Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
Azomite – Khoáng chất
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Khoáng Azomite

Nhà sản xuất: Mỹ

Công thức hóa học:

Quy cách: 20kg/bao

Tài liệu: MSDS

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất chăn nuôi, Hóa chất công nghiệp, Hóa chất thủy sản, Phân bón Thẻ: Azomite cho cây trồng, Azomite giá bao nhiêu, Azomite là gì, Công dụng của Azomite, Mua Azomite ở đâu Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Khoáng Azomite là một loại khoáng chất tự nhiên có nguồn gốc từ một mỏ khoáng đặc biệt tại Utah, Hoa Kỳ. Azomite được hình thành từ vật liệu tro núi lửa cổ đại và được sử dụng chủ yếu để bổ sung khoáng chất cho đất, hỗ trợ dinh dưỡng cây trồng và cải thiện chất lượng đất.

AZOMITE® là tên thương mại đã đăng ký của nhà sản xuất AZOMITE Mineral Products, Inc. Sản phẩm được khai thác tự nhiên, nghiền và phân loại theo kích thước mà không trải qua quá trình biến đổi hóa học. Một số dòng AZOMITE dành cho đất được OMRI Listed để sử dụng trong sản xuất hữu cơ theo tiêu chuẩn tương ứng.

Azomite là gì?

Azomite là khoáng chất tự nhiên có nguồn gốc từ một trầm tích tro núi lửa cổ đại tại khu vực Utah, Hoa Kỳ. Về mặt khoáng vật học, AZOMITE được mô tả là rhyolitic tuff breccia và về mặt hóa học thuộc nhóm hydrated sodium calcium aluminosilicate (HSCAS).

Tên AZOMITE được hình thành từ cụm từ “A to Z of Minerals Including Trace Elements”, thể hiện đặc điểm của sản phẩm là nguồn khoáng chất có phổ thành phần rộng.

Khác với các loại phân bón NPK cung cấp chủ yếu đạm, lân và kali, Azomite được sử dụng theo hướng bổ sung khoáng và tái khoáng hóa đất, đặc biệt trong những chương trình canh tác cần bổ sung khoáng chất tự nhiên.

Theo tài liệu của nhà sản xuất, AZOMITE có nguồn gốc 100% tự nhiên, không chứa chất độn hoặc chất tổng hợp và được sử dụng trong nông nghiệp tại nhiều quốc gia.

Nguồn gốc của khoáng Azomite

Mỏ AZOMITE nằm tại khu vực trung tâm Utah, Hoa Kỳ. Theo nhà sản xuất, khoáng chất này hình thành từ một sự kiện núi lửa cổ đại, khi tro núi lửa lắng đọng trong một vùng biển cổ và trải qua quá trình địa chất kéo dài hàng triệu năm.

Quá trình địa chất đặc biệt này tạo nên một vật liệu khoáng có thành phần tự nhiên đặc trưng. AZOMITE hiện được khai thác tại nguồn mỏ ở Utah và phân phối cho nhiều thị trường trên thế giới.

Thành phần khoáng Azomite

Thành phần của Azomite phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm và kết quả phân tích của từng lô hàng. Vì vậy, khi sử dụng trong sản xuất nông nghiệp, nên ưu tiên COA hoặc Product Specification Sheet của đúng sản phẩm thay vì coi một công thức duy nhất là áp dụng cho tất cả các loại Azomite.

Một tài liệu kỹ thuật của AZOMITE Micronized công bố các chỉ tiêu bảo đảm gồm:

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Nitrogen (N) 0%
Phosphoric Acid (P₂O₅) 0%
Soluble Potash (K₂O) 0,2%
Calcium (Ca) 1,8%
Magnesium (Mg) 0,5%
CEC 15,2 theo specification của sản phẩm Micronized
Độ ẩm điển hình khoảng 5%
pH dịch chiết 1:2,5 khoảng 8,34
Độ tan trong nước không phải dạng muối tan hoàn toàn

Các thông số trên là thông số của AZOMITE Micronized theo tài liệu kỹ thuật được công bố, không nên áp dụng máy móc cho mọi quy cách hoặc mọi lô hàng.

Azomite có chứa bao nhiêu khoáng chất?

Nhà sản xuất mô tả AZOMITE là khoáng chất có phổ thành phần rộng và cho biết sản phẩm thường chứa hơn 70 khoáng chất và nguyên tố vi lượng. Tuy nhiên, thành phần và hàm lượng cụ thể cần được xác định bằng COA của từng sản phẩm.

Đây là điểm quan trọng khi đánh giá Azomite: không nên hiểu “hơn 70 khoáng chất” đồng nghĩa với việc tất cả các nguyên tố đều có hàm lượng cao hoặc đều có vai trò như nhau đối với cây trồng.

Azomite có tác dụng gì?

Azomite được sử dụng chủ yếu với mục đích bổ sung nguồn khoáng tự nhiên và hỗ trợ tái khoáng hóa đất.

Một số lợi ích thường được nhà sản xuất đề cập gồm:

  • Hỗ trợ bổ sung khoáng chất cho đất.
  • Hỗ trợ sự phát triển của hệ rễ.
  • Hỗ trợ sức khỏe và sức sinh trưởng của cây.
  • Hỗ trợ năng suất và chất lượng nông sản.
  • Hỗ trợ khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây.
  • Hỗ trợ đất bị suy giảm khoáng chất sau thời gian canh tác.
  • Có thể sử dụng kết hợp với phân bón và các chương trình cải tạo đất khác.

Tuy nhiên, Azomite không nên được xem là sản phẩm thay thế hoàn toàn cho phân NPK hoặc các loại phân bón chuyên biệt. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại đất, cây trồng, pH, hàm lượng dinh dưỡng ban đầu và chương trình chăm sóc.

Azomite dùng để làm gì trong nông nghiệp?

Azomite cải tạo đất

Một trong những ứng dụng phổ biến của Azomite là sử dụng như một nguồn khoáng cho đất.

Đất canh tác lâu năm có thể bị mất cân đối dinh dưỡng do cây hấp thu, rửa trôi, xói mòn hoặc sử dụng đất liên tục. Trong những trường hợp này, chương trình quản lý đất có thể kết hợp nguồn khoáng tự nhiên với phân hữu cơ, phân khoáng và các biện pháp cải tạo khác.

Azomite được nhà sản xuất định vị như một sản phẩm soil remineralizer, tức sản phẩm hỗ trợ tái khoáng hóa đất.

Azomite cho cây trồng

Azomite có thể được sử dụng cho nhiều nhóm cây trồng như:

  • Cây ăn trái.
  • Rau màu.
  • Cây công nghiệp.
  • Hoa và cây cảnh.
  • Cây trồng trong chậu.
  • Cây giống.
  • Cây trồng trong nhà kính.
  • Một số hệ thống canh tác không dùng đất theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

Nhà sản xuất hiện cung cấp các dạng sản phẩm khác nhau để phù hợp với phương pháp sử dụng như trộn đất, rải đất, phối trộn phân bón hoặc một số hệ thống tưới.

Các dạng Azomite phổ biến

Tùy mục đích sử dụng, Azomite có thể được cung cấp dưới nhiều kích thước hạt khác nhau.

Azomite Micronized

Micronized Azomite có dạng bột mịn. Theo tài liệu kỹ thuật, khoảng 90% vật liệu đi qua sàng 200 mesh.

Dạng Micronized phù hợp với:

  • Trộn vào đất.
  • Phối trộn giá thể.
  • Phối trộn phân bón.
  • Sử dụng cho cây trồng trong chậu.
  • Làm nguyên liệu trong một số công thức dinh dưỡng nông nghiệp.
  • Một số ứng dụng tưới có hệ thống khuấy và thiết bị phù hợp.

Azomite Granulated

Azomite Granulated được tạo thành dạng hạt để thuận tiện hơn khi vận chuyển, lưu kho và rải bằng thiết bị.

Dạng hạt có thể được sử dụng cho:

  • Rải trên đất.
  • Phối trộn với phân bón.
  • Phân bón nền.
  • Các chương trình canh tác quy mô lớn.

Sau khi tiếp xúc với nước và điều kiện đất phù hợp, các hạt có thể phân rã theo thời gian.

Azomite Field Grade

Field Grade có kích thước hạt rộng hơn, từ dạng hạt tương đối lớn đến bột.

Sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng như:

  • Trộn đất.
  • Phối trộn compost.
  • Giá thể.
  • Các chương trình cải tạo đất quy mô lớn.

Việc lựa chọn Micronized, Granulated hay Field Grade nên dựa vào phương pháp bón, thiết bị sử dụng và mục tiêu canh tác.

Azomite có phải là phân bón không?

Azomite có thể được sử dụng trong các chương trình dinh dưỡng cây trồng và cải tạo đất, nhưng không nên đánh đồng Azomite với phân NPK thông thường.

Ví dụ, tài liệu kỹ thuật của AZOMITE Micronized công bố chỉ tiêu 0-0-0,2, trong đó hàm lượng N và P₂O₅ bằng 0 và soluble potash ở mức 0,2%, đồng thời có calcium và magnesium.

Do đó, Azomite nên được xem xét như nguồn khoáng và chất bổ sung cho đất, sử dụng kết hợp với chương trình dinh dưỡng tổng thể khi cần.

Azomite có dùng được cho nông nghiệp hữu cơ không?

Một số sản phẩm AZOMITE được OMRI Listed để sử dụng trong sản xuất hữu cơ theo các quy định tương ứng.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

OMRI Listed không đồng nghĩa với việc toàn bộ sản phẩm mang chứng nhận “hữu cơ”.

Việc một sản phẩm có được phép sử dụng trong một hệ thống canh tác hữu cơ cụ thể hay không còn phụ thuộc vào sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và đơn vị chứng nhận. Người sử dụng nên kiểm tra chứng nhận OMRI hiện hành và hồ sơ của đúng mã sản phẩm trước khi đưa vào chương trình sản xuất hữu cơ.

Cách sử dụng Azomite

Không nên áp dụng một liều lượng cố định cho tất cả cây trồng và mọi loại đất.

Liều sử dụng nên căn cứ vào:

  • Loại cây trồng.
  • Tuổi cây.
  • Tình trạng đất.
  • Kết quả phân tích đất.
  • Phương pháp bón.
  • Dạng sản phẩm Azomite.
  • Mục tiêu sử dụng.
  • Hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và tài liệu kỹ thuật.

Một số phương pháp sử dụng Azomite

Bón trực tiếp vào đất:
Có thể trộn Azomite vào đất hoặc giá thể trước khi trồng.

Rải trên bề mặt:
Một số dòng dạng hạt phù hợp với phương pháp rải bằng tay hoặc thiết bị chuyên dụng.

Phối trộn với phân bón:
Azomite có thể được phối trộn với một số sản phẩm dinh dưỡng khác khi tương thích về kỹ thuật.

Trộn giá thể:
Dạng Micronized có thể được sử dụng trong một số công thức đất và giá thể.

Sử dụng trong hệ thống tưới:
Một số sản phẩm Micronized được nhà sản xuất đề cập cho ứng dụng tưới hoặc hệ thống hydroponic với điều kiện thiết bị và phương pháp sử dụng phù hợp.

Có nên sử dụng liều 50–100 kg/ha?

Không nên đưa 50–100 kg/ha thành một liều dùng chung trên website.

Mức sử dụng thực tế phải dựa trên nhãn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật và tình trạng đất/cây trồng. Đây là cách trình bày an toàn hơn và cũng giúp bài viết có tính chuyên môn hơn.

Azomite trong chăn nuôi và thủy sản

Ngoài sản phẩm dùng cho đất, nhà sản xuất AZOMITE cũng có các dòng sản phẩm được sử dụng làm feed additive cho vật nuôi và thủy sản. Nhà sản xuất công bố AZOMITE được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi tại nhiều thị trường và có hồ sơ riêng cho sản phẩm feed.

Tuy nhiên, Azomite dùng cho đất và Azomite dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi không nên mặc nhiên xem là cùng một quy cách.

Nếu sử dụng cho:

  • Gia súc.
  • Gia cầm.
  • Thủy sản.
  • Thức ăn chăn nuôi.

cần lựa chọn đúng grade/feed-grade, kiểm tra nhãn, COA, hồ sơ chất lượng và các yêu cầu pháp lý áp dụng cho mục đích sử dụng tại Việt Nam.

Azomite có an toàn không?

Azomite là khoáng chất có nguồn gốc tự nhiên. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm không được biến đổi hóa học và có hồ sơ SDS, COA cùng các tài liệu kiểm nghiệm liên quan.

Tuy nhiên, “tự nhiên” không có nghĩa là người sử dụng có thể bỏ qua quy trình an toàn.

Khi thao tác với Azomite dạng bột:

  • Hạn chế tạo bụi.
  • Đeo khẩu trang và phương tiện bảo hộ phù hợp.
  • Tránh để bụi tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Rửa tay sau khi thao tác.
  • Không sử dụng sản phẩm ngoài mục đích được ghi trên nhãn.
  • Bảo quản trong bao bì kín và khu vực khô ráo.

Cách bảo quản Azomite

Để duy trì chất lượng sản phẩm, nên:

  • Đặt sản phẩm tại nơi khô ráo.
  • Tránh nước và độ ẩm cao.
  • Đóng kín bao bì sau khi mở.
  • Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mưa hoặc nước.
  • Không đặt chung với các hóa chất có thể gây nhiễm chéo.
  • Bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì hoặc SDS của sản phẩm.

Đối với Azomite dạng bột, cần đặc biệt chú ý đến độ ẩm vì sản phẩm có thể bị vón cục khi bảo quản không đúng cách.

Azomite khác gì so với các loại khoáng cải tạo đất khác?

Azomite có nguồn gốc từ một trầm tích tro núi lửa cổ đại tại Utah. Đây là điểm tạo nên đặc trưng về nguồn khoáng của sản phẩm.

Không nên đánh đồng Azomite với:

  • Dolomite.
  • Bentonite.
  • Zeolite.
  • Đá vôi.
  • Bột đá.
  • Silica.
  • Các loại rock dust khác.

Mỗi loại có thành phần khoáng, tính chất vật lý và mục đích sử dụng khác nhau.

Ví dụ, bentonite không phải Azomite. Nhà sản xuất phân biệt bentonite là một loại khoáng nhôm silicate có khả năng hấp phụ và trương nở, trong khi AZOMITE thuộc nhóm hydrated sodium calcium aluminosilicate và không có đặc tính trương nở như bentonite.

Azomite có chứa kim loại nặng không?

Đây là câu hỏi quan trọng khi lựa chọn khoáng dùng trong nông nghiệp.

Không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm để kết luận về hàm lượng kim loại nặng. Đối với từng lô hàng, nên kiểm tra COA và các báo cáo phân tích liên quan.

Nhà sản xuất AZOMITE công bố các tài liệu về COA và kiểm nghiệm liên quan đến sản phẩm trên hệ thống tài liệu chính thức.

Đối với khách hàng sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:

  • COA.
  • SDS.
  • Thông số kỹ thuật.
  • Chứng nhận nguồn gốc.
  • Chứng nhận OMRI nếu cần.
  • Hồ sơ kiểm nghiệm phù hợp với mục đích sử dụng.

Azomite USA giá bao nhiêu?

Giá Azomite USA phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Dạng Micronized, Granulated hoặc Field Grade.
  • Quy cách đóng bao.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Nguồn hàng.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Tỷ giá.
  • Thời điểm nhập khẩu.

Vì vậy, không nên cố định một mức giá trên bài viết SEO nếu doanh nghiệp thường xuyên thay đổi giá.

Khách hàng cần mua Azomite số lượng nhỏ, bao nguyên hoặc số lượng lớn có thể liên hệ trực tiếp CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM để được kiểm tra quy cách hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Mua Azomite chính hãng ở đâu?

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp các sản phẩm hóa chất, khoáng chất và nguyên liệu phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất tại Việt Nam.

Đối với sản phẩm Azomite, khách hàng nên cung cấp trước thông tin về:

  • Cây trồng hoặc mục đích sử dụng.
  • Diện tích cần sử dụng.
  • Dạng sản phẩm mong muốn.
  • Số lượng cần mua.
  • Quy cách đóng gói.

Từ đó, Thuận Nam có thể tư vấn loại sản phẩm phù hợp hơn thay vì chỉ lựa chọn theo giá.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM

Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0938 414 118

Email: thunaco@gmail.com

Website: https://hoachatthuannam.com

Câu hỏi thường gặp về Azomite

Azomite là gì?

Azomite là khoáng chất tự nhiên có nguồn gốc từ trầm tích tro núi lửa cổ đại tại Utah, Hoa Kỳ. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng để bổ sung khoáng và hỗ trợ tái khoáng hóa đất.

Azomite có phải phân NPK không?

Không. Azomite không phải phân NPK thông thường. Một số dòng Azomite có chỉ tiêu N-P₂O₅-K₂O rất thấp nhưng cung cấp thêm calcium, magnesium và nguồn khoáng tự nhiên.

Azomite có tốt cho cây trồng không?

Azomite có thể hỗ trợ bổ sung khoáng chất và cải thiện chương trình quản lý đất. Hiệu quả phụ thuộc vào tình trạng đất, cây trồng và chương trình dinh dưỡng tổng thể.

Azomite có dùng cho nông nghiệp hữu cơ không?

Một số dòng AZOMITE được OMRI Listed cho sử dụng trong sản xuất hữu cơ. Cần kiểm tra đúng sản phẩm và chứng nhận hiện hành trước khi sử dụng.

Azomite có tan trong nước không?

Azomite không phải loại muối khoáng tan hoàn toàn trong nước. Tùy quy cách, sản phẩm có thể được phân tán hoặc sử dụng trong các hệ thống phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.

Azomite có phải bentonite không?

Không. Azomite và bentonite là hai loại khoáng có nguồn gốc và tính chất khác nhau.

Azomite có hơn 70 khoáng chất không?

Theo nhà sản xuất, AZOMITE thường được mô tả là có phổ thành phần rộng với hơn 70 khoáng chất và nguyên tố vi lượng. Tuy nhiên, thành phần và hàm lượng cụ thể cần căn cứ vào COA của sản phẩm.

Có thể dùng Azomite thay thế phân bón không?

Không nên. Azomite nên được xem là nguồn khoáng bổ sung trong chương trình dinh dưỡng và cải tạo đất. Cây trồng vẫn cần được cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu theo nhu cầu cụ thể.

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook