Nồi hơi giống như “trái tim hơi nước” của nhà máy. Muốn hệ thống hơi vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và hạn chế sự cố, việc sử dụng đúng hóa chất xử lý lò hơi là điều bắt buộc. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các nhóm hóa chất xử lý lò hơi phổ biến nhất, gồm công dụng – mã HS – cơ chế hoạt động để bạn dễ lựa chọn.

Mục lục bài viết
- 1 Vai trò của hóa chất xử lý lò hơi
- 2 Nhóm hóa chất khử oxy hòa tan (Oxygen Scavenger)
- 3 Nhóm chống cáu cặn – phân tán cặn (Antiscalant & Dispersant)
- 4 Nhóm điều chỉnh pH – kiềm hóa nước lò
- 5 Nhóm chống ăn mòn (Corrosion Inhibitor)
- 6 Nhóm chống tạo bọt – khử bọt (Antifoam)
- 7 Nhóm xử lý nước cấp – làm mềm nước
- 8 Nhóm hóa chất tẩy rửa – vệ sinh lò (Boiler Cleaning & Descaling)
- 9 Cách lựa chọn hóa chất phù hợp cho lò hơi
- 10 Mua hóa chất xử lý lò hơi uy tín tại Việt Nam
Vai trò của hóa chất xử lý lò hơi
Hóa chất giúp làn nước trong lò luôn “sạch” theo đúng nghĩa kỹ thuật. Khi nước không được xử lý, các vấn đề sau sẽ xảy ra:
• Cáu cặn bám dày, giảm hiệu suất nhiệt, tốn nhiên liệu.
• Ăn mòn đường ống, nồi hơi, gây rò rỉ hoặc thủng lò.
• Tạo bọt – kéo hơi, làm giảm chất lượng hơi bão hòa.
• Hỏng thiết bị trao đổi nhiệt.
Vì vậy, lựa chọn hóa chất đúng loại – đúng liều – đúng công nghệ sẽ quyết định tuổi thọ lò hơi.
Nhóm hóa chất khử oxy hòa tan (Oxygen Scavenger)
Oxy hòa tan là tác nhân ăn mòn nguy hiểm nhất trong lò hơi. Các chất khử oxy giúp “bắt” oxy và chuyển nó thành sản phẩm không ăn mòn.
1. Sodium Sulfite (Na₂SO₃)
• Công dụng: Khử oxy nhanh, dùng cho lò hơi áp suất thấp – trung bình.
• HS code: 283210
2. DEHA – Diethylhydroxylamine
• Công dụng: Khử oxy mạnh, bay hơi theo hơi để bảo vệ cả đường ống.
• HS code: 292119
3. Carbohydrazide
• Công dụng: Thay thế Hydrazine độc hại; bảo vệ bền bỉ, dùng cho lò áp suất cao.
• HS code: 292800
Nhóm chống cáu cặn – phân tán cặn (Antiscalant & Dispersant)
Cáu cặn (CaCO₃, Mg(OH)₂, silica…) là nguyên nhân làm giảm hiệu suất đốt. Hóa chất chống cáu giúp ngăn kết tinh và giữ hạt cặn ở dạng lơ lửng.
1. Polyacrylate (PAA)
• Công dụng: Ngăn CaCO₃ – CaSO₄ kết tinh.
• HS code: 390690
2. Phosphonate (HEDP, ATMP, PBTC)
• Công dụng: Ức chế cáu cặn mạnh, kiểm soát ion Ca – Mg.
• HS code: 293190
3. Polymer phân tán (Dispersant)
• Công dụng: Phân tán hạt cặn silica, oxit kim loại; tăng hiệu suất truyền nhiệt.
• HS code: 382499
Nhóm điều chỉnh pH – kiềm hóa nước lò
Nếu pH thấp → ăn mòn axit. Nếu pH quá cao → kéo hơi, tạo bọt. Nhóm hóa chất này giúp duy trì pH tối ưu (10,5–11,5).
1. NaOH – Xút lỏng/xút vảy
• Công dụng: Điều chỉnh pH nước cấp và nước lò.
• HS code: 281511
2. Sodium Carbonate (Na₂CO₃ – soda ash)
• Công dụng: Tăng kiềm, kết hợp làm mềm nước.
• HS code: 283620
3. Amin bay hơi (Morpholine, Cyclohexylamine)
• Công dụng: Tăng pH đường hơi – ngưng tụ, bảo vệ đường ống.
• HS code: 293499
Nhóm chống ăn mòn (Corrosion Inhibitor)
Hóa chất tạo màng bảo vệ kim loại, hạn chế phản ứng ăn mòn điện hóa.
1. Filming Amine (Polyamine)
• Công dụng: Tạo màng hydrophobic bám trên bề mặt kim loại, chống ăn mòn mạnh.
• HS code: 292119
2. Orthophosphate (PO₄³⁻)
• Công dụng: Tạo lớp màng phosphate bảo vệ cho hệ lò áp suất trung bình – cao.
• HS code: 283531
Nhóm chống tạo bọt – khử bọt (Antifoam)
Bọt nước gây kéo hơi, làm giảm độ tinh khiết hơi. Chống tạo bọt giúp hơi ra khô, ổn định.
1. Silicone Antifoam
• Công dụng: Giảm sức căng bề mặt, phá bọt tức thì.
• HS code: 391000
2. Polyether Antifoam
• Công dụng: Dùng cho hệ lò yêu cầu không chứa silicone.
• HS code: 382499
Nhóm xử lý nước cấp – làm mềm nước
Nước cấp là “đầu vào” quan trọng. Nếu nước cứng, cáu cặn sẽ hình thành liên tục.
1. Muối hoàn nguyên NaCl cho cột làm mềm
• HS code: 250100
2. Na₂CO₃, NaHCO₃ điều chỉnh độ kiềm
• HS code: 283620 / 283630
3. Antiscalant RO
• HS code: 382499
Nhóm hóa chất tẩy rửa – vệ sinh lò (Boiler Cleaning & Descaling)
Dùng định kỳ khi lò đóng cáu hoặc giảm hiệu suất.
1. Axit Citric
• Công dụng: Tẩy cặn CaCO₃ nhẹ, an toàn.
• HS code: 291814
2. Axit Sulfamic
• Công dụng: Tẩy cặn mạnh, ít tạo khí độc hơn HCl.
• HS code: 292119
3. EDTA – muối tetrasodium
• Công dụng: Tách ion Ca – Mg khỏi cặn cứng.
• HS code: 292121
Cách lựa chọn hóa chất phù hợp cho lò hơi
Do mỗi nhà máy có công suất, áp suất, chất lượng nước cấp và tải hơi khác nhau, việc chọn hóa chất phải dựa trên:
• Độ cứng nước cấp (Ca – Mg).
• Hàm lượng silica.
• TDS – độ kiềm.
• Áp suất vận hành lò.
• Yêu cầu chất lượng hơi.
Với hệ thống lớn, nên kết hợp 3 nhóm:
-
Khử oxy
-
Chống cáu + kiểm soát pH
-
Chống bọt
Điều này giúp nồi hơi vận hành ổn định, giảm tiêu thụ nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ.
Mua hóa chất xử lý lò hơi uy tín tại Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp đầy đủ hóa chất lò hơi công nghiệp cho nhà máy, khu công nghiệp, cơ sở sản xuất.
Thông tin liên hệ:
📍 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: https://hoachatthuannam.com
