung trong nhóm chất hữu cơ dùng làm phân bón, điều hòa đất, chế phẩm nông nghiệp. Do từng dòng sản phẩm đăng ký mục đích khác nhau (phân bón, phụ gia, hóa chất xử lý nước…), HS Code có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp và tờ khai.
Một số doanh nghiệp tham khảo HS Code cho muối humate trong các nhóm:
-
Nhóm 31 (phân bón và chế phẩm liên quan)
-
Hoặc nhóm 38 (các sản phẩm hóa chất khác)
Khi làm hồ sơ nhập khẩu hoặc xuất khẩu, bạn nên:
-
Tra HS Code cụ thể theo tính chất, thành phần, mục đích sử dụng của sản phẩm
-
Tra cứu quy định của Hải quan Việt Nam hoặc hỏi trực tiếp chi cục hải quan/đơn vị tư vấn để xác định mã HS chính xác cho từng loại Sodium Humate thực tế bạn đang dùng
3. Potassium Humate là gì?
3.1. Khái niệm
Potassium Humate là muối kali của axit humic, được tạo ra khi axit humic phản ứng với kiềm chứa kali (KOH). Đây là dạng humate rất phổ biến trong ngành phân bón nông nghiệp nhờ vừa cung cấp humic vừa bổ sung kali (K) cho cây trồng.
Sản phẩm thương mại thường ở dạng:
-
Bột hoặc hạt màu nâu đen
-
Dạng flakes (mảnh)
-
Hoặc dạng lỏng (liquid potassium humate)
3.2. Tính chất cơ bản
Tùy nhà sản xuất, Potassium Humate thường có:
-
Hàm lượng humic acid: 60–80% (loại tiêu chuẩn), có loại cao hơn
-
Hàm lượng kali (K₂O): khoảng 8–12% hoặc hơn
-
Tan tốt trong nước (đặc biệt loại flakes, powder)
-
pH kiềm nhẹ đến kiềm (8–11)
3.3. Ứng dụng chính của Potassium Humate
-
Trong nông nghiệp (ứng dụng chính)
-
Bón gốc, bón lá cho nhiều loại cây trồng: cây ăn trái, cây công nghiệp, rau màu, lúa, cà phê, hồ tiêu, thanh long…
-
Tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng trong đất, giảm rửa trôi
-
Kích thích bộ rễ mạnh, tăng khả năng hút dinh dưỡng
-
Cải thiện độ phì nhiêu của đất, đặc biệt đất cát, đất bạc màu
-
Bổ sung Kali giúp cây cứng cáp, tăng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi
-
Trong xử lý đất và môi trường
-
Cải thiện cấu trúc đất, tăng hoạt động vi sinh có lợi
-
Giảm độc tố kim loại nặng, ion độc trong đất
-
-
Trong một số công thức phân bón cao cấp
-
Dùng cùng với fulvic acid, amino acid, vi lượng để tạo phân bón cao cấp, tăng hiệu suất sử dụng dinh dưỡng
-
3.4. HS Code tham khảo cho Potassium Humate
Tương tự Sodium Humate, Potassium Humate thường được phân loại như chế phẩm phân bón, chất cải tạo đất, chế phẩm hóa chất dùng trong nông nghiệp. HS Code cụ thể sẽ phụ thuộc vào:
-
Thành phần chi tiết (tỷ lệ humic, kali, phụ gia khác)
-
Dạng sản phẩm (phân bón đơn, hỗn hợp, chế phẩm humic)
-
Mục đích khai báo (phân bón, chế phẩm nông nghiệp, hóa chất khác)
Khi làm hồ sơ hải quan, doanh nghiệp cần:
-
Căn cứ thông số kỹ thuật, COA, MSDS của sản phẩm cụ thể
-
Tham khảo ý kiến hải quan, bộ phận tư vấn HS Code hoặc văn bản hướng dẫn mới nhất để xác định HS Code phù hợp cho Potassium Humate đang sử dụng
4. So sánh chi tiết Sodium Humate và Potassium Humate
4.1. So sánh về thành phần hóa học
-
Natri Humate
-
Cation chính là Na⁺ (Natri)
-
Chủ yếu cung cấp humic, không cung cấp kali cho cây
-
Hàm lượng humic có thể thấp hơn hoặc tương đương Potassium Humate tùy loại
-
-
Kali Humate
-
Cation chính là K⁺ (Kali)
-
Vừa cung cấp humic, vừa bổ sung Kali – dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng
-
Rất phù hợp trong công thức phân bón nông nghiệp
-
4.2. So sánh về tác dụng đối với cây trồng
Điểm giống nhau:
-
Cả hai đều là nguồn humic giúp:
-
Cải thiện cấu trúc đất, tăng độ tơi xốp
-
Tăng khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng
-
Kích thích rễ phát triển mạnh
-
Tăng hoạt động vi sinh vật có lợi trong đất
-
Giúp cây hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn
-
Điểm khác nhau:
-
Natri Humate
-
Ít được dùng trực tiếp như nguồn dinh dưỡng chính cho cây
-
Thường dùng làm chất cải tạo đất, phụ gia trong phân bón hoặc trong môi trường nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi
-
Nếu dùng nhiều cho cây trồng có thể làm tăng hàm lượng natri trong đất, không tốt cho một số loại đất và cây mẫn cảm với muối
-
-
Kali Humate
-
Thích hợp dùng trực tiếp cho cây trồng vì vừa có humic, vừa có Kali
-
Giúp tăng năng suất, chất lượng nông sản, tăng độ ngọt, màu sắc, độ cứng cây
-
Ít nguy cơ làm tích tụ natri trong đất như Sodium Humate
-
4.3. So sánh về ứng dụng chính
-
Natri Humate
-
Mạnh về chăn nuôi (phụ gia thức ăn, cải thiện tiêu hóa, giảm mùi hôi)
-
Nuôi trồng thủy sản: cải thiện chất lượng nước, hấp phụ độc tố
-
Môi trường, xử lý nước thải: hấp phụ kim loại, hợp chất độc hại
-
Một phần trong nông nghiệp, nhưng thường là vai trò phụ hoặc trong các công thức chuyên biệt
-
-
Kali Humate
-
Tập trung chủ yếu vào nông nghiệp – phân bón cho cây trồng
-
Rất phổ biến trong phân bón lá, phân bón gốc, phân NPK humate
-
Thích hợp cho cây ăn trái, cây công nghiệp dài ngày, rau màu, hoa kiểng…
-
4.4. So sánh ưu điểm – nhược điểm
Natri Humate
-
Ưu điểm:
-
Hiệu quả tốt trong chăn nuôi, thủy sản, xử lý môi trường
-
Cải thiện sức khỏe vật nuôi, giảm chi phí thú y khi dùng đúng cách
-
Hỗ trợ xử lý nước, giảm độc tố, khí độc
-
-
Nhược điểm:
-
Không cung cấp dinh dưỡng kali cho cây
-
Nếu dùng nhiều trên đất nông nghiệp có thể làm tăng hàm lượng natri, bất lợi cho một số cây và loại đất
-
Kali Humate
-
Ưu điểm:
-
Rất phù hợp cho cây trồng, vừa humic vừa K
-
Cải thiện đất, tăng khả năng giữ dinh dưỡng, kích rễ, tăng năng suất
-
Tương thích tốt khi phối trộn với nhiều loại phân bón khác
-
-
Nhược điểm:
-
Giá thường cao hơn một số loại Sodium Humate
-
Không chuyên sâu cho mục đích chăn nuôi, xử lý nước như Sodium Humate
-
5. Nên chọn Sodium Humate hay Potassium Humate?
Tùy mục đích sử dụng, bạn có thể chọn loại phù hợp:
-
Nếu bạn đang cần phụ gia cho chăn nuôi, thủy sản, cải thiện nước, xử lý môi trường:
→ Sodium Humate thường là lựa chọn phù hợp và kinh tế. -
Nếu bạn cần cải tạo đất, tăng hiệu quả phân bón, kích rễ, tăng năng suất cây trồng:
→ Potassium Humate là lựa chọn ưu tiên vì có thêm Kali, an toàn hơn cho đất về lâu dài. -
Nếu muốn phát triển sản phẩm phân bón humic cao cấp (NPK humate, phân lá humic – fulvic – K):
→ Potassium Humate gần như là “chuẩn mực” trong ngành phân bón hiện nay.
6. Một số lưu ý an toàn và bảo quản khi sử dụng humate
Dù humate được xem là dòng sản phẩm tương đối an toàn, bạn vẫn nên:
-
Đeo khẩu trang, găng tay khi thao tác với bột humate, tránh hít bụi
-
Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt, da trong thời gian dài
-
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm để không bị vón cục, mốc
-
Đóng kín bao bì sau khi sử dụng
-
Tham khảo kỹ hướng dẫn liều lượng trên bao bì hoặc khuyến cáo từ nhà cung cấp để đạt hiệu quả tốt, tránh lãng phí
7. Mua Sodium Humate và Potassium Humate uy tín ở đâu?
Để sử dụng hiệu quả hai sản phẩm này, chất lượng nguyên liệu là yếu tố rất quan trọng. Nên lựa chọn nhà cung cấp:
-
Có nguồn gốc rõ ràng, COA, MSDS đầy đủ
-
Tư vấn đúng mục đích sử dụng: nông nghiệp, chăn nuôi, thủy sản, xử lý nước
-
Giao hàng ổn định, hỗ trợ kỹ thuật tốt
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM chuyên cung cấp các dòng:
-
Sodium Humate dùng trong chăn nuôi, thủy sản, xử lý nước, cải tạo môi trường
-
Potassium Humate dùng trong sản xuất phân bón, cải tạo đất, tăng năng suất cây trồng
-
Tư vấn lựa chọn loại phù hợp với mô hình sản xuất, quy mô trang trại, loại cây trồng
Liên hệ:
-
📍 Địa chỉ: 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
-
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
-
📧 Email: thunaco@gmail.com
-
🌐 Trang web: https://hoachatthuannam.com
Hóa chất đúng – chuẩn – rõ nguồn gốc sẽ giúp nông dân, chủ trang trại và nhà máy xử lý môi trường tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn, hiệu quả lâu dài cho đất, nước và vật nuôi.
