Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
Silica-sio2-bot
bot-silica-sio2
Silica-sio2-bot
bot-silica-sio2
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Silica (SiO2)

Nhà sản xuất: Trung Quốc

Công thức hóa học: SiO₂

Quy cách: 25kg/bao

Tài liệu: MSDS, COA

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất công nghiệp Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Silica (SiO2) hay Silicon Dioxide là hợp chất vô cơ được sử dụng rất rộng rãi trong công nghiệp. Silica tồn tại tự nhiên trong cát thạch anh, quartz và nhiều loại khoáng vật, đồng thời có thể được sản xuất bằng các phương pháp tổng hợp để tạo ra những loại silica có kích thước hạt, độ tinh khiết và diện tích bề mặt khác nhau.

Tùy vào phương pháp sản xuất và đặc tính kỹ thuật, Silica có thể tồn tại dưới dạng bột mịn, hạt, silica kết tủa, fumed silica, colloidal silica hoặc silica gel. Mỗi loại phù hợp với những ứng dụng riêng như cao su, nhựa, sơn, coating, xây dựng, thủy tinh, gốm sứ, điện tử và xử lý bề mặt.

Đối với doanh nghiệp sử dụng Silica trong sản xuất, việc lựa chọn đúng loại Silica SiO₂ rất quan trọng vì kích thước hạt, diện tích bề mặt, độ tinh khiết và cấu trúc silica có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt, khả năng gia cường, độ phân tán và tính chất của thành phẩm.

Silica (SiO₂) là gì?

Silica là tên gọi thông dụng của Silicon Dioxide, một hợp chất gồm silicon và oxygen với công thức hóa học SiO₂.

Silica là một trong những hợp chất phổ biến nhất trong lớp vỏ Trái Đất. Trong tự nhiên, SiO₂ thường tồn tại dưới dạng quartz (thạch anh) và là thành phần quan trọng của nhiều loại cát, đá và khoáng vật.

Ở dạng tinh khiết, Silica thường có màu trắng hoặc không màu tùy theo cấu trúc và trạng thái vật lý. Silica có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt và tính ổn định hóa học tương đối cao.

Trong sản xuất công nghiệp, Silica không chỉ được sử dụng dưới dạng nguyên liệu khoáng tự nhiên mà còn được tổng hợp thành các loại silica chuyên dụng nhằm đáp ứng yêu cầu về độ mịn, diện tích bề mặt, khả năng hấp phụ, khả năng gia cường và tính lưu biến.

Thông tin kỹ thuật của Silica SiO₂

Thông tin Giá trị
Tên hóa học Silicon Dioxide
Tên thường gọi Silica
Công thức hóa học SiO₂
CAS Number 7631-86-9
HS Code tham khảo 2811.22.00
Trạng thái Bột, hạt hoặc dạng phân tán
Màu sắc Trắng, không màu hoặc tùy loại nguyên liệu
Tính tan trong nước Không tan
Độ bền nhiệt Cao
Tính chất hóa học Tương đối trơ trong nhiều môi trường
Nhiệt độ nóng chảy Khoảng 1.710°C
Ứng dụng Cao su, nhựa, sơn, coating, xây dựng, thủy tinh, gốm sứ và nhiều ngành khác

Lưu ý: Các chỉ tiêu như kích thước hạt, BET surface area, độ tinh khiết, độ ẩm, pH, độ trắng và cấu trúc hạt có thể khác nhau đáng kể giữa các loại Silica. Vì vậy, khi mua Silica công nghiệp cần lựa chọn theo COA và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng, không nên chỉ dựa vào tên gọi SiO₂.

Tính chất lý hóa của Silica

Silica có một số đặc tính quan trọng giúp vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.

Độ cứng cao

Silica có độ cứng tương đối cao, đặc biệt ở dạng quartz. Đặc tính này giúp SiO₂ được sử dụng trong các vật liệu cần khả năng chống mài mòn và tăng độ bền cơ học.

Chịu nhiệt tốt

Silica có nhiệt độ nóng chảy cao, khoảng 1.710°C, nên có khả năng chịu được nhiều điều kiện nhiệt độ cao trong các quá trình sản xuất.

Đây là một trong những lý do SiO₂ được sử dụng phổ biến trong thủy tinh, gốm sứ, vật liệu chịu nhiệt và luyện kim.

Không tan trong nước

Silica thông thường không tan trong nước. Tuy nhiên, khả năng phân tán của silica trong nước phụ thuộc rất lớn vào kích thước hạt, cấu trúc bề mặt và phương pháp xử lý.

Tính ổn định hóa học

SiO₂ tương đối ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng Silica hoàn toàn trơ với mọi hóa chất.

Silica có thể phản ứng hoặc bị hòa tan trong một số môi trường đặc biệt, đáng chú ý là acid hydrofluoric (HF) và một số hệ hóa chất có tính phản ứng cao.

Các dạng Silica phổ biến trên thị trường

Không phải tất cả sản phẩm mang tên Silica đều có tính chất và ứng dụng giống nhau. Một số dạng phổ biến gồm:

Silica tự nhiên – Quartz và cát Silica

Silica tự nhiên thường được khai thác từ các nguồn giàu quartz hoặc cát thạch anh.

Sau khi khai thác, nguyên liệu có thể được nghiền, tuyển, rửa, sấy và phân loại theo kích thước hạt.

Silica tự nhiên thường được sử dụng trong:

  • Sản xuất thủy tinh.
  • Gốm sứ.
  • Vật liệu xây dựng.
  • Đúc kim loại.
  • Luyện kim.
  • Sản xuất vật liệu chịu nhiệt.
  • Một số ứng dụng công nghiệp cần nguồn SiO₂ dạng hạt hoặc bột.

Precipitated Silica – Silica kết tủa

Precipitated Silica là silica tổng hợp được sản xuất thông qua quá trình hóa học tạo kết tủa.

Loại Silica này thường có diện tích bề mặt lớn hơn silica khoáng thông thường, đồng thời có khả năng sử dụng như chất độn chức năng hoặc chất gia cường.

Precipitated Silica được sử dụng nhiều trong:

  • Cao su.
  • Lốp xe.
  • Nhựa.
  • Sơn.
  • Keo.
  • Chất đánh bóng.
  • Một số sản phẩm công nghiệp khác.

Fumed Silica – Silica khói

Fumed Silica là silica tổng hợp có cấu trúc hạt rất nhỏ và diện tích bề mặt riêng cao.

Fumed Silica thường được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt, tính lưu biến, khả năng chống lắng và độ ổn định của hệ vật liệu.

Ứng dụng phổ biến gồm:

  • Sơn và coating.
  • Keo và chất bịt kín.
  • Nhựa.
  • Composite.
  • Mực in.
  • Vật liệu silicone.

Colloidal Silica – Silica keo

Colloidal Silica là hệ phân tán các hạt silica rất nhỏ trong môi trường lỏng, thường là nước.

Dạng này có ưu điểm là dễ phối trộn trong một số quy trình sản xuất và được sử dụng trong:

  • Đúc chính xác.
  • Vật liệu chịu lửa.
  • Đánh bóng.
  • Xử lý bề mặt.
  • Một số ứng dụng trong công nghiệp điện tử.

Silica Gel

Silica Gel cũng có thành phần chính là SiO₂ nhưng có cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa Silica Gel và nhiều loại Silica dùng làm chất độn hoặc gia cường.

Silica Gel nổi bật về khả năng hấp phụ hơi ẩm, vì vậy thường được sử dụng làm chất hút ẩm.

Do đó, không nên đồng nhất Silica công nghiệp dạng bột với Silica Gel hút ẩm chỉ vì cả hai đều có thành phần cơ bản là SiO₂.

Silica được sử dụng để làm gì?

Silica SiO₂ có phạm vi ứng dụng rất rộng. Việc lựa chọn loại silica cần dựa trên yêu cầu của từng ngành.

Ứng dụng Silica trong ngành cao su

Silica được sử dụng làm chất độn và chất gia cường trong nhiều sản phẩm cao su.

Khi lựa chọn đúng loại và phối trộn phù hợp, Silica có thể góp phần cải thiện:

  • Độ bền kéo.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Độ cứng.
  • Độ ổn định của sản phẩm.
  • Một số tính chất cơ học của cao su.

Precipitated Silica đặc biệt được quan tâm trong ngành cao su và sản xuất lốp xe.

Ứng dụng Silica trong ngành nhựa

Trong ngành nhựa, Silica có thể được sử dụng như chất độn chức năng nhằm điều chỉnh một số tính chất của vật liệu.

Tùy loại silica và công thức phối trộn, SiO₂ có thể hỗ trợ:

  • Tăng độ cứng.
  • Cải thiện độ ổn định.
  • Tăng khả năng chống mài mòn.
  • Điều chỉnh tính lưu biến.
  • Cải thiện một số đặc tính bề mặt.

Tỷ lệ sử dụng cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế vì hàm lượng Silica quá cao có thể làm tăng độ nhớt hoặc gây khó khăn cho quá trình phân tán.

Ứng dụng Silica trong sơn và coating

Silica được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn và chất phủ.

Một số loại silica có thể giúp:

  • Tăng khả năng chống trầy xước.
  • Điều chỉnh độ bóng.
  • Tạo hiệu ứng mờ.
  • Tăng khả năng chống lắng.
  • Điều chỉnh độ nhớt.
  • Cải thiện tính lưu biến.
  • Tăng độ ổn định của hệ coating.

Đối với sơn, việc lựa chọn giữa precipitated silica, fumed silica hoặc các loại silica xử lý bề mặt cần căn cứ vào hệ dung môi, nhựa nền và yêu cầu thành phẩm.

Ứng dụng Silica trong xây dựng

Silica là nguyên liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực vật liệu xây dựng.

SiO₂ có mặt trong:

  • Xi măng.
  • Bê tông.
  • Vữa.
  • Vật liệu chịu lửa.
  • Gạch.
  • Vật liệu composite.

Một số loại silica có kích thước hạt rất nhỏ có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc vi mô của vật liệu và cải thiện một số đặc tính cơ học.

Trong bê tông hiệu năng cao, silica fume là một vật liệu chứa hàm lượng SiO₂ cao và có vai trò khác với silica bột thông thường. Vì vậy cần phân biệt hai loại này khi lựa chọn nguyên liệu.

Ứng dụng Silica trong sản xuất thủy tinh

Silica là một trong những nguyên liệu quan trọng nhất trong sản xuất thủy tinh.

Cát giàu SiO₂ được sử dụng làm nguồn cung cấp silica cho quá trình sản xuất nhiều loại thủy tinh.

Tùy công thức thủy tinh, nhà sản xuất có thể phối hợp silica với các nguyên liệu khác để đạt được:

  • Độ trong.
  • Độ bền cơ học.
  • Khả năng chịu nhiệt.
  • Đặc tính quang học.
  • Tính ổn định hóa học.

Ứng dụng Silica trong gốm sứ

SiO₂ được sử dụng trong ngành gốm sứ với vai trò là nguyên liệu tạo cấu trúc và điều chỉnh tính chất của phối liệu.

Silica có thể ảnh hưởng đến:

  • Độ co ngót.
  • Độ ổn định kích thước.
  • Độ bền nhiệt.
  • Cấu trúc sản phẩm sau nung.

Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và công thức phối liệu.

Ứng dụng Silica trong keo và chất kết dính

Một số loại Silica, đặc biệt là Fumed Silica, được sử dụng để điều chỉnh tính lưu biến của keo và chất kết dính.

Silica có thể giúp hệ keo:

  • Tăng độ nhớt.
  • Hạn chế chảy xệ.
  • Cải thiện khả năng chống lắng.
  • Tạo cấu trúc thixotropic.
  • Ổn định chất độn trong hệ.

Đây là ứng dụng quan trọng trong keo công nghiệp, sealant, composite và một số hệ polymer.

Ứng dụng Silica trong đánh bóng và xử lý bề mặt

Silica có thể được sử dụng trong các sản phẩm đánh bóng nhờ đặc tính về kích thước hạt và độ cứng.

Tùy vào kích thước hạt và cấu trúc vật liệu, silica có thể được ứng dụng trong:

  • Đánh bóng kim loại.
  • Đánh bóng kính.
  • Đánh bóng bề mặt.
  • Một số sản phẩm đánh bóng kỹ thuật.

Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, kích thước hạt và độ tinh khiết là những thông số cần kiểm soát chặt chẽ.

Ứng dụng Silica trong điện tử và vật liệu kỹ thuật

Silica có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật cao nhờ đặc tính cách điện, ổn định nhiệt và khả năng tạo thành nhiều cấu trúc vật liệu khác nhau.

SiO₂ có thể xuất hiện trong:

  • Vật liệu cách điện.
  • Linh kiện điện tử.
  • Vật liệu bán dẫn.
  • Lớp cách điện.
  • Vật liệu composite kỹ thuật.
  • Các ứng dụng vi điện tử.

Tuy nhiên, những ứng dụng này thường yêu cầu Silica có độ tinh khiết rất cao và thông số kỹ thuật nghiêm ngặt, khác với Silica công nghiệp thông thường.

Hàm lượng Silica sử dụng bao nhiêu?

Không có một tỷ lệ sử dụng Silica cố định cho tất cả sản phẩm.

Liều lượng phụ thuộc vào:

  • Loại Silica.
  • Kích thước hạt.
  • Diện tích bề mặt.
  • Độ tinh khiết.
  • Loại polymer hoặc chất nền.
  • Phương pháp phối trộn.
  • Yêu cầu thành phẩm.

Ví dụ, trong một số công thức sơn, coating hoặc keo, silica có thể được sử dụng ở tỷ lệ tương đối thấp để điều chỉnh độ nhớt và tính lưu biến.

Trong cao su hoặc nhựa, tỷ lệ có thể cao hơn tùy công thức.

Vì vậy, các mức như 1–10% cho coating hoặc 5–30% cho cao su, nhựa chỉ nên xem là khoảng tham khảo ban đầu. Doanh nghiệp nên thực hiện test mẫu và đánh giá COA/TDS của từng loại Silica trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Cách sử dụng Silica bột hiệu quả

Khi sử dụng Silica dạng bột mịn, vấn đề quan trọng nhất là khả năng phân tán.

Một số nguyên tắc cần lưu ý:

1. Cho Silica từ từ

Không nên đổ toàn bộ lượng bột vào hệ cùng lúc. Việc bổ sung từ từ giúp giảm hiện tượng vón cục và tạo điều kiện phân tán tốt hơn.

2. Kiểm soát tốc độ khuấy

Tốc độ khuấy cần phù hợp với độ nhớt của hệ và loại Silica.

Một số loại Fumed Silica có diện tích bề mặt rất lớn nên có thể làm tăng độ nhớt nhanh khi đưa vào hệ.

3. Kiểm soát bụi

Silica dạng bột mịn có thể tạo bụi khi thao tác. Cần hạn chế phát tán bụi trong khu vực sản xuất.

4. Kiểm tra độ phân tán

Sau khi phối trộn nên kiểm tra độ đồng nhất của hệ để đảm bảo Silica được phân tán phù hợp trước khi sản xuất hàng loạt.

Cách lựa chọn Silica phù hợp cho sản xuất

Khi mua Silica, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “Silica SiO₂ bao nhiêu phần trăm?” mà nên cung cấp cho nhà cung cấp thông tin về ứng dụng thực tế.

Một số thông số cần quan tâm gồm:

  • Hàm lượng SiO₂.
  • Độ tinh khiết.
  • Kích thước hạt.
  • Diện tích bề mặt BET.
  • Độ ẩm.
  • pH.
  • Độ trắng.
  • Khả năng phân tán.
  • Cấu trúc hạt.
  • Khối lượng riêng.
  • Phương pháp xử lý bề mặt nếu có.

Ví dụ, Silica dùng cho sơn có thể yêu cầu tính lưu biến và khả năng chống lắng khác với Silica dùng trong cao su.

Tương tự, Silica dùng cho thủy tinh thường ưu tiên hàm lượng SiO₂ cao và hàm lượng tạp chất phù hợp, trong khi Silica dùng cho coating lại có thể quan tâm nhiều hơn đến kích thước hạt và diện tích bề mặt.

Ưu điểm của Silica SiO₂

Silica được sử dụng rộng rãi nhờ nhiều đặc tính kỹ thuật:

  • Hàm lượng SiO₂ cao tùy từng cấp sản phẩm.
  • Độ bền nhiệt tốt.
  • Độ cứng cao.
  • Tính ổn định hóa học tương đối tốt.
  • Có nhiều dạng sản phẩm để lựa chọn.
  • Có thể sử dụng làm chất độn hoặc chất gia cường.
  • Có khả năng điều chỉnh tính lưu biến ở một số hệ.
  • Ứng dụng rộng trong nhiều ngành công nghiệp.
  • Có thể lựa chọn theo kích thước hạt và diện tích bề mặt.

Silica có độc hại không?

Silica không nên được đánh giá đơn giản là “độc” hoặc “không độc” chỉ dựa trên công thức SiO₂.

Mối quan tâm an toàn lớn nhất khi làm việc với bụi silica hô hấp được (respirable crystalline silica), đặc biệt trong môi trường có phát sinh bụi quartz trong thời gian dài.

Do đó, doanh nghiệp cần:

  • Hạn chế phát sinh bụi.
  • Sử dụng hệ thống thông gió hoặc hút bụi phù hợp.
  • Mang phương tiện bảo vệ hô hấp theo yêu cầu công việc.
  • Sử dụng kính bảo hộ và trang phục bảo hộ phù hợp.
  • Tuân thủ SDS của đúng sản phẩm đang sử dụng.

Không nên dùng chung một đánh giá an toàn cho tất cả các loại Silica, vì Silica tự nhiên chứa quartz, silica tổng hợp và các sản phẩm silica có cấu trúc khác nhau có thể có yêu cầu kiểm soát phơi nhiễm khác nhau.

Bảo quản Silica đúng cách

Silica dạng bột nên được bảo quản:

  • Tại nơi khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Tránh nước và độ ẩm cao.
  • Bao bì phải được đóng kín.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Tránh làm rách hoặc thủng bao.
  • Hạn chế phát sinh bụi trong quá trình vận chuyển.

Đối với từng sản phẩm cụ thể, nên ưu tiên thực hiện theo SDS và hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất.

Silica và Silica Gel có giống nhau không?

Silica và Silica Gel đều có thành phần cơ bản là Silicon Dioxide (SiO₂), nhưng không phải là cùng một sản phẩm về tính chất và mục đích sử dụng.

Silica công nghiệp có thể được dùng làm chất độn, chất gia cường hoặc nguyên liệu vật liệu.

Trong khi đó, Silica Gel có cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn nên nổi bật về khả năng hấp phụ hơi ẩm.

Do đó, khi mua hàng cần xác định rõ nhu cầu là Silica bột, Precipitated Silica, Fumed Silica, Colloidal Silica hay Silica Gel.

Silica bột giá bao nhiêu?

Giá Silica không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm.

Giá phụ thuộc vào:

  • Nguồn gốc.
  • Hàm lượng SiO₂.
  • Độ tinh khiết.
  • Kích thước hạt.
  • Diện tích bề mặt.
  • Loại Silica.
  • Quy cách đóng gói.
  • Số lượng mua.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Yêu cầu COA/TDS và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Silica tự nhiên, Precipitated Silica và Fumed Silica có mức giá rất khác nhau, vì vậy cần xác định đúng loại trước khi báo giá.

Nếu doanh nghiệp cần mua số lượng lớn, nên gửi trước ứng dụng, yêu cầu kỹ thuật và số lượng dự kiến để lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.

Mua Silica (SiO₂) ở đâu uy tín?

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Silica bột, Silica hạt và Silica công nghiệp phục vụ nhiều nhu cầu sản xuất.

Sản phẩm có thể được tư vấn theo từng ứng dụng như:

  • Silica cho sơn.
  • Silica cho coating.
  • Silica cho cao su.
  • Silica cho nhựa.
  • Silica cho keo.
  • Silica cho xây dựng.
  • Silica cho thủy tinh.
  • Silica cho các ứng dụng công nghiệp khác.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp ngành sử dụng, công thức hoặc yêu cầu kỹ thuật, sản lượng dự kiến và quy cách mong muốn. Điều này giúp lựa chọn loại Silica phù hợp hơn thay vì chỉ dựa vào tên SiO₂.

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM

📍 Địa chỉ: 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai

📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118

📩 Email: thunaco@gmail.com

🌐 Website: hoachatthuannam.com

Sản phẩm: Silica (SiO₂), Silica bột, Silica hạt, Silica công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về Silica SiO₂

Silica là chất gì?

Silica là Silicon Dioxide, có công thức hóa học SiO₂. Đây là hợp chất vô cơ phổ biến, được sử dụng trong thủy tinh, gốm sứ, xây dựng, cao su, nhựa, sơn và nhiều ngành công nghiệp.

Công thức hóa học của Silica là gì?

Công thức hóa học của Silica là SiO₂.

CAS của Silica là bao nhiêu?

CAS Number thường được sử dụng cho Silicon Dioxide là 7631-86-9.

Silica có tan trong nước không?

Silica thông thường không tan trong nước. Khả năng phân tán trong nước phụ thuộc vào dạng silica và đặc tính bề mặt của sản phẩm.

Silica có phải Silica Gel không?

Không hoàn toàn. Silica Gel cũng có thành phần cơ bản là SiO₂ nhưng có cấu trúc xốp và khả năng hấp phụ hơi ẩm cao. Silica công nghiệp dùng làm chất độn hoặc gia cường có mục đích sử dụng khác.

Silica dùng trong ngành nào?

Silica được sử dụng trong nhiều ngành như cao su, nhựa, sơn, coating, keo, xây dựng, thủy tinh, gốm sứ, luyện kim và vật liệu kỹ thuật.

Silica có dùng cho cao su được không?

Có. Một số loại Silica, đặc biệt là Precipitated Silica, được sử dụng làm chất độn và chất gia cường trong cao su và lốp xe.

Silica dùng trong sơn để làm gì?

Tùy loại, Silica có thể giúp điều chỉnh độ nhớt, tính lưu biến, chống lắng, tạo độ mờ và cải thiện khả năng chống trầy xước của hệ sơn.

Có phải Silica nào cũng sử dụng giống nhau?

Không. Quartz, precipitated silica, fumed silica, colloidal silica và silica gel có cấu trúc, đặc tính và ứng dụng khác nhau. Cần lựa chọn theo TDS, COA và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook