Potassium Carbonate (K2CO3) hay còn gọi là Kali Carbonate là một hợp chất vô cơ có tính kiềm mạnh, tan hoàn toàn trong nước và được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thủy tinh, xà phòng, thực phẩm, phân bón, dệt nhuộm, xử lý bề mặt kim loại và nhiều ngành công nghiệp khác. Đây là một trong những loại muối kali quan trọng, được sử dụng để điều chỉnh độ pH, cung cấp ion kali và làm nguyên liệu trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại.
Nếu bạn đang tìm kiếm Potassium Carbonate K₂CO₃ chất lượng cao, Công Ty TNHH Hóa Chất Thuận Nam là đơn vị cung cấp sản phẩm chính hãng với đầy đủ COA, MSDS, giá cạnh tranh và giao hàng trên toàn quốc.
Potassium Carbonate là gì?
Potassium Carbonate là muối kali của axit carbonic với công thức hóa học K₂CO₃. Chất này tồn tại ở dạng bột hoặc hạt màu trắng, hút ẩm mạnh và dễ tan trong nước tạo thành dung dịch có tính kiềm.
Trong tự nhiên, Kali Carbonate từng được sản xuất từ tro gỗ nên còn được gọi là Potash. Hiện nay sản phẩm chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp công nghiệp nhằm đảm bảo độ tinh khiết cao và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực.
Thông tin kỹ thuật Potassium Carbonate
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Potassium Carbonate |
| Tên tiếng Việt | Kali Carbonate |
| Công thức hóa học | K₂CO₃ |
| CAS Number | 584-08-7 |
| HS Code | 2836.40.00 |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu trắng |
| Độ tinh khiết | 99% trở lên (tùy nhà sản xuất) |
| Khối lượng phân tử | 138.21 g/mol |
| pH dung dịch 5% | Khoảng 11 – 12 |
| Độ tan | Tan hoàn toàn trong nước |
| Tính chất | Kiềm mạnh, hút ẩm |
Đặc tính nổi bật của Potassium Carbonate
Potassium Carbonate sở hữu nhiều đặc tính giúp sản phẩm được sử dụng phổ biến trong công nghiệp:
- Độ tinh khiết cao.
- Tan nhanh trong nước.
- Không cháy.
- Có tính kiềm mạnh.
- Khả năng điều chỉnh pH hiệu quả.
- Cung cấp ion Kali cho nhiều quá trình sản xuất.
- Ít tạp chất.
- Dễ bảo quản khi đóng kín.
Ứng dụng của Potassium Carbonate K2CO3
Sản xuất thủy tinh
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Kali Carbonate.
Sản phẩm giúp:
- Tăng độ trong suốt.
- Nâng cao độ cứng của thủy tinh.
- Cải thiện khả năng chịu nhiệt.
- Sản xuất thủy tinh quang học.
- Chế tạo thủy tinh pha lê cao cấp.
Ngành sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa
Potassium Carbonate được sử dụng để:
- Điều chỉnh độ kiềm.
- Sản xuất xà phòng mềm.
- Tăng hiệu quả làm sạch.
- Hỗ trợ phản ứng xà phòng hóa.
Công nghiệp thực phẩm
Trong thực phẩm, Kali Carbonate được sử dụng với mã phụ gia E501.
Ứng dụng gồm:
- Điều chỉnh độ axit.
- Chất tạo kiềm.
- Nguyên liệu sản xuất mì.
- Bánh quy.
- Ca cao.
- Chocolate.
- Đồ uống.
Sản phẩm sử dụng trong thực phẩm phải đạt tiêu chuẩn Food Grade.
Ngành phân bón
K₂CO₃ là nguồn cung cấp Kali cho cây trồng.
Được dùng để:
- Sản xuất phân bón lá.
- Phân bón NPK.
- Điều chỉnh pH dung dịch dinh dưỡng.
- Thủy canh.
Dệt nhuộm
Trong ngành dệt nhuộm, Potassium Carbonate giúp:
- Điều chỉnh pH.
- Tăng khả năng bám màu.
- Ổn định thuốc nhuộm.
- Cải thiện chất lượng sản phẩm.
Công nghiệp hóa chất
Potassium Carbonate là nguyên liệu quan trọng để sản xuất:
- Kali Bicacbonat.
- Kali Silicat.
- Kali Photphat.
- Các hợp chất Kali khác.
Sản xuất pin
K₂CO₃ được sử dụng trong:
- Pin kiềm.
- Pin nhiên liệu.
- Điện phân.
- Một số vật liệu điện tử.
Xử lý bề mặt kim loại
Trong ngành kim loại, sản phẩm giúp:
- Làm sạch bề mặt.
- Trung hòa axit.
- Chuẩn bị bề mặt trước khi mạ.
Phòng thí nghiệm
Potassium Carbonate thường được dùng:
- Điều chỉnh pH.
- Thuốc thử hóa học.
- Chất làm khô trong tổng hợp hữu cơ.
Ưu điểm của Potassium Carbonate
So với nhiều hóa chất kiềm khác, Potassium Carbonate có nhiều ưu điểm:
- Hiệu quả ổn định.
- Hàm lượng Kali cao.
- Tan nhanh.
- Ít tạo cặn.
- Dễ vận chuyển.
- Dễ định lượng.
- Ứng dụng đa ngành.
Hướng dẫn sử dụng
Việc sử dụng Potassium Carbonate cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật.
Khuyến nghị:
- Xác định nồng độ phù hợp.
- Hòa tan từ từ vào nước.
- Khuấy đều đến khi tan hoàn toàn.
- Không pha trực tiếp với axit mạnh.
- Tham khảo hướng dẫn kỹ thuật của từng quy trình sản xuất.
Bảo quản Potassium Carbonate
Do sản phẩm có khả năng hút ẩm mạnh nên cần:
- Để nơi khô ráo.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bao bì luôn kín sau khi sử dụng.
- Không để gần axit.
- Xếp trên pallet.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
An toàn khi sử dụng
Potassium Carbonate có tính kiềm nên cần sử dụng đúng quy định an toàn.
Trang bị bảo hộ gồm:
- Găng tay chống hóa chất.
- Kính bảo hộ.
- Khẩu trang.
- Quần áo bảo hộ.
Nếu hóa chất tiếp xúc với mắt hoặc da cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.
Quy cách đóng gói
Tùy theo nhà sản xuất, Potassium Carbonate thường được đóng gói:
- Bao 25 kg.
- Bao 50 kg.
- Jumbo Bag.
- Theo yêu cầu khách hàng.
Xuất xứ phổ biến:
- Trung Quốc.
- Hàn Quốc.
- Nhật Bản.
- Đức.
- Bỉ.
- Hoa Kỳ.
Potassium Carbonate giá bao nhiêu?
Giá Potassium Carbonate phụ thuộc vào:
- Độ tinh khiết.
- Nguồn gốc xuất xứ.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Số lượng đặt hàng.
- Chi phí vận chuyển.
- Biến động thị trường.
Để nhận báo giá Potassium Carbonate K₂CO₃ mới nhất, vui lòng liên hệ Hóa Chất Thuận Nam để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
Mua Potassium Carbonate K2CO3 ở đâu uy tín?
Công Ty TNHH Hóa Chất Thuận Nam chuyên cung cấp Potassium Carbonate (K₂CO₃) chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp trên toàn quốc.
👉 Liên hệ ngay với:
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 Địa chỉ: 1/11D, Tổ 8B, KP3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📩 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: hoachatthuannam.com


Chưa có đánh giá nào.