Sodium Nitrate (NaNO3) hay Natri Nitrat là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước và có tính oxy hóa. Hóa chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất phân bón, thủy tinh, gốm sứ, luyện kim và công nghiệp hóa chất.
Sodium Nitrate có công thức hóa học NaNO₃, số CAS 7631-99-4 và khối lượng phân tử khoảng 84,995 g/mol. Tùy theo mục đích sử dụng, Sodium Nitrate được cung cấp với các cấp chất lượng khác nhau, phù hợp cho từng ngành công nghiệp.
Đối với doanh nghiệp mua hóa chất, việc xác định đúng hàm lượng, cấp chất lượng, nguồn gốc, COA và mục đích sử dụng là yếu tố quan trọng để lựa chọn Sodium Nitrate phù hợp.
Sodium Nitrate (NaNO3) là gì?
Sodium Nitrate là tên tiếng Anh của Natri Nitrat, một muối vô cơ của axit nitric và natri. Hợp chất này gồm ion natri (Na⁺) và ion nitrat (NO₃⁻).
Sodium Nitrate tinh khiết thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng. Hóa chất có khả năng hòa tan tốt trong nước nên được sử dụng thuận tiện trong các quy trình cần bổ sung nguồn nitrate.
Một số tên gọi khác của Sodium Nitrate gồm:
- Natri nitrat
- Muối natri nitrat
- Diêm tiêu Chile
- NaNO₃
Sodium Nitrate cần được phân biệt với Sodium Nitrite (NaNO₂). Hai hóa chất có tên gần giống nhau nhưng công thức hóa học và đặc tính khác nhau.
Thông số kỹ thuật Sodium Nitrate
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Natri nitrat |
| Tên tiếng Việt | Natri Nitrat |
| Công thức hóa học | NaNO₃ |
| Số CAS | 7631-99-4 |
| Khối lượng phân tử | 84,995 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể, hạt hoặc bột màu trắng |
| Tính tan | Tan tốt trong nước |
| Tính chất | Muối nitrate vô cơ, có tính oxy hóa |
| Cấp chất lượng | Công nghiệp hoặc cấp phù hợp với từng ứng dụng |
| Quy cách | Bao bì theo nhà sản xuất và yêu cầu đơn hàng |
| Mã HS | Cần xác định theo hàm lượng, grade và mục đích sử dụng |
Thông số kỹ thuật có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và từng cấp sản phẩm. Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu COA (Certificate of Analysis) để kiểm tra hàm lượng NaNO₃, độ ẩm và các chỉ tiêu tạp chất liên quan.
Tính chất lý hóa của Sodium Nitrate
Sodium Nitrate có một số đặc tính quan trọng quyết định khả năng ứng dụng trong sản xuất.
Ngoại quan
Sodium Nitrate tinh khiết thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng. Sản phẩm thương mại có thể có kích thước hạt khác nhau tùy công nghệ sản xuất và yêu cầu của khách hàng.
Khả năng hòa tan trong nước
NaNO₃ tan tốt trong nước. Đây là đặc tính quan trọng khi hóa chất được sử dụng trong các quy trình cần pha dung dịch hoặc bổ sung ion nitrate.
Khối lượng phân tử
Khối lượng phân tử của Sodium Nitrate là khoảng 84,995 g/mol.
Tính oxy hóa
Sodium Nitrate là chất có tính oxy hóa. Hóa chất không phải là chất dễ cháy theo cách thông thường nhưng có thể làm tăng cường quá trình cháy của vật liệu dễ cháy khi tiếp xúc trong điều kiện không phù hợp.
Vì vậy, Sodium Nitrate cần được bảo quản tránh xa vật liệu dễ cháy, nguồn nhiệt và các hóa chất không tương thích.
Độ ổn định
Sodium Nitrate tương đối ổn định khi được bảo quản đúng điều kiện. Tuy nhiên, cần hạn chế tiếp xúc với môi trường ẩm và giữ kín bao bì để duy trì chất lượng sản phẩm.
Sodium Nitrate dùng để làm gì?
Sodium Nitrate có nhiều ứng dụng trong công nghiệp nhờ khả năng cung cấp ion nitrate và đặc tính oxy hóa.
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất phân bón
- Công nghiệp hóa chất
- Sản xuất thủy tinh
- Sản xuất gốm sứ
- Luyện kim
- Một số quy trình xử lý bề mặt
- Một số ứng dụng kỹ thuật chuyên dụng
Mỗi ngành có yêu cầu riêng về độ tinh khiết, hàm lượng và kích thước hạt. Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn sản phẩm dựa trên yêu cầu thực tế của dây chuyền.
Ứng dụng Sodium Nitrate trong sản xuất phân bón
Một trong những ứng dụng quan trọng của Sodium Nitrate là cung cấp nitơ ở dạng nitrate cho cây trồng.
Nitơ là một trong những nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu đối với quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Sodium Nitrate có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần trong một số công thức phân bón.
Ưu điểm của nguồn nitơ nitrate là cây có thể hấp thu trực tiếp dạng nitrate trong điều kiện thích hợp.
Sodium Nitrate có thể được sử dụng trong các công thức phân bón dành cho:
- Rau màu
- Cây công nghiệp
- Cây ăn trái
- Cây trồng trong nhà kính
- Một số hệ thống canh tác cần kiểm soát nguồn nitơ
Tuy nhiên, liều lượng và phương pháp sử dụng cần căn cứ vào loại cây, tình trạng đất, hàm lượng dinh dưỡng và công thức phân bón cụ thể.
Không nên sử dụng Sodium Nitrate công nghiệp cho cây trồng theo cách tùy tiện. Khi sản xuất phân bón thương mại, cần tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và quy định có liên quan.
Ứng dụng Sodium Nitrate trong sản xuất thủy tinh
Sodium Nitrate được sử dụng trong một số công thức sản xuất thủy tinh nhờ đặc tính oxy hóa.
Trong quá trình sản xuất thủy tinh, nguyên liệu được nung ở nhiệt độ cao. Sodium Nitrate có thể được sử dụng như một thành phần trong công thức công nghệ nhằm hỗ trợ kiểm soát điều kiện oxy hóa của hệ nguyên liệu.
Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào:
- Loại thủy tinh
- Thành phần nguyên liệu
- Nhiệt độ nung
- Công nghệ sản xuất
- Yêu cầu chất lượng thành phẩm
Do đó, nhà máy cần lựa chọn hàm lượng và quy cách Sodium Nitrate phù hợp với công thức đang sử dụng.
Ứng dụng trong ngành gốm sứ
Sodium Nitrate cũng có thể được sử dụng trong một số quy trình sản xuất gốm sứ và vật liệu vô cơ.
Tùy công thức, nitrate có thể đóng vai trò liên quan đến môi trường oxy hóa trong quá trình xử lý nhiệt.
Việc sử dụng NaNO₃ trong gốm sứ cần được kiểm soát theo công thức nguyên liệu và điều kiện nung thực tế. Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho tất cả các dây chuyền.
Ứng dụng Sodium Nitrate trong luyện kim
Trong ngành luyện kim, nitrate có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý kim loại và xử lý bề mặt chuyên dụng.
Sodium Nitrate có tính oxy hóa nên có thể tham gia vào một số hệ hóa chất được thiết kế cho quy trình nhiệt hoặc xử lý kim loại.
Tùy loại kim loại và công nghệ, yêu cầu về độ tinh khiết và hàm lượng Sodium Nitrate có thể khác nhau.
Doanh nghiệp nên dựa trên công thức kỹ thuật và tài liệu của nhà sản xuất để lựa chọn loại sản phẩm phù hợp.
Sodium Nitrate trong công nghiệp hóa chất
NaNO₃ là nguyên liệu được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học cần nguồn nitrate.
Khả năng hòa tan tốt trong nước giúp Sodium Nitrate thuận tiện khi:
- Pha dung dịch
- Chuẩn bị nguyên liệu phản ứng
- Bổ sung nitrate
- Phối trộn trong một số quy trình sản xuất
Việc lựa chọn Sodium Nitrate cần căn cứ vào độ tinh khiết và yêu cầu của từng quy trình.
Sodium Nitrate trong xử lý nước
Sodium Nitrate có thể xuất hiện trong một số quy trình xử lý nước và nước thải với vai trò cung cấp nguồn nitrate theo yêu cầu công nghệ.
Tuy nhiên, không nên xem Sodium Nitrate là hóa chất xử lý nước đa năng hoặc mặc định có tác dụng loại bỏ trực tiếp kim loại nặng.
Hiệu quả của một quy trình xử lý nước phụ thuộc vào:
- Thành phần nước đầu vào
- độ pH
- Tải lượng ô nhiễm
- Nhu cầu oxy
- Vi sinh vật
- Điều kiện vận hành
- Mục tiêu xử lý
Vì vậy, trước khi sử dụng NaNO₃ trong xử lý nước, doanh nghiệp cần xác định rõ vai trò của hóa chất trong toàn bộ hệ thống.
Sodium Nitrate trong thực phẩm
Sodium Nitrate có thể được sử dụng làm phụ gia thực phẩm E251 khi sản phẩm đáp ứng các yêu cầu phù hợp dành cho ứng dụng thực phẩm.
Tại Việt Nam, TCVN 10633:2015 – Phụ gia thực phẩm – Natri nitrat quy định đối với hợp chất natri nitrat được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và hiện được ghi nhận còn hiệu lực.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi Sodium Nitrate bán trên thị trường đều có thể sử dụng trực tiếp trong thực phẩm.
Sodium Nitrate công nghiệp có dùng cho thực phẩm được không?
Không nên mặc định sử dụng Sodium Nitrate công nghiệp cho thực phẩm.
Sản phẩm dùng trong thực phẩm cần có cấp chất lượng phù hợp và đáp ứng các yêu cầu liên quan đến phụ gia thực phẩm.
Khách hàng cần kiểm tra:
- Đạt tiêu chuẩn thực phẩm
- COA
- Chỉ tiêu tạp chất
- Hồ sơ chất lượng
- Quy định áp dụng cho mục đích sử dụng
Nếu mục đích sử dụng là thực phẩm, khách hàng nên thông báo rõ ngay khi đặt hàng để được tư vấn đúng loại sản phẩm.
Sodium Nitrate công nghiệp và Sodium Nitrate thực phẩm khác nhau thế nào?
Cùng có công thức NaNO₃, nhưng Sodium Nitrate dùng cho các mục đích khác nhau có thể có yêu cầu chất lượng khác nhau.
Sodium Nitrate công nghiệp
Thường được sử dụng trong:
- Phân bón
- Thủy tinh
- Gốm sứ
- Luyện kim
- Hóa chất
- Các quy trình kỹ thuật
Sodium Nitrate dùng trong thực phẩm
Phải đáp ứng yêu cầu đối với phụ gia thực phẩm và các tiêu chuẩn, quy định có liên quan.
Do đó, khi mua Sodium Nitrate, khách hàng nên xác định trước mục đích sử dụng và cấp chất lượng cần thiết.
Sodium Nitrate có phải Sodium Nitrite không?
Không.
Đây là hai hóa chất hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Natri nitrat | Natri nitrit |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Nitrat | Natri Nitrit |
| Công thức | NaNO₃ | NaNO₂ |
| Ion chính | NO₃⁻ | KHÔNG₂⁻ |
| CAS | 7631-99-4 | 7632-00-0 |
| Tính chất | Muối nitrate | Muối nitrite |
Khi đặt mua hóa chất, cần kiểm tra đầy đủ tên, công thức và CAS để tránh nhầm lẫn giữa hai sản phẩm.
Sodium Nitrate có tan trong nước không?
Có.
Sodium Nitrate có khả năng hòa tan tốt trong nước. Đây là một trong những tính chất giúp NaNO₃ được sử dụng trong các quy trình pha dung dịch và bổ sung nitrate.
Khả năng hòa tan thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ và điều kiện dung dịch.
Sodium Nitrate có hút ẩm không?
Sodium Nitrate cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo và bao bì kín để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm.
Khi bao bì bị mở trong thời gian dài hoặc bảo quản ở môi trường có độ ẩm cao, sản phẩm có thể bị ảnh hưởng về trạng thái vật lý và gây khó khăn khi cân định lượng hoặc phối liệu.
Sodium Nitrate có nguy hiểm không?
Sodium Nitrate có tính oxy hóa và cần được xử lý đúng quy trình an toàn hóa chất.
Hóa chất không nên được bảo quản chung với các vật liệu dễ cháy hoặc các chất không tương thích.
Khi thao tác, người lao động nên sử dụng:
- Găng tay bảo hộ
- Kính bảo hộ
- Quần áo bảo hộ
- Khẩu trang phù hợp khi có nguy cơ phát sinh bụi
Khi sử dụng Sodium Nitrate trong sản xuất, cần tham khảo SDS của đúng sản phẩm để xác định đầy đủ yêu cầu về lưu trữ, vận chuyển và ứng phó sự cố.
Cách bảo quản Sodium Nitrate
Để duy trì chất lượng Sodium Nitrate, nên bảo quản sản phẩm theo các nguyên tắc sau:
- Để tại nơi khô ráo.
- Khu vực bảo quản cần thông thoáng.
- Tránh nước và độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Không để gần vật liệu dễ cháy.
- Không bảo quản chung tùy tiện với hóa chất không tương thích.
- Đóng kín bao bì sau khi lấy sản phẩm.
- Có biển nhận diện và hướng dẫn an toàn tại khu vực lưu trữ.
Đối với kho hóa chất công nghiệp, nên thực hiện quản lý theo SDS, COA và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Quy cách đóng gói Sodium Nitrate
Sodium Nitrate có thể được cung cấp theo nhiều quy cách tùy nhà sản xuất và nhu cầu của khách hàng.
Một số quy cách thương mại thường gặp:
- Bao 25 kg
- Bao 50 kg
- Bao lớn theo yêu cầu
- Quy cách khác theo từng nguồn hàng
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên trao đổi trước về:
- Hàm lượng
- Xuất xứ
- COA
- SDS
- Quy cách bao bì
- Số lượng
- Địa điểm giao hàng
Cách lựa chọn Sodium Nitrate phù hợp
Khi mua Sodium Nitrate, không nên chỉ dựa vào giá bán.
Doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất các yếu tố sau:
1. Hàm lượng NaNO3
Hàm lượng quyết định mức độ phù hợp với từng công thức sản xuất.
2. Cấp chất lượng
Xác định sản phẩm dùng cho công nghiệp, phân bón, thực phẩm hay mục đích kỹ thuật khác.
3. COA
COA giúp kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng của từng lô hàng.
4. SDS
SDS cung cấp thông tin về nguy cơ hóa chất, bảo quản, xử lý và ứng phó sự cố.
5. Nguồn gốc
Nguồn gốc rõ ràng giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng và hồ sơ mua hàng.
6. Quy cách đóng gói
Nên lựa chọn bao bì phù hợp với khối lượng sử dụng và điều kiện kho.
Mua Sodium Nitrate (NaNO3) ở đâu?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Sodium Nitrate (NaNO₃) cho khách hàng có nhu cầu sử dụng trong công nghiệp và các ứng dụng phù hợp.
Khi liên hệ mua hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Sodium Nitrate
- Công thức: NaNO₃
- Hàm lượng mong muốn
- Mục đích sử dụng
- Số lượng cần mua
- Quy cách đóng gói
- Địa điểm giao hàng
Dựa trên thông tin thực tế, chúng tôi có thể tư vấn loại Sodium Nitrate phù hợp và báo giá theo số lượng.
Hotline/Zalo: 0938 414 118
Email: thunaco@gmail.com
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Khu vực cung cấp: Đồng Nai, TP.HCM và các tỉnh thành trên toàn quốc tùy theo đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp về Sodium Nitrate
Sodium Nitrate là gì?
Sodium Nitrate là Natri Nitrat, một muối vô cơ có công thức hóa học NaNO₃. Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng và tan tốt trong nước.
Công thức hóa học của Sodium Nitrate là gì?
Công thức hóa học của Sodium Nitrate là NaNO₃.
CAS Sodium Nitrate là bao nhiêu?
Sodium Nitrate có số CAS 7631-99-4.
Khối lượng phân tử của NaNO3 là bao nhiêu?
Khối lượng phân tử của Sodium Nitrate khoảng 84,995 g/mol.
Sodium Nitrate dùng để làm gì?
Sodium Nitrate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất phân bón, thủy tinh, gốm sứ, luyện kim và công nghiệp hóa chất.
Sodium Nitrate có tan trong nước không?
Có. Sodium Nitrate tan tốt trong nước.
Sodium Nitrate có giống Sodium Nitrite không?
Không. Sodium Nitrate có công thức NaNO₃, trong khi Sodium Nitrite có công thức NaNO₂.
Sodium Nitrate công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?
Không nên mặc định sử dụng. Sản phẩm dùng làm phụ gia thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu chất lượng và quy định phù hợp. TCVN 10633:2015 là tiêu chuẩn quốc gia về Natri Nitrat sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
Sodium Nitrate có tính oxy hóa không?
Có. Sodium Nitrate có tính oxy hóa và cần được bảo quản tránh xa vật liệu dễ cháy và các hóa chất không tương thích.
Sodium Nitrate có cần lưu ý về pháp lý không?
Có. Sodium Nitrate từ 98,5% trở lên được liệt kê trong danh mục tiền chất thuốc nổ theo quy định của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp cần xác định đúng hàm lượng và mục đích sử dụng để thực hiện các yêu cầu pháp lý phù hợp.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Hotline/Zalo: 0938 414 118
Email: thunaco@gmail.com
Trang web: hoachatthuannam.com
Khách hàng có nhu cầu mua Sodium Nitrate số lượng lớn vui lòng liên hệ để được tư vấn về hàm lượng, cấp chất lượng, COA, SDS, quy cách đóng gói và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.


Chưa có đánh giá nào.