Nuôi tôm là ngành đòi hỏi kỹ thuật cao và sự quản lý chặt chẽ về môi trường. Tôm có sức đề kháng yếu và rất nhạy cảm với những biến động bất thường của nước, thức ăn, thời tiết và mật độ vi sinh vật. Chính vì vậy, bệnh trên tôm thường xuất hiện bất ngờ, gây thiệt hại lớn nếu người nuôi không phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Bài viết dưới đây tổng hợp một cách hệ thống các bệnh thường gặp nhất ở tôm hiện nay, từng dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân gốc rễ cũng như thuốc và biện pháp điều trị hiệu quả đang được áp dụng rộng rãi trong thực tế.

Mục lục bài viết
- 1 1. Bệnh do vi khuẩn (đặc biệt là nhóm Vibrio)
- 2 2. Bệnh phân trắng – đứt khúc ruột
- 3 3. Bệnh nấm (nấm bông, nấm sợi bám thân)
- 4 4. Bệnh ký sinh trùng (trùng mỏ neo, trùng bánh xe, trùng đĩa)
- 5 5. Bệnh virus (đốm trắng – WSSV, hoại tử gan tụy – EMS, EHP…)
- 6 6. Bệnh mềm vỏ – đục cơ – cong thân
- 7 7. Nguyên tắc vàng để hạn chế bệnh trong suốt vụ nuôi
- 8 Kết luận
- 9 Liên hệ tư vấn kỹ thuật & cung cấp hóa chất thủy sản uy tín
1. Bệnh do vi khuẩn (đặc biệt là nhóm Vibrio)
Bệnh do vi khuẩn là nhóm bệnh phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ lớn trong các ao nuôi thâm canh. Vibrio parahaemolyticus, Vibrio harveyi, Vibrio vulnificus… là những loại vi khuẩn gây hại thường xuyên xuất hiện trong ao có hàm lượng hữu cơ cao.
Dấu hiệu nhận biết
– Tôm đỏ thân, đỏ các khớp.
– Đục cơ, tôm bơi yếu, giảm ăn.
– Đứt râu, xơ mang, đen mang.
– Phân trắng xuất hiện trên mặt nước.
Nguyên nhân
– Ao nuôi nhiều bùn đáy, chất thải hữu cơ chưa phân hủy.
– Hàm lượng khí độc NH₃, NO₂⁻ cao.
– Thời tiết thay đổi thất thường làm pH dao động mạnh.
– Mật độ vi khuẩn tăng cao do thiếu quản lý.
Thuốc và biện pháp điều trị hiệu quả
Iodine (Iodine hữu cơ hoặc vô cơ): Giảm nhanh mật độ Vibrio trong nước, sát khuẩn hiệu quả.
BKC – Benzalkonium chloride: Làm sạch môi trường, kiểm soát vi khuẩn – tảo – chất hữu cơ.
Vi sinh Bacillus: Giúp phân hủy đáy ao, giảm khí độc, phục hồi môi trường.
Kháng sinh (chỉ dùng khi thật cần thiết): Florfenicol, oxytetracycline, enrofloxacin… và phải tuân thủ quy định Nhà nước.
Lưu ý quan trọng
Không đánh cùng lúc BKC và vi sinh. Sau khi dùng BKC 24 giờ mới cấy vi sinh để tái tạo nền ao.
2. Bệnh phân trắng – đứt khúc ruột
Bệnh phân trắng là vấn đề ám ảnh nhiều hộ nuôi vì rất khó trị dứt điểm nếu không nắm đúng nguyên nhân.
Dấu hiệu nhận biết
– Phân nổi trắng từng đoạn dài trên mặt nước.
– Ruột tôm không liên tục, đứt từng đoạn như chuỗi hạt.
– Tôm giảm ăn, yếu dạt mép ao.
Nguyên nhân
– Vi khuẩn Vibrio bùng phát trong đường ruột.
– Thức ăn thừa làm tăng hữu cơ, gây rối loạn tiêu hóa.
– Tôm thiếu men tiêu hóa, hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng.
Cách điều trị
– Iodine hoặc BKC để giảm Vibrio trong nước.
– Men vi sinh đường ruột (Bacillus subtilis, Lactobacillus).
– Thảo dược như chiết xuất tỏi, yucca giúp ổn định tiêu hóa.
– Giảm 20–30% lượng thức ăn trong 1–2 ngày.
Quản lý hỗ trợ
Tránh gây sốc ao bằng việc thay nước đột ngột hoặc đánh thuốc mạnh liên tục.
3. Bệnh nấm (nấm bông, nấm sợi bám thân)
Nấm là nhóm bệnh xuất hiện khi môi trường ao bẩn, tôm yếu hoặc lột xác không hoàn chỉnh.
Dấu hiệu nhận biết
– Mảng trắng như bông bám trên thân, chân bơi, mang.
– Tôm bơi yếu, vỏ sần sùi.
– Đen mang hoặc có mảng bám kéo sợi.
Nguyên nhân
– Đáy ao nhiều chất hữu cơ chưa phân hủy.
– Thiếu khoáng làm tôm lột xác khó, dễ tổn thương và bị nấm tấn công.
– Nhiệt độ – pH – độ mặn dao động mạnh.
Thuốc điều trị hiệu quả nhất
Thuốc tím (KMnO4): Là thuốc đặc trị nấm được sử dụng rộng rãi, hiệu quả mạnh.
Iodine: Giảm bào tử nấm trong môi trường và sát khuẩn ao nuôi.
Hydrogen Peroxide (H2O2): Oxy hóa mạnh, làm rớt mảng nấm trên bề mặt cơ thể tôm.
Khoáng bổ sung (Ca, Mg): Hỗ trợ lột xác và tái tạo vỏ.
Lưu ý
Không kết hợp KMnO4 với các chất khử mạnh khác. Cần kiểm soát liều theo hướng dẫn.
4. Bệnh ký sinh trùng (trùng mỏ neo, trùng bánh xe, trùng đĩa)
Dấu hiệu nhận biết
– Tôm bơi yếu, quạt nước ở mép ao.
– Thân tôm có đốm trắng hoặc ký sinh bám.
– Nước ao có nhiều cặn lơ lửng, tảo bông.
Nguyên nhân
– Tảo phát triển quá mức khiến ký sinh bám theo.
– Nền đáy nhiều hữu cơ – điều kiện thuận lợi cho ký sinh phát triển.
Thuốc và cách xử lý
Formalin: Hiệu quả với hầu hết ký sinh, nhưng phải tuyệt đối tuân thủ liều an toàn.
KMnO4: Oxy hóa ký sinh, cải thiện chất lượng nước.
H2O2: Hỗ trợ giảm mầm bệnh và làm sạch nước.
Vi sinh: Tái tạo môi trường, giảm tái phát.
5. Bệnh virus (đốm trắng – WSSV, hoại tử gan tụy – EMS, EHP…)
Virus là nhóm bệnh nguy hiểm nhất, gây chết hàng loạt nếu không được phát hiện sớm. Tuy nhiên, virus không có thuốc đặc trị. Mọi biện pháp điều trị nhằm mục đích giảm stress, giảm mật độ mầm bệnh và tăng sức đề kháng cho tôm.
Dấu hiệu nhận biết
– Tôm bỏ ăn đột ngột.
– Đốm trắng trên vỏ, thân chuyển màu lợt.
– Gan tụy teo nhỏ hoặc nhợt màu.
– Tôm chết nhanh trong vài ngày.
Biện pháp xử lý
– Iodine – BKC để giảm mật độ mầm bệnh trong môi trường nước.
– Vitamin C, khoáng, men tiêu hóa giúp tăng sức đề kháng.
– Quản lý thức ăn: giảm lượng cho ăn, tránh sốc.
– Hạn chế thay nước đột ngột.
– Kiểm soát nguồn giống ngay từ đầu.
Lưu ý
Khi nghi ngờ tôm nhiễm virus, ưu tiên ổn định ao thay vì đánh thuốc liên tục.
6. Bệnh mềm vỏ – đục cơ – cong thân
Dấu hiệu
– Tôm mềm vỏ, vỏ mỏng, dễ tổn thương.
– Cơ tôm đục trắng, bơi yếu.
– Tôm cong thân khi bơi hoặc khi được kéo lên.
Nguyên nhân
– Thiếu khoáng Ca – Mg trong nước.
– Tôm lột xác đồng loạt khiến nhu cầu khoáng tăng cao.
– pH dao động khiến tôm không hấp thu khoáng tốt.
Xử lý
– Bổ sung Dolomite, CaCl2, MgSO4 theo liều hợp lý.
– Cho tôm ăn vitamin C, acid amin để phục hồi nhanh.
– Tránh đánh thuốc sát khuẩn mạnh khi tôm đang yếu hoặc sau khi lột.
7. Nguyên tắc vàng để hạn chế bệnh trong suốt vụ nuôi
-
Ổn định môi trường nước – duy trì pH 7.5–8.3, kiềm 120–160 mg/l, oxy > 5 mg/l.
-
Dùng vi sinh định kỳ để giảm bùn đáy và khí độc.
-
Không cho ăn quá mức – thức ăn dư là nguồn tăng Vibrio nhanh nhất.
-
Hạn chế dùng hóa chất tùy tiện – lựa chọn đúng loại, đúng liều, đúng thời điểm.
-
Kiểm soát chất lượng con giống – đây là yếu tố quyết định khả năng kháng bệnh.
Kết luận
Các bệnh trên tôm luôn có nguyên nhân gốc rễ đến từ môi trường. Thuốc chỉ phát huy tác dụng khi người nuôi xử lý đúng bản chất bệnh và kết hợp quản lý ao nuôi khoa học. Việc hiểu rõ từng nhóm bệnh, từng loại thuốc và cách dùng an toàn giúp giảm thiểu rủi ro, tăng khả năng đạt được vụ nuôi thành công.
Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn đúng loại hóa chất – thuốc thủy sản – vi sinh – khoáng phù hợp cho từng giai đoạn nuôi hoặc từng trường hợp bệnh cụ thể, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật & cung cấp hóa chất thủy sản uy tín
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: https://hoachatthuannam.com
Chúng tôi cung cấp đầy đủ hóa chất xử lý ao tôm, thuốc tím, BKC, Iodine, vi sinh, khoáng… cam kết chất lượng – hàng chuẩn – giao hàng nhanh trên toàn quốc.
