Nuôi tằm là nghề truyền thống gắn liền với nghề trồng dâu, cung cấp nguyên liệu cho ngành ươm tơ, dệt lụa. Việc nắm vững kỹ thuật nuôi tằm giúp nâng cao năng suất, chất lượng kén và giảm thất thoát. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từ khâu chuẩn bị, chọn giống, đến kỹ thuật nuôi tằm con và tằm lớn.
I. Chuẩn Bị Nuôi Tằm
1. Thời vụ nuôi tằm
Ở các tỉnh phía Bắc, một năm có 3 vụ chính:
-
Vụ Xuân: 1/3 – 30/4 (2 lứa tằm), nuôi tằm giống hoặc vùng dâu lưu đông có thể băng sớm từ 20/2.
-
Vụ Hè: Cuối tháng 4, nuôi 3 lứa tằm.
-
Vụ Thu: 5 – 10/9 đến tháng 11, nuôi 2 lứa tằm.
Tổng cộng mỗi năm có 7–8 lứa tằm.
2. Cơ cấu giống tằm
-
Tằm kén trắng lưỡng hệ: Phù hợp thời tiết mát mẻ, vụ Xuân-Thu.
-
Tằm vàng (đa hệ): Phù hợp vụ hè, vùng kỹ thuật nuôi còn hạn chế.
-
Giống phổ biến: TN1827, GQ2218, LQ2 (Trung Quốc), VK x TQ.
3. Một số giống tằm tiêu biểu
| Giống tằm | Đặc điểm | Năng suất kén | Thời vụ thích hợp |
|---|---|---|---|
| TN1827 | Tằm to, ăn dâu khỏe, da xanh | 14–15 kg/vòng trứng | Xuân-Thu |
| GQ2218 | Tằm sạch dâu, tơ dài 800–900m | 13–14 kg/vòng trứng | Xuân – đầu Hè – cuối Thu |
| LQ2 đầu 7 | Kén thắt eo, dễ ươm tơ | 13–14 kg/vòng trứng | Nóng ẩm |
| LQ2 đầu 9 | Kén to tròn, tơ tốt | 14–15 kg/vòng trứng | Ôn hòa |
| VK x TQ | Tằm vàng, ăn khỏe | 12–13 kg/vòng trứng | Vụ hè |
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tằm
-
Thức ăn: Lá dâu xanh, đủ dinh dưỡng, hái đúng tuổi.
-
Nhiệt độ: 25–30°C là tối ưu, tằm kén vàng chịu nóng tốt hơn.
-
Ẩm độ: Tằm con 80–85%, tằm lớn 70–75%.
-
Ánh sáng & gió: Tránh ánh sáng mạnh và gió lùa.
5. Lượng dâu và số tằm
-
Trung bình 1 kg kén cần 15–18 kg lá dâu.
-
Năng suất dâu: 32–35 tấn/ha/năm (7 lứa tằm).
-
Gia đình 3–5 lao động chăm sóc 4–7 sào dâu là hợp lý.
6. Vệ sinh, sát trùng
-
Dụng cụ: nong, đũi, thớt thái dâu, vải, nilon, bao đựng…
-
Sát trùng: Phoocmol 4% + 5% nước vôi trong hoặc Clorua vôi 5%.
-
Thực hiện “2 tiêu, 2 rửa” trước và sau mỗi lứa tằm.
II. Kỹ Thuật Nuôi Tằm
1. Ấp trứng tằm
-
Nhiệt độ: 25–26°C, ẩm độ 80–85%.
-
Ánh sáng: 10–14 giờ/ngày.
-
Trứng sắp nở cần hãm tối 1 ngày trước khi băng tằm.
2. Băng tằm
-
Trứng bìa: Tằm nở, bò lên dâu, quét sang nong cho ăn bữa đầu.
-
Trứng rời: Rải trứng lên giấy, đặt lá dâu lên, khi tằm bò hết lên lá, chuyển sang nong.
3. Nuôi tằm con (tuổi 1–3)
-
Thức ăn: Lá dâu thái sợi, mềm, xanh nhạt.
-
Số bữa: 3–4 bữa/ngày.
-
Thay phân, san tằm: tuổi 1 (1 lần), tuổi 2 (2 lần), tuổi 3 (1 lần/ngày).
-
Mật độ: tuổi 1 (2 vòng/nong), tuổi 2 (1 vòng/nong), tuổi 3 (1 vòng/2 nong).
4. Nuôi tằm lớn (tuổi 4–5)
-
Thức ăn: Lá bánh tẻ tuổi 4, lá già hơn tuổi 5.
-
Số bữa: 3 bữa/ngày.
-
Thay phân: tuổi 4 (1 lần), tuổi 5 (1 lần/ngày) kết hợp san tằm.
-
Điều kiện: Nền nhà xi măng 14–15 m²/vòng trứng, thông thoáng, tránh gió lùa.
-
Xử lý tằm chín: Sử dụng thuốc kích thích tập trung chín, đặt tằm lên né, duy trì 30–32°C, ẩm 60%.
-
Thu hoạch kén: sau 4–5 ngày tằm chín.
5. Phương pháp nuôi tằm 2 giai đoạn
-
Giai đoạn tằm con: Nuôi tập trung trên nong.
-
Giai đoạn tằm lớn: Nuôi trên nền nhà.
-
Ưu điểm: giảm công lao động, tiết kiệm vật tư, tăng năng suất 67% so với cách cũ.
III. Một số lưu ý tránh thất thu
Nguyên nhân:
-
Nhà và dụng cụ không được sát trùng.
-
Lá dâu kém phẩm cấp.
-
Xử lý tằm ngủ sai, tằm đói.
-
Thời tiết mưa, nắng gay gắt, nhà tằm không thông thoáng.
-
Không phòng bệnh đều đặn.
Cách phòng:
-
Sát trùng dụng cụ, nhà nuôi trước và sau mỗi lứa.
-
Cho tằm ăn đúng tuổi, lá tươi, đảo dâu thường xuyên.
-
Khi tằm ngủ, giữ yên tĩnh, rắc vôi + Clorua vôi để phòng bệnh.
-
Ngày mưa: cho tằm ăn dâu khô, ít; ngày nắng: cho ăn lớp mỏng, dùng quạt thông gió.
-
Sử dụng thuốc phòng bệnh định kỳ, lá dâu sau khi phun thuốc hoặc bón đạm cần 20 ngày mới cho ăn.
📍 Địa chỉ: 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: hoachatthuannam.com
