Dung môi công nghiệp như MEK, Acetone, IPA, Toluene, Xylene, Ethyl Acetate, Butyl Acetate… có điểm chung: rất dễ bay hơi – rất dễ cháy – có thể gây nổ khi gặp tia lửa.
Chỉ một tia lửa nhỏ từ công tắc điện, thiết bị kém cách điện, hàn cắt kim loại… cũng đủ tạo ra sự cố nghiêm trọng.
Tài liệu này giúp bạn nắm vững kỹ thuật phòng cháy chữa cháy khi làm việc với dung môi.

Mục lục bài viết
- 1 1. Đặc tính nguy hiểm của dung môi dễ cháy
- 2 2. Nguyên tắc vàng khi làm việc với dung môi dễ cháy
- 3 3. An toàn khi lưu kho dung môi dễ cháy
- 4 4. Quy tắc rót – bơm – chiết dung môi
- 5 5. Dấu hiệu nguy hiểm khi làm việc với dung môi
- 6 6. Bình chữa cháy dùng cho dung môi
- 7 7. Quy trình xử lý khi cháy dung môi
- 8 8. Xử lý khi dung môi tràn đổ (nguy cơ bốc cháy)
- 9 9. Đào tạo PCCC định kỳ
- 10 10. Biển báo bắt buộc trong khu vực dung môi
- 11 Kết luận
- 12 Thông tin liên hệ
1. Đặc tính nguy hiểm của dung môi dễ cháy
Dung môi dễ cháy có các đặc điểm:
• Bay hơi nhanh
Hơi dung môi tạo thành hỗn hợp dễ cháy với không khí.
• Cháy ở nhiệt độ rất thấp (Flash Point)
Ví dụ:
• Acetone: -20°C
• MEK: -6°C
• IPA: 11°C
• Toluene: 4°C
• Hơi dung môi nặng hơn không khí
→ Dễ tích tụ dưới nền → lan xa → bén lửa gây cháy ở vị trí xa nguồn đổ.
• Tia lửa điện nhỏ cũng gây cháy
Ổ điện, công tắc, ma sát tay nắm cửa, tia lửa tĩnh điện…
2. Nguyên tắc vàng khi làm việc với dung môi dễ cháy
• Không để bất kỳ nguồn lửa, nguồn nhiệt nào gần khu vực dung môi
Bao gồm: hàn cắt, hút thuốc, bếp gas, máy sấy, motor không chống cháy nổ.
• Sử dụng thiết bị điện chuẩn chống cháy nổ (Ex)
Đặc biệt với quạt hút, đèn kho, công tắc.
• Làm việc nơi thoáng gió, có quạt hút công nghiệp
Tránh tích tụ hơi dung môi.
• Không để dung môi tràn – bốc hơi trong khu vực kín
Áp dụng biện pháp kiểm soát mùi và hơi dung môi.
• Không tích điện tĩnh trong khi rót hoặc bơm dung môi
Phải nối tiếp đất (tiếp địa) vỏ phuy và dụng cụ.
3. An toàn khi lưu kho dung môi dễ cháy
Kho dung môi phải có:
• Khu vực riêng biệt, tách xa khu sản xuất
Không đặt chung kho với axit – kiềm – oxy hóa.
• Nhiệt độ kho < 30°C
Tránh ánh nắng trực tiếp.
• Thông gió cưỡng bức (quạt hút gắn tường hoặc hệ đối lưu)
• Phuy phải gắn dây chống tĩnh điện
• Không lưu quá nhiều dung môi tại 1 vị trí
Tối đa 1 tấn/phòng theo nhiều tiêu chuẩn.
4. Quy tắc rót – bơm – chiết dung môi
• Nối tiếp đất phuy và dụng cụ chứa
Tránh phát sinh tia lửa tĩnh điện.
• Không rót quá nhanh
Làm bắn tung tóe hoặc tạo hơi dung môi dày đặc.
• Không dùng vật liệu kim loại không phù hợp
Một số kim loại gây tia lửa do ma sát.
• Dùng phễu nhựa HDPE – không dùng phễu kim loại
• Mang PPE đầy đủ
Gồm kính, găng tay, khẩu trang lọc hơi hữu cơ.
5. Dấu hiệu nguy hiểm khi làm việc với dung môi
Nếu thấy các biểu hiện sau → dừng ngay:
• Mùi dung môi nồng bất thường
• Chóng mặt – nhức đầu (IPA – Toluene)
• Tia lửa phát sinh từ thiết bị
• Hơi nóng tỏa ra từ can/phuy
• Rò rỉ phuy/dụng cụ
6. Bình chữa cháy dùng cho dung môi
Dung môi dễ cháy KHÔNG được chữa bằng nước.
Sử dụng:
• Bình chữa cháy CO₂
Hiệu quả cao cho đám cháy dung môi nhỏ.
• Bình bột khô (ABC hoặc BC)
Phổ biến nhất trong nhà máy.
• Foam chuyên dụng (bọt chữa cháy)
Dùng cho sự cố lớn hơn, có khả năng phủ bề mặt dung môi.
Không dùng:
• Bình nước
• Vòi nước mạnh
→ Làm dung môi lan rộng và cháy lớn hơn.
7. Quy trình xử lý khi cháy dung môi
Bước 1 – Cảnh báo
Hô to “CHÁY DUNG MÔI!”
Bấm chuông báo cháy.
Bước 2 – Cô lập nguồn lửa
Tắt điện khu vực (nếu có thể)
Ngắt nguồn máy móc.
Bước 3 – Sử dụng bình chữa cháy phù hợp
Dùng CO₂ hoặc bột khô.
Phun hướng gốc lửa theo đường ngang.
Bước 4 – Sơ tán nhân viên
Đảm bảo mọi người ra xa khu vực.
Bước 5 – Gọi 114 nếu cháy không kiểm soát
Không cố chữa cháy khi đám cháy > 1m².
Bước 6 – Thông gió khu vực sau cháy
Loại bỏ hơi dung môi còn sót lại.
8. Xử lý khi dung môi tràn đổ (nguy cơ bốc cháy)
Tương tự tài liệu số 4 nhưng có bổ sung:
• Tắt ngay các thiết bị điện
• Nghiêm cấm bật/tắt công tắc trong vùng hơi dung môi
• Dùng vật liệu hút: cát khô, than hoạt tính
• Nếu lượng lớn → dùng đê chắn (sandbag) cô lập
• Thu gom vào thùng kín chống cháy
• Mở thông gió tối đa
• Không dùng quạt có motor thường trong vùng hơi dung môi
9. Đào tạo PCCC định kỳ
Doanh nghiệp phải:
• Tổ chức huấn luyện ít nhất 1–2 lần/năm
• Diễn tập tình huống cháy giả định
• Kiểm tra bình chữa cháy hàng tháng
• Kiểm định hệ thống điện – chống sét – tiếp địa
• Kiểm tra rò rỉ phuy/dung môi
10. Biển báo bắt buộc trong khu vực dung môi
Treo các biển sau ở vị trí dễ thấy:
• CẤM LỬA – NO FIRE
• CẤM HÚT THUỐC
• KHU VỰC DUNG MÔI DỄ CHÁY
• THIẾT BỊ ĐIỆN CHỐNG CHÁY NỔ (Ex)
• YÊU CẦU ĐEO BẢO HỘ
Kết luận
Dung môi dễ cháy là nhóm hóa chất nguy hiểm cao và yêu cầu tuân thủ tuyệt đối:
• Không nguồn nhiệt
• Không tia lửa điện
• Không thiết bị không chống cháy nổ
• Không làm việc trong môi trường kín không thông gió
• Không dùng nước chữa cháy
• Không chủ quan khi rót – chiết – vận chuyển
Thực hiện đúng quy trình giúp doanh nghiệp tránh các sự cố cháy nổ gây thiệt hại lớn về tài sản và con người.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: https://hoachatthuannam.com
