Trong lĩnh vực hóa chất công nghiệp, thuật ngữ axit nitric đậm đặc thường gây nhầm lẫn. Đặc biệt là khi gặp nồng độ thương mại phổ biến như axit nitric 68%. Nhiều người không rõ liệu nồng độ này có được xem là đậm đặc hay không.
Về mặt kỹ thuật, axit nitric 68% được xem là axit nitric đậm đặc. Đây cũng là nồng độ được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Mục lục bài viết
- 1 Axit nitric 68% là gì?
- 2 Axit nitric đậm đặc được hiểu như thế nào?
- 3 Vì sao axit nitric 68% được coi là đậm đặc?
- 4 Phân biệt axit nitric 68% và axit nitric loãng
- 5 Axit nitric 68% có phải là axit nitric tinh khiết không?
- 6 Ứng dụng của axit nitric đậm đặc 68%
- 7 Lưu ý an toàn khi sử dụng axit nitric 68%
Axit nitric 68% là gì?
Axit nitric 68% là dung dịch HNO₃ trong nước. Hàm lượng axit nitric chiếm khoảng 68% theo khối lượng. Phần còn lại là nước.
Đây là nồng độ cao nhất của axit nitric thương mại thông thường. Nguyên nhân là do HNO₃ và nước tạo thành hỗn hợp azeotrope. Dung dịch này không thể cô đặc cao hơn bằng chưng cất thông thường.
Vì lý do đó, axit nitric 68% được xem là dạng đậm đặc chuẩn công nghiệp.
Axit nitric đậm đặc được hiểu như thế nào?
Thuật ngữ axit nitric đậm đặc không phải là khái niệm tuyệt đối. Đây là cách gọi mang tính quy ước kỹ thuật trong ngành hóa chất.
Trong thực tế sử dụng:
Axit nitric có nồng độ từ 65% trở lên thường được gọi là đậm đặc.
Axit nitric dưới mức này được xem là loãng hoặc trung bình.
Các dạng axit nitric trên 90% tồn tại nhưng rất hiếm. Chúng yêu cầu công nghệ sản xuất và bảo quản đặc biệt.
Do đó, axit nitric 68% nằm hoàn toàn trong nhóm axit nitric đậm đặc.
Vì sao axit nitric 68% được coi là đậm đặc?
Về mặt hóa học, axit nitric 68% có tính oxi hóa rất mạnh. Nó phản ứng dễ dàng với nhiều kim loại và hợp chất hữu cơ.
Về mặt vật lý, dung dịch có khối lượng riêng khoảng 1,41 g/cm³. Axit có thể bốc khói nhẹ trong không khí ẩm. Tính ăn mòn của nó rất cao.
Về mặt công nghiệp, hầu hết quy trình sản xuất đều mặc định dùng axit nitric 65–68%. Đây là tiêu chuẩn phổ biến trong tài liệu kỹ thuật và MSDS.
Phân biệt axit nitric 68% và axit nitric loãng
Axit nitric loãng thường có nồng độ từ 10% đến dưới 50%. Dung dịch này được pha từ axit đậm đặc với nước.
Axit nitric 68% phản ứng mạnh và nhanh hơn. Nó có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng nếu tiếp xúc trực tiếp.
Axit nitric loãng phản ứng chậm hơn. Việc kiểm soát an toàn cũng dễ hơn trong một số ứng dụng nhẹ.
Trong thực tế, axit nitric loãng thường dùng để điều chỉnh pH hoặc tẩy rửa nhẹ. Axit nitric 68% được dùng cho các quy trình kỹ thuật chuyên sâu.
Axit nitric 68% có phải là axit nitric tinh khiết không?
Axit nitric 68% không phải là axit nitric tinh khiết tuyệt đối. Axit nitric 100% rất khó tồn tại ổn định trong điều kiện thường.
Dung dịch 68% là dạng ổn định nhất của axit nitric. Nó dễ lưu trữ, dễ vận chuyển và an toàn hơn so với các dạng fuming acid.
Vì vậy, trong thương mại, khi nhắc đến axit nitric đậm đặc, người ta gần như luôn ám chỉ axit nitric 68%.
Ứng dụng của axit nitric đậm đặc 68%
Axit nitric 68% được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Nó được dùng để xử lý và tẩy bề mặt kim loại.
Nó tham gia sản xuất phân bón nitrat.
Nó được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ công nghiệp.
Nó là nguyên liệu trong tổng hợp hóa chất vô cơ và hữu cơ.
Nó cũng được dùng phổ biến trong phòng thí nghiệm phân tích.
Trong hầu hết tài liệu kỹ thuật, axit nitric đậm đặc mặc định là nồng độ 68%.
Lưu ý an toàn khi sử dụng axit nitric 68%
Axit nitric 68% là axit mạnh và chất oxi hóa nguy hiểm. Việc sử dụng cần tuân thủ đúng quy trình an toàn.
Nên bảo quản axit trong can nhựa HDPE hoặc vật liệu phù hợp. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Khi pha loãng, luôn rót axit vào nước. Không làm ngược lại để tránh phản ứng tỏa nhiệt mạnh.
