Axit Formic (HCOOH) có khả năng ăn mòn kim loại, đặc biệt là các kim loại hoạt động như sắt, thép carbon, kẽm và nhôm. Trong môi trường công nghiệp, axit formic thường được sử dụng ở nồng độ cao (85% – 99%), do đó nguy cơ ăn mòn thiết bị không thể xem nhẹ.
Mức độ ăn mòn của axit formic phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
-
Nồng độ axit
-
Nhiệt độ làm việc
-
Thời gian tiếp xúc
-
Loại kim loại và vật liệu chế tạo thiết bị
Thông tin kỹ thuật cơ bản
Tên hóa học: Axit Formic (Formic Acid)
Công thức hóa học: HCOOH
CAS: 64-18-6
HS code tham khảo: 2915.11.00
Mục lục bài viết
Tổng quan về tính ăn mòn của Axit Formic
Mặc dù là axit hữu cơ, axit formic lại có độ axit mạnh nhất trong nhóm axit cacboxylic mạch ngắn. Nhờ cấu trúc phân tử nhỏ, axit formic dễ thâm nhập vào bề mặt kim loại, làm tăng tốc độ phản ứng ăn mòn.
Trong thực tế vận hành công nghiệp, nhiều hệ thống ban đầu vẫn hoạt động ổn định, nhưng sau một thời gian sử dụng, hiện tượng mòn thành ống, rỗ bề mặt, rò rỉ mới bắt đầu xuất hiện. Điều này khiến axit formic thường bị đánh giá thấp về khả năng ăn mòn lâu dài.
Cơ chế ăn mòn kim loại của Axit Formic
Ăn mòn kim loại bởi axit formic chủ yếu là ăn mòn hóa học. Khi axit tiếp xúc với kim loại hoạt động, phản ứng tổng quát xảy ra:
Kim loại + HCOOH → Muối formate kim loại + H₂↑
Trong quá trình này:
-
Ion H⁺ tấn công bề mặt kim loại
-
Kim loại bị oxy hóa và hòa tan dần
-
Khí hydro sinh ra tạo lỗ rỗng và làm suy yếu cấu trúc kim loại
Tốc độ ăn mòn tăng nhanh khi:
-
Axit có nồng độ cao
-
Có mặt nước và tạp chất
-
Nhiệt độ hệ thống tăng
-
Thời gian tiếp xúc kéo dài
Mức độ ăn mòn theo từng loại kim loại
Thép carbon và sắt thường
Thép carbon và sắt thường bị ăn mòn mạnh bởi axit formic. Ở nồng độ từ 85% trở lên, hiện tượng rỉ sét và mòn thành xảy ra nhanh, làm giảm đáng kể tuổi thọ thiết bị.
Các hạng mục không nên sử dụng thép carbon:
-
Bồn chứa axit formic
-
Đường ống dẫn
-
Van và phụ kiện tiếp xúc trực tiếp
Nhôm (Al)
Nhôm có lớp oxit bảo vệ tự nhiên, tuy nhiên trong môi trường axit formic, đặc biệt là axit có nước, lớp bảo vệ này dễ bị phá vỡ. Khi đó nhôm bị ăn mòn cục bộ, kèm theo hiện tượng sinh khí hydro.
Nhôm không phù hợp cho các ứng dụng tiếp xúc lâu dài với axit formic.
Kẽm (Zn)
Kẽm phản ứng rất mạnh với axit formic. Vật liệu mạ kẽm hoặc thép mạ kẽm gần như không có khả năng kháng axit formic, ăn mòn xảy ra nhanh và rõ rệt.
Đồng (Cu)
Đồng có khả năng kháng ăn mòn tốt hơn sắt và kẽm, nhưng axit formic vẫn có thể gây:
-
Ăn mòn chậm
-
Biến màu bề mặt
-
Suy giảm chất lượng kim loại theo thời gian
Đồng chỉ phù hợp trong một số điều kiện hạn chế, không phải lựa chọn ưu tiên.
Thép không gỉ (Inox)
Inox là vật liệu được sử dụng phổ biến trong hệ thống liên quan đến axit formic.
Inox 304
Có thể chịu được axit formic loãng ở nhiệt độ thường. Tuy nhiên, với axit đậm đặc hoặc nhiệt độ cao, inox 304 có nguy cơ ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ hở.
Inox 316 / 316L
Nhờ hàm lượng molypden cao hơn, inox 316 và 316L có khả năng kháng ăn mòn axit formic tốt hơn, thường được lựa chọn cho:
-
Bồn chứa công nghiệp
-
Đường ống áp lực
-
Van và thiết bị trao đổi nhiệt
Ảnh hưởng của nồng độ Axit Formic
Axit Formic 85% – 99%
Đây là dải nồng độ phổ biến trong công nghiệp. Tính ăn mòn cao, yêu cầu vật liệu tiếp xúc phải được lựa chọn cẩn thận ngay từ đầu.
Dung dịch Axit Formic loãng (<10%)
Mức độ ăn mòn giảm đáng kể, tuy nhiên thép carbon và sắt vẫn có thể bị ăn mòn nếu tiếp xúc trong thời gian dài.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian tiếp xúc
Nhiệt độ càng cao, tốc độ phản ứng ăn mòn càng tăng. Trong các hệ thống gia nhiệt hoặc phản ứng, axit formic có thể gây hư hỏng thiết bị nhanh hơn nhiều so với điều kiện thường.
Thời gian tiếp xúc dài làm ăn mòn tích lũy, dẫn đến hư hỏng đột ngột nếu không kiểm tra định kỳ.
Vật liệu phù hợp để chứa và sử dụng Axit Formic
Nhựa HDPE, PP
Kháng axit tốt, được sử dụng rộng rãi cho can, thùng, bồn nhựa.
PTFE (Teflon)
Khả năng kháng hóa chất rất cao, dùng cho gioăng, lót ống, van chuyên dụng.
Inox 316 / 316L
Phù hợp cho hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền, nhiệt độ và áp suất cao.
Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng Axit Formic
-
Luôn đánh giá vật liệu thiết bị trước khi đưa vào vận hành
-
Không sử dụng kim loại không tương thích
-
Hạn chế gia nhiệt không cần thiết
-
Kiểm tra định kỳ bồn, ống và mối hàn
-
Trang bị đầy đủ bảo hộ do axit formic vừa ăn mòn vừa gây kích ứng mạnh
