5/5 - (1 bình chọn)

Chất Chống Đông Mủ Cao Su Là Gì?

Mủ cao su thiên nhiên là hệ nhũ tương latex, trong đó các hạt cao su phân tán ổn định trong nước nhờ lớp protein và lipid bao quanh. Ở trạng thái tự nhiên, mủ cao su rất dễ bị đông nếu điều kiện pH, vi sinh hoặc nhiệt độ thay đổi. Chất chống đông mủ cao su là các hóa chất được bổ sung nhằm giữ cho mủ cao su ở trạng thái lỏng, ngăn hiện tượng đông tụ sớm trong quá trình thu gom, vận chuyển và bảo quản.

Ngược lại, trong giai đoạn chế biến, người ta sẽ chủ động dùng chất làm đông mủ cao su để thu hồi cao su rắn. Hai nhóm hóa chất này luôn song hành trong công nghiệp cao su.

chat-chong-dong-mu-cao-su

Nguyên Lý Đông Và Chống Đông Mủ Cao Su

Mủ cao su ổn định nhờ điện tích âm trên bề mặt hạt latex. Khi điện tích này bị phá vỡ, các hạt cao su kết dính lại và gây đông.

Quá trình này xảy ra khi:
pH giảm mạnh
Xuất hiện axit hoặc muối kim loại
Vi sinh vật phát triển sinh axit
Nhiệt độ và thời gian bảo quản kéo dài

Chất chống đông hoạt động bằng cách giữ pH ổn định, ức chế vi sinh và duy trì điện tích bề mặt hạt cao su.

Các Loại Chất Chống Đông Mủ Cao Su Phổ Biến

Amoniac (NH₃)

Tên hóa học: Ammonia
CAS No: 7664-41-7
HS Code tham khảo: 2814.10.00

Amoniac là chất chống đông mủ cao su phổ biến nhất hiện nay. Khi hòa tan trong mủ, amoniac làm tăng pH lên mức 10–11, giúp ổn định latex và ngăn vi sinh vật phát triển.

Ưu điểm lớn là hiệu quả cao và chi phí thấp. Nhược điểm là mùi mạnh, dễ bay hơi và cần kiểm soát an toàn lao động.

Natri Hydroxit (NaOH)

Tên hóa học: Sodium Hydroxide
CAS No: 1310-73-2
HS Code: 2815.12.00

NaOH đôi khi được dùng bổ trợ trong điều chỉnh pH mủ. Tuy nhiên, do tính kiềm mạnh, việc sử dụng cần kiểm soát chặt để tránh phá hủy cấu trúc protein của mủ.

Hỗn Hợp Chống Đông Công Nghiệp

Trong thực tế sản xuất, nhiều đơn vị sử dụng các dung dịch chống đông pha sẵn. Thành phần thường bao gồm:
Amoniac nồng độ thấp
Chất ổn định latex
Chất ức chế vi sinh

Nhóm này giúp giảm mùi, ổn định lâu hơn và dễ kiểm soát chất lượng mủ.

Các Loại Chất Làm Đông Mủ Cao Su Thường Dùng

Axit Formic (HCOOH)

Tên hóa học: Formic Acid
CAS No: 64-18-6
HS Code: 2915.11.00

Axit formic là chất làm đông mủ cao su được sử dụng rộng rãi nhất. Khi thêm vào mủ, pH giảm nhanh, phá vỡ lớp ổn định của hạt latex và gây đông tụ.

Chất này cho mủ đông nhanh, cao su thành phẩm có màu sáng và ít tạp chất.

Axit Axetic (CH₃COOH)

Tên hóa học: Acetic Acid
CAS No: 64-19-7
HS Code: 2915.21.00

Axit axetic cũng được dùng làm đông mủ nhưng tốc độ chậm hơn axit formic. Ưu điểm là dễ kiếm và dễ kiểm soát phản ứng.

Muối Kim Loại Và Chất Đông Truyền Thống

Một số muối như phèn nhôm, muối canxi từng được dùng để làm đông mủ. Tuy nhiên, phương pháp này ngày càng ít sử dụng do ảnh hưởng chất lượng cao su và khó kiểm soát tạp chất.

Phân Biệt Chất Chống Đông Và Chất Làm Đông Mủ Cao Su

Chất chống đông được dùng ngay sau khai thác mủ, mục tiêu là giữ mủ ở trạng thái lỏng.
Chất làm đông được dùng trong khâu chế biến, mục tiêu là thu hồi cao su rắn.

Việc sử dụng đúng loại hóa chất ở đúng giai đoạn quyết định trực tiếp đến chất lượng mủ và hiệu suất sản xuất.

Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Hóa Chất Cho Mủ Cao Su

Luôn kiểm soát nồng độ hóa chất
Trang bị bảo hộ khi làm việc với amoniac và axit
Không trộn lẫn hóa chất chống đông và làm đông trong cùng hệ thống
Lưu trữ hóa chất ở nơi thông thoáng, đúng quy định

Kết Luận

Chất chống đông mủ cao su và chất làm đông mủ là hai nhóm hóa chất đóng vai trò then chốt trong ngành cao su thiên nhiên. Hiểu đúng cơ chế, lựa chọn đúng hóa chất và kiểm soát liều lượng sẽ giúp nâng cao chất lượng mủ, giảm hao hụt và tối ưu chi phí sản xuất.