NaOH (xút vảy/xút lỏng) và KOH (kali hydroxit) là hai loại kiềm mạnh phổ biến nhất trong công nghiệp. Chúng có tính ăn mòn rất cao, tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan và có thể gây bỏng sâu khi tiếp xúc với da hoặc mắt. Việc thao tác sai kỹ thuật có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng như bỏng hóa chất, trơn trượt, hít phải bụi kiềm hoặc nổ hơi do phản ứng tỏa nhiệt.
Bài viết dưới đây hướng dẫn đầy đủ quy trình an toàn khi làm việc với NaOH và KOH.

Mục lục bài viết
1. Đặc tính nguy hiểm của kiềm mạnh
1.1. Ăn mòn mạnh
Kiềm phá hủy protein của da và mô cơ khiến vết thương ăn sâu, lâu lành hơn axit.
1.2. Tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan
NaOH và KOH khi hòa vào nước tạo nhiệt lượng lớn → nước có thể sôi cục bộ và bắn tóe.
1.3. Hút ẩm mạnh
Kiềm dễ hút ẩm trong không khí → vón cục và gây trơn trượt khi rơi xuống nền.
1.4. Gây bỏng mắt và tổn thương giác mạc
Một lượng nhỏ văng vào mắt có thể gây mù nếu không xử lý đúng.
1.5. Dạng bụi hoặc hơi kiềm gây kích ứng hô hấp
Đặc biệt khi đổ kiềm vảy vào bồn nước đang khuấy.
2. PPE bắt buộc khi làm việc với NaOH – KOH
2.1. Găng tay chống kiềm
-
Nitrile
-
Neoprene
-
PVC dày
2.2. Kính bảo hộ kín + mặt che
Tránh kiềm bắn vào mắt khi hòa tan.
2.3. Áo chống hóa chất hoặc tạp dề PVC
2.4. Giày PVC chống trượt
2.5. Mặt nạ lọc bụi/hơi nhẹ
Khi thao tác với kiềm vảy hoặc hơi kiềm bay lên.
3. Quy tắc an toàn khi thao tác với kiềm mạnh
3.1. Đổ kiềm vào nước – không đổ nước vào kiềm
Giống axit, kiềm khi hòa tan tỏa nhiệt rất mạnh.
Đổ nước vào kiềm sẽ làm nước sôi cục bộ → bắn kiềm ra ngoài.
3.2. Khuấy từ từ – không khuấy mạnh
Giảm bắn tóe và giảm tỏa nhiệt.
3.3. Không dùng nước nóng để pha kiềm
Nhiệt tăng làm phản ứng mạnh hơn.
3.4. Không đứng phía trước hướng gió
Hơi hoặc bụi kiềm dễ bay vào mặt.
3.5. Không dùng dụng cụ bằng nhôm
NaOH + nhôm → sinh khí Hydro dễ cháy nổ.
3.6. Đậy kín thùng kiềm sau khi lấy
Tránh ẩm làm kiềm vón cục và giảm chất lượng.
4. Quy trình pha kiềm đúng kỹ thuật
Bước 1: Chuẩn bị nước sạch chiếm 70–90% bồn pha
Bước 2: Đổ kiềm từng ít một, từ từ theo thành bồn
Bước 3: Khuấy nhẹ – tránh tạo nhiệt đột ngột
Bước 4: Chờ kiềm tan hoàn toàn
Bước 5: Bổ sung lượng nước còn lại để đạt nồng độ
Bước 6: Đậy nắp và ghi nhãn dung dịch
Không bao giờ:
-
Đổ cả bao kiềm vào một lần
-
Hòa kiềm trong không gian kín
-
Sử dụng thùng kim loại rỉ sét hoặc kém chất lượng
5. Lưu kho kiềm mạnh
5.1. Kho khô ráo, tránh ẩm
Kiềm dễ hút ẩm → vón cục → ăn mòn nền.
5.2. Đặt can/phuy trên pallet nhựa
Tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ướt.
5.3. Không lưu gần axit, đặc biệt HCl
NaOH + HCl → phản ứng mạnh, sinh nhiệt.
5.4. Không đặt gần nhôm và kim loại nhẹ
Tránh tạo khí Hydro.
6. Xử lý sự cố với kiềm mạnh
6.1. Tràn đổ trên nền
-
Đeo PPE
-
Rắc nước để làm tan kiềm vảy (khác với axit)
-
Gom dung dịch kiềm loãng vào thùng chứa
-
Rửa lại bằng nhiều nước
6.2. Kiềm dính vào da
-
Rửa nước tối thiểu 15–20 phút
-
Không bôi kem hoặc dầu
-
Chuyển viện nếu da phồng, trắng bệch hoặc đau kéo dài
6.3. Kiềm vào mắt
-
Rửa liên tục dưới vòi nước 20 phút
-
Giữ mắt mở trong lúc rửa
-
Băng gạc sạch và đến bệnh viện ngay
6.4. Hít phải bụi kiềm
-
Ra nơi thoáng khí
-
Nếu ho kéo dài hoặc khó thở → cần khám ngay
7. Lỗi nguy hiểm khi làm việc với NaOH – KOH
❌ Đổ nước vào kiềm gây phun bắn
❌ Pha kiềm bằng nước nóng
❌ Không đeo kính bảo hộ khi đổ kiềm vảy
❌ Dùng dụng cụ bằng nhôm
❌ Để kiềm gần axit hoặc khu vực ẩm
❌ Sờ kiềm bằng tay trần
❌ Không thông gió khi pha kiềm
Kết luận
NaOH và KOH là hóa chất công nghiệp quan trọng nhưng cực kỳ nguy hiểm nếu thao tác sai kỹ thuật.
Để bảo đảm an toàn:
-
Trang bị PPE đúng tiêu chuẩn
-
Thực hiện đúng quy tắc pha loãng
-
Lưu kho đúng cách
-
Huấn luyện nhân viên định kỳ
-
Có quy trình ứng phó sự cố rõ ràng
Tuân thủ đầy đủ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tai nạn và vận hành ổn định – an toàn.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📧 Email: thunaco@gmail.com
🌐 https://hoachatthuannam.com
