Potassium Bromate (KBrO3) hay Kali Bromat là một hợp chất vô cơ có tính oxy hóa mạnh, tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh màu trắng. Hóa chất này có CAS Number 7758-01-2, công thức hóa học KBrO₃ và khối lượng phân tử khoảng 167,00 g/mol.
Potassium Bromate được sử dụng trong một số lĩnh vực hóa học, phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp với vai trò là chất oxy hóa. Do có tính oxy hóa mạnh và liên quan đến các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn hóa chất, việc sử dụng, bảo quản và kinh doanh Potassium Bromate cần được kiểm soát phù hợp.
Potassium Bromate là gì?
Potassium Bromate là muối kali của axit bromic, thuộc nhóm bromat và có công thức hóa học KBrO₃.
Ở điều kiện thường, Potassium Bromate có dạng tinh thể rắn màu trắng. Hóa chất có khả năng hoạt động như một chất oxy hóa và được sử dụng trong một số ứng dụng hóa học chuyên dụng. PubChem xác định Potassium Bromate có CAS 7758-01-2, công thức KBrO₃ và khối lượng phân tử 167,00 g/mol.
Thông tin cơ bản về Potassium Bromate
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Potassium Bromate |
| Tên tiếng Việt | Kali Bromat |
| Công thức hóa học | KBrO₃ |
| CAS Number | 7758-01-2 |
| Khối lượng phân tử | 167,00 g/mol |
| Ngoại quan | Chất rắn/tinh thể màu trắng |
| Tính chất nổi bật | Chất oxy hóa |
| INS | 924a |
| Nhóm hóa chất | Bromat |
Potassium Bromate còn có các tên gọi khác như Bromic acid, potassium salt và Potassium trioxobromate.
Tính chất của Potassium Bromate KBrO₃
Potassium Bromate là chất oxy hóa nên có khả năng tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa – khử. Đặc tính này là yếu tố quan trọng quyết định các ứng dụng của KBrO₃ trong hóa học và phòng thí nghiệm.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Dạng rắn kết tinh màu trắng.
- Công thức hóa học KBrO₃.
- Khối lượng phân tử khoảng 167,00 g/mol.
- Có tính oxy hóa.
- CAS Number 7758-01-2.
- Cần tránh tiếp xúc với các vật liệu hoặc hóa chất không tương thích.
- Cần bảo quản trong điều kiện phù hợp và tránh nhiễm bẩn.
Do là chất oxy hóa, Potassium Bromate không nên được bảo quản tùy tiện cùng các chất dễ cháy, chất khử hoặc những hóa chất có khả năng phản ứng mạnh.
Potassium Bromate KBrO₃ dùng để làm gì?
Potassium Bromate có nhiều ứng dụng được biết đến trong hóa học. Tuy nhiên, việc sử dụng thực tế phải căn cứ vào cấp chất lượng, mục đích sử dụng và quy định pháp luật hiện hành.
1. Sử dụng làm chất oxy hóa
Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của Potassium Bromate.
KBrO₃ có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa – khử và vì vậy có thể được sử dụng trong một số quy trình hóa học, nghiên cứu và phân tích.
Trong phòng thí nghiệm, Potassium Bromate có thể được sử dụng như một thuốc thử oxy hóa tùy theo phương pháp phân tích và yêu cầu kỹ thuật.
2. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
Potassium Bromate có thể được sử dụng làm hóa chất phân tích hoặc thuốc thử trong các quy trình phòng thí nghiệm chuyên dụng.
Một số sản phẩm Potassium Bromate cấp phân tích trên thị trường được nhà sản xuất xác định mục đích sử dụng là thuốc thử phân tích.
Việc lựa chọn cấp hóa chất cần dựa trên yêu cầu của phương pháp phân tích, độ tinh khiết và tiêu chuẩn kỹ thuật cần đạt.
3. Ứng dụng trong nghiên cứu hóa học
Nhờ đặc tính oxy hóa, KBrO₃ có thể được sử dụng trong các nghiên cứu phản ứng oxy hóa – khử và một số quy trình tổng hợp hoặc đánh giá hóa học chuyên dụng.
Đây là nhóm ứng dụng cần người sử dụng có kiến thức chuyên môn và thực hiện theo quy trình an toàn hóa chất.
4. Ứng dụng liên quan đến xử lý bột mì – cần lưu ý đặc biệt
Potassium Bromate từng được sử dụng như một chất xử lý bột mì và chất cải thiện bột nhào. Cơ sở dữ liệu của FDA vẫn ghi nhận các chức năng kỹ thuật của Potassium Bromate gồm flour treating agent, dough strengthener và oxidizing or reducing agent.
Tuy nhiên, đây là nội dung cần phân biệt rõ giữa lịch sử hoặc quy định của từng quốc gia và quy định áp dụng tại Việt Nam.
JECFA của FAO/WHO đã kết luận rằng việc sử dụng Potassium Bromate làm chất xử lý bột mì là không được chấp nhận do các vấn đề liên quan đến bromat tồn dư trong bánh mì.
Vì vậy, không nên hiểu rằng Potassium Bromate thông thường có thể sử dụng làm phụ gia thực phẩm tại Việt Nam. Doanh nghiệp thực phẩm cần kiểm tra danh mục phụ gia được phép sử dụng và quy định hiện hành trước khi sử dụng bất kỳ hóa chất nào trong sản xuất thực phẩm.
Potassium Bromate có nguy hiểm không?
Có. Potassium Bromate cần được quản lý và sử dụng như một hóa chất có tính oxy hóa.
Một trong những vấn đề quan trọng nhất của KBrO₃ là độc tính và nguy cơ sức khỏe khi phơi nhiễm. PubChem ghi nhận Potassium Bromate được IARC của WHO đánh giá có khả năng gây ung thư.
Vì vậy, người sử dụng cần:
- Mang đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực làm việc.
- Không tự ý sử dụng KBrO₃ cho mục đích thực phẩm.
- Đọc SDS trước khi sử dụng.
- Bảo quản tránh xa các chất không tương thích.
Hướng dẫn bảo quản Potassium Bromate
Potassium Bromate nên được bảo quản tại khu vực khô ráo, thông thoáng và có kiểm soát.
Một số nguyên tắc quan trọng:
- Đựng trong bao bì kín, phù hợp với hóa chất.
- Tránh nơi có độ ẩm cao.
- Tránh nhiệt độ quá cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để gần chất dễ cháy.
- Không bảo quản chung với chất khử hoặc hóa chất có khả năng phản ứng mạnh.
- Khu vực lưu trữ cần có biển cảnh báo phù hợp.
- Bao bì phải được dán nhãn rõ ràng.
Đối với kho hóa chất chuyên nghiệp, nên phân khu Potassium Bromate theo nhóm hóa chất oxy hóa để hạn chế nguy cơ phản ứng ngoài ý muốn.
An toàn khi sử dụng Potassium Bromate
Khi thao tác với KBrO₃, người lao động nên sử dụng găng tay hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ phù hợp.
Nếu phát sinh bụi, cần sử dụng biện pháp kiểm soát bụi và phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp với đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.
Không sử dụng dụng cụ đã nhiễm KBrO₃ cho mục đích khác. Khi xảy ra sự cố tràn đổ, cần cô lập khu vực và xử lý theo SDS của sản phẩm.
Đối với hóa chất oxy hóa, việc để sản phẩm tiếp xúc với chất dễ cháy hoặc chất khử có thể làm tăng nguy cơ xảy ra phản ứng nguy hiểm.
Potassium Bromate có phải hóa chất kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam không?
Đây là thông tin đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp kinh doanh KBrO₃.
Theo Nghị định 24/2026/NĐ-CP, Potassium Bromate (Kali Bromat), CAS 7758-01-2, được liệt kê trong danh mục hóa chất thuộc phạm vi quản lý của pháp luật về hóa chất.
Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung của Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.
Do đó, doanh nghiệp có nhu cầu mua bán, nhập khẩu hoặc sử dụng Potassium Bromate cần kiểm tra đầy đủ các yêu cầu pháp lý hiện hành, đặc biệt về điều kiện kinh doanh hóa chất, hồ sơ an toàn, nhãn hóa chất, SDS và các nghĩa vụ liên quan.
Không nên chỉ căn cứ vào tên sản phẩm hoặc CAS để tự xác định một lô hàng có được phép kinh doanh hay sử dụng cho mục đích cụ thể hay không.
Potassium Bromate CAS 7758-01-2
Thông tin nhận dạng quan trọng nhất của sản phẩm:
Potassium Bromate – CAS 7758-01-2 – Công thức KBrO₃ – Kali Bromat
CAS Number giúp xác định chính xác hóa chất và hạn chế nhầm lẫn giữa Potassium Bromate với các hợp chất brom khác.
Theo cơ sở dữ liệu PubChem, CAS của Potassium Bromate là 7758-01-2.
HS Code Potassium Bromate
Potassium Bromate được phân loại trong nhóm bromat thuộc hệ thống mã HS.
Mã HS tham khảo thường được sử dụng cho Potassium Bromate là:
HS Code: 2829.90.90
Tuy nhiên, mã HS thực tế có thể phụ thuộc vào hồ sơ hàng hóa, quy cách, thành phần và cách phân loại tại thời điểm làm thủ tục. Doanh nghiệp nên xác nhận mã HS với đơn vị khai báo hải quan hoặc cơ quan có thẩm quyền trước khi nhập khẩu.
Quy cách và đóng gói Potassium Bromate
Quy cách Potassium Bromate phụ thuộc vào nhà sản xuất, cấp chất lượng và nhu cầu sử dụng.
Một số quy cách trên thị trường có thể bao gồm:
- Chai nhỏ dành cho phòng thí nghiệm.
- Bao hoặc túi hóa chất chuyên dụng.
- Thùng hóa chất.
- Quy cách đóng gói theo yêu cầu đối với đơn hàng công nghiệp.
Khi đặt mua, khách hàng nên xác định rõ độ tinh khiết, tiêu chuẩn sản phẩm, mục đích sử dụng và quy cách đóng gói để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Mua Potassium Bromate KBrO₃ ở đâu?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp và hỗ trợ khách hàng tìm hiểu Potassium Bromate (KBrO₃), CAS 7758-01-2 theo nhu cầu sử dụng hóa chất.
Khách hàng cần cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, số lượng và yêu cầu chất lượng để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Đối với Potassium Bromate, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các yêu cầu về an toàn hóa chất và điều kiện kinh doanh trước khi đặt hàng.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Website: hoachatthuannam.com
Sản phẩm: Potassium Bromate – Kali Bromat – KBrO₃
CAS: 7758-01-2
Khách hàng có nhu cầu báo giá Potassium Bromate vui lòng liên hệ với Hóa Chất Thuận Nam để được tư vấn về quy cách, tiêu chuẩn, hồ sơ kỹ thuật và điều kiện cung cấp.


Chưa có đánh giá nào.