Mục lục bài viết
1. Tổng quan chung về Citric Acid
Citric Acid (Axit citric) là axit hữu cơ yếu, có công thức hóa học C₆H₈O₇. Chất này tồn tại ở hai dạng thương mại phổ biến:
-
Citric Acid Anhydrous (không nước)
-
Citric Acid Monohydrate (ngậm 1 phân tử nước)
Cả hai đều được sản xuất bằng phương pháp lên men sinh học. Sự khác biệt nằm ở hàm lượng nước kết tinh.

2. Citric Acid Anhydrous là gì?
Đặc điểm kỹ thuật
-
Công thức: C₆H₈O₇
-
CAS: 77-92-9
-
Hàm lượng nước: ≈ 0%
-
Dạng: bột hoặc tinh thể trắng, khô
-
Tính hút ẩm: cao
Bản chất hóa học
Citric Acid Anhydrous là dạng đã loại bỏ hoàn toàn nước kết tinh. Do đó, hàm lượng citric acid tinh khiết theo khối lượng cao hơn monohydrate.
3. Citric Acid Monohydrate là gì?
Đặc điểm kỹ thuật
-
Công thức: C₆H₈O₇·H₂O
-
CAS: 5949-29-1
-
Hàm lượng nước: ≈ 7–8%
-
Dạng: tinh thể trắng, ít hút ẩm
-
Độ ổn định: cao
Bản chất hóa học
Citric Acid Monohydrate chứa 1 phân tử nước liên kết trong mạng tinh thể. Nước này không phải nước tự do nhưng làm giảm hàm lượng axit tính theo khối lượng.
4. So sánh chi tiết Citric Acid Anhydrous và Monohydrate
4.1. Về thành phần và độ tinh khiết
-
Anhydrous có hàm lượng citric acid cao hơn.
-
Monohydrate có thêm nước kết tinh nên nồng độ axit thấp hơn theo trọng lượng.
4.2. Về tính chất vật lý
-
Anhydrous hút ẩm mạnh, dễ vón cục nếu bảo quản kém.
-
Monohydrate ổn định hơn, ít hút ẩm.
4.3. Về khả năng hòa tan
-
Cả hai đều tan tốt trong nước.
-
Anhydrous tan nhanh hơn trong môi trường khô hoặc công thức cần độ chính xác cao.
4.4. Về khối lượng sử dụng
-
Cùng một mức pH, Anhydrous cần dùng ít hơn.
-
Monohydrate cần liều lượng cao hơn để đạt hiệu quả tương đương.
5. So sánh về ứng dụng thực tế
5.1. Ngành thực phẩm
-
Citric Acid Monohydrate được dùng phổ biến hơn.
-
Lý do: ổn định, dễ cân định lượng, chi phí thấp.
-
Phù hợp cho nước giải khát, thực phẩm chế biến.
-
Citric Acid Anhydrous dùng khi cần kiểm soát chính xác hàm lượng.
-
Thường gặp trong sản phẩm cao cấp hoặc công thức đặc biệt.
5.2. Ngành xử lý nước
-
Anhydrous được ưu tiên trong tẩy cáu cặn.
-
Hiệu quả cao hơn trên mỗi kg hóa chất.
-
Monohydrate vẫn dùng tốt cho hệ thống thông thường.
5.3. Ngành tẩy rửa
-
Anhydrous phù hợp cho chất tẩy rửa đậm đặc.
-
Monohydrate phù hợp cho sản phẩm tiêu dùng, dễ bảo quản.
5.4. Dược phẩm và mỹ phẩm
-
Anhydrous dùng khi yêu cầu độ tinh khiết cao.
-
Monohydrate dùng phổ biến cho tá dược thông thường.
6. Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Anhydrous | Monohydrate |
|---|---|---|
| Hàm lượng nước | Không | ~7–8% |
| Độ tinh khiết theo khối lượng | Cao | Thấp hơn |
| Tính hút ẩm | Cao | Thấp |
| Độ ổn định | Trung bình | Cao |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Mức độ sử dụng | Ít hơn | Nhiều hơn |
7. Nên chọn loại nào?
-
Chọn Citric Acid Anhydrous khi:
-
Cần độ chính xác cao.
-
Dùng cho xử lý nước, tẩy rửa công nghiệp.
-
Muốn giảm khối lượng hóa chất sử dụng.
-
-
Chọn Citric Acid Monohydrate khi:
-
Dùng cho thực phẩm thông thường.
-
Ưu tiên ổn định và chi phí.
-
Không yêu cầu hàm lượng axit tuyệt đối.
-
8. Kết luận
Citric Acid Anhydrous và Monohydrate không tốt hơn kém nhau, mà khác nhau về mục đích sử dụng. Hiểu rõ bản chất nước kết tinh sẽ giúp chọn đúng loại, đúng ngành và tối ưu chi phí.
Liên hệ cung cấp Citric Acid Anhydrous & Monohydrate
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: https://hoachatthuannam.com
