Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
hoa-chat-cong-nghiep-hexamine
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Hexamine

Nhà sản xuất: Trung Quốc

Công thức hóa học: C₆H₁₂N₄

Quy cách: 25kg/bao

Tài liệu: MSDS, COA

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất công nghiệp, Hóa chất dược phẩm Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Hexamine, còn gọi là Hexamethylenetetramine, Hexamethylenetetramine, Methenamine, Urotropin hoặc HMTA, là hợp chất hữu cơ chứa nitơ có công thức hóa học C₆H₁₂N₄, CAS 100-97-0 và khối lượng phân tử khoảng 140,19 g/mol.

Hexamine thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, có khả năng hòa tan tốt trong nước và được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất keo, nhựa, cao su, vật liệu đúc, chất đóng rắn và nhiều sản phẩm hóa chất công nghiệp. Các dữ liệu thương mại gần đây cũng cho thấy Hexamine 99% dạng hạt, đóng bao 25 kg đang được nhập khẩu vào Việt Nam để phục vụ sản xuất keo và các ngành công nghiệp.

Thông tin kỹ thuật Hexamine

Thông số Thông tin
Tên sản phẩm Hexamine
Tên hóa học Hexamethylenetetramine
Tên khác Methenamine, Hexamethylenetetramine, HMTA, Urotropin, Urotropine
Công thức hóa học C₆H₁₂N₄
CAS No. 100-97-0
EC No. 202-905-8
Khối lượng phân tử 140,19 g/mol
Ngoại quan Tinh thể/hạt màu trắng
Hàm lượng phổ biến ≥99%
Độ tan Tan tốt trong nước
HS Code tham khảo tại Việt Nam 29336900
Quy cách phổ biến Bao 25 kg
Xuất xứ Trung Quốc và các nguồn cung khác tùy lô hàng

Thông tin nhận dạng của Hexamine được các cơ sở dữ liệu hóa chất và nhà cung cấp quốc tế xác nhận với CAS 100-97-0, công thức C₆H₁₂N₄ và khối lượng phân tử khoảng 140,19 g/mol.

Lưu ý về HS Code: Hexamine được liệt kê tại Việt Nam với mã 29336900. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên đối chiếu phân loại thực tế theo thành phần, dạng hàng, mục đích sử dụng và hồ sơ nhập khẩu trước khi khai báo hải quan. Danh mục Việt Nam và dữ liệu nhập khẩu gần đây đều ghi nhận Hexamine với mã 29336900.

Hexamine là gì?

Hexamine là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ. Phân tử có cấu trúc dạng khung đặc trưng, tạo nên khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học và làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất công nghiệp.

Hexamine công nghiệp thường được sản xuất từ formaldehyde và ammonia. Sau quá trình phản ứng, sản phẩm được kết tinh, làm sạch và sấy để đạt độ tinh khiết theo yêu cầu.

Ở cấp độ công nghiệp, Hexamine có ưu điểm là dạng rắn dễ đóng bao, tương đối ổn định khi được bảo quản đúng điều kiện và có khả năng tham gia vào nhiều hệ nhựa, chất kết dính và vật liệu polymer.

Tính chất nổi bật của Hexamine

Hexamine 99% thường có các đặc điểm:

  • Dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng.
  • Công thức phân tử C₆H₁₂N₄.
  • Khối lượng phân tử khoảng 140,19 g/mol.
  • Tan tốt trong nước.
  • Có thể hòa tan trong một số dung môi phân cực.
  • Dung dịch nước có tính kiềm nhẹ.
  • Có nhiệt độ nóng chảy/thăng hoa cao, khoảng 280 °C.
  • Có khả năng hút ẩm nên cần bảo quản kín và khô.
  • Có thể được cung cấp ở dạng hạt hoặc dạng bột tùy nhà sản xuất.

Một số quy cách Hexamine công nghiệp có hàm lượng khoảng 99%, độ ẩm thấp và được đóng bao 25 kg. Thông số thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất và cấp chất lượng.

Hexamine 99% dùng để làm gì?

Hexamine có phạm vi ứng dụng khá rộng trong công nghiệp. Trong thực tế thương mại, nhóm ứng dụng nổi bật nhất là nhựa, keo, cao su, vật liệu đúc và sản xuất hóa chất trung gian.

Hexamine dùng trong sản xuất keo

Một trong những ứng dụng đáng chú ý của Hexamine là trong các hệ chất kết dính và keo công nghiệp.

Hexamine có thể tham gia vào hệ nhựa và chất kết dính nhằm tạo ra quá trình đóng rắn hoặc cải thiện đặc tính của vật liệu. Dữ liệu nhập khẩu vào Việt Nam năm 2025–2026 cũng ghi nhận Hexamine 99% được nhập khẩu để sử dụng trong sản xuất keo, đặc biệt liên quan đến ngành gỗ công nghiệp.

Các ứng dụng có thể liên quan đến:

  • Keo công nghiệp.
  • Keo dùng trong sản xuất gỗ.
  • Chất kết dính.
  • Hệ nhựa nhiệt rắn.
  • Vật liệu composite.

Hexamine trong sản xuất nhựa phenol-formaldehyde

Hexamine được sử dụng trong các hệ nhựa phenolic và vật liệu đúc. Nó có thể đóng vai trò là chất đóng rắn hoặc tác nhân tạo liên kết trong quá trình gia công vật liệu.

Đặc tính này khiến Hexamine được sử dụng trong sản xuất:

  • Nhựa phenolic.
  • Bột ép phenol-formaldehyde.
  • Vật liệu đúc.
  • Vật liệu cách điện.
  • Chất kết dính chịu nhiệt.

Các tài liệu kỹ thuật công nghiệp ghi nhận Hexamine là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất bột ép phenol-formaldehyde và nhiều hệ nhựa khác.

Hexamine trong ngành cao su

Hexamine được sử dụng trong một số công thức cao su và vật liệu đàn hồi.

Nó có thể tham gia vào hệ đóng rắn hoặc được sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình tổng hợp các chất hỗ trợ công nghệ cao su.

Một số ứng dụng liên quan gồm:

  • Sản xuất cao su kỹ thuật.
  • Sản xuất phụ gia cao su.
  • Sản xuất vật liệu đàn hồi.
  • Hệ lưu hóa và đóng rắn theo công thức cụ thể.

Hexamine trong ngành đúc

Hexamine được sử dụng trong một số hệ nhựa và chất kết dính khuôn đúc.

Trong công nghệ đúc, nguyên liệu này có thể góp phần tạo độ cứng và khả năng chịu nhiệt cho hệ nhựa dùng làm chất kết dính.

Ứng dụng có thể gặp trong:

  • Đúc kim loại.
  • Cát đúc.
  • Chất kết dính khuôn.
  • Nhựa phenolic dùng cho vật liệu đúc.

Hexamine trong sản xuất chất hóa học trung gian

Do có cấu trúc chứa nhiều nguyên tử nitơ, Hexamine có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

Tùy theo quy trình, Hexamine có thể tham gia tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ và vật liệu chuyên dụng.

Hexamine trong sản xuất chất chống ăn mòn

Hexamine được ghi nhận trong một số công thức chất ức chế ăn mòn, đặc biệt trong các hệ xử lý kim loại và môi trường có tính axit.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào công thức, nồng độ, loại kim loại và điều kiện vận hành. Vì vậy, không nên xem Hexamine là chất chống ăn mòn đa năng cho mọi hệ thống.

Hexamine trong sản xuất vật liệu và hóa chất chuyên dụng

Ngoài các ứng dụng chính, Hexamine còn được sử dụng trong một số lĩnh vực:

  • Chất phủ.
  • Chất bịt kín.
  • Chất kết mạng.
  • Vật liệu composite.
  • Hóa chất trung gian.
  • Một số sản phẩm dệt.
  • Một số ứng dụng trong giấy và vật liệu cellulose.
  • Chất ổn định trong một số hệ dầu và chất bôi trơn.

Các cơ sở dữ liệu hóa chất ghi nhận Hexamine có ứng dụng trong chất kết dính, coatings, sealants, chất bảo quản da, chất ức chế ăn mòn, chất cố định thuốc nhuộm và chất đóng rắn nhựa.

Hexamine có những loại nào?

Trên thị trường có thể gặp Hexamine với nhiều cấp chất lượng khác nhau.

Hexamine công nghiệp 99%

Đây là loại thường được quan tâm trong các ứng dụng sản xuất keo, nhựa, cao su và vật liệu công nghiệp.

Thông số điển hình có thể gồm:

  • Hàm lượng Hexamine: ≥99%.
  • Dạng hạt/tinh thể màu trắng.
  • Độ ẩm thấp.
  • Đóng bao 25 kg.

Một số nhà sản xuất còn cung cấp Hexamine dạng bột với kích thước hạt được điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.

Hexamine cấp phòng thí nghiệm

Hexamine cũng có các cấp tinh khiết cao phục vụ phân tích và nghiên cứu.

Ví dụ, một số sản phẩm cấp thuốc thử có hàm lượng tối thiểu 99% cùng các giới hạn rất thấp đối với chloride, sulfate, sắt, chì và các tạp chất khác.

Vì vậy, khi mua Hexamine cần xác định rõ industrial grade hay laboratory/reagent grade để tránh mua sai sản phẩm.

Thông số Hexamine 99% tham khảo

Một tiêu chuẩn thương mại phổ biến có thể tham khảo:

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Hexamine ≥99%
Độ ẩm ≤0,5%
pH dung dịch nước Khoảng 8–9
Ngoại quan Tinh thể/hạt trắng
Amonia ≤0,01% theo một số specification
Sắt Theo specification nhà sản xuất
Đóng gói 25 kg/bao

Thông số chính xác cần căn cứ vào COA của từng lô hàng. Không nên sử dụng bảng tham khảo thay cho tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Hexamine bảo quản như thế nào?

Hexamine nên được bảo quản trong điều kiện khô, mát, thông thoáng và tránh nguồn nhiệt.

Bao bì cần được đóng kín để hạn chế tiếp xúc với hơi ẩm. Khu vực lưu trữ nên sạch, khô và có kiểm soát nguồn phát sinh bụi.

Khi lưu kho Hexamine số lượng lớn, doanh nghiệp nên:

  • Để sản phẩm trên pallet.
  • Không đặt trực tiếp trên nền.
  • Tránh khu vực có nước hoặc độ ẩm cao.
  • Đóng kín bao sau khi lấy nguyên liệu.
  • Hạn chế phát sinh bụi khi sang bao.
  • Không để gần nguồn nhiệt hoặc nguồn phát lửa.
  • Phân khu hóa chất rõ ràng.
  • Có SDS/MSDS và hướng dẫn an toàn tại khu vực kho.

Hexamine được phân loại là chất rắn dễ cháy, với UN 1328; dữ liệu an toàn cũng ghi nhận nguy cơ gây phản ứng dị ứng da.

An toàn khi sử dụng Hexamine

Khi thao tác với Hexamine dạng bột hoặc hạt, người lao động nên sử dụng PPE phù hợp như:

  • Găng tay hóa chất.
  • Kính bảo hộ.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi có nguy cơ phát sinh bụi.
  • Làm việc tại khu vực thông thoáng.

Tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Không nên tạo bụi quá mức trong quá trình đổ, sang hoặc phối trộn.

Theo dữ liệu GESTIS được Dräger dẫn lại, Hexamine có phân loại H228 – chất rắn dễ cháy và H317 – có thể gây phản ứng dị ứng da.

Lưu ý quan trọng: Hexamine là hóa chất công nghiệp có những ứng dụng nhạy cảm. Doanh nghiệp cần sử dụng, lưu trữ, vận chuyển và kinh doanh theo đúng quy định pháp luật hiện hành và hồ sơ SDS của sản phẩm.

Hexamine có phải hóa chất nguy hiểm không?

Có. Hexamine cần được quản lý theo đặc tính nguy hiểm của sản phẩm và điều kiện sử dụng.

Đặc biệt, Hexamine được phân loại là chất rắn dễ cháy. Vì vậy, khu vực bảo quản cần kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa và các nguồn gây cháy.

Doanh nghiệp nên kiểm tra SDS của đúng nhà sản xuất trước khi xây dựng quy trình lưu kho, vận chuyển và sử dụng.

Hexamine có phải hóa chất hạn chế kinh doanh không?

Đây là nội dung cần phân biệt rõ giữa Hexamine nguyên chất, hỗn hợp chứa Hexamine và mục đích sử dụng cụ thể.

Hexamine có trong các danh mục/quy định hóa chất của Việt Nam với tên Hexamin/Hexamethylenetetramine, CAS 100-97-0 và HS 29336900.

Tuy nhiên, khi doanh nghiệp mua bán hoặc nhập khẩu, không nên chỉ căn cứ vào tên hóa chất. Cần kiểm tra quy định quản lý hóa chất hiện hành, nồng độ, dạng sản phẩm, SDS và mục đích sử dụng trước khi thực hiện giao dịch.

Hexamine và Hexamethylenetetramine có giống nhau không?

Trả lời: Có.

Hexamine chính là tên gọi thông dụng của Hexamethylenetetramine.

Các tên thường gặp gồm:

  • Hexamine.
  • Hexamethylenetetramine.
  • Methenamine.
  • HMTA.
  • Urotropin.
  • Urotropine.

Tất cả đều được sử dụng để chỉ hợp chất có công thức C₆H₁₂N₄ và CAS 100-97-0.

Mua Hexamine 99% ở đâu?

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Hexamine 99% phục vụ nhu cầu nguyên liệu hóa chất công nghiệp.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo quy cách và nhu cầu thực tế của khách hàng. Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp thông tin về:

  • Hàm lượng yêu cầu.
  • Dạng hạt hoặc bột.
  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Quy cách đóng gói.
  • Yêu cầu COA.
  • Yêu cầu SDS/MSDS.
  • Yêu cầu xuất hóa đơn VAT.

Đối với đơn hàng công nghiệp số lượng lớn, nên xác nhận trước COA, xuất xứ, quy cách bao bì và specification để đảm bảo nguyên liệu phù hợp với dây chuyền sản xuất.

Vì sao nên kiểm tra COA khi mua Hexamine?

Hai sản phẩm cùng ghi Hexamine 99% vẫn có thể khác nhau về độ ẩm, kích thước hạt, tạp chất, hàm lượng ammonia và các chỉ tiêu khác.

COA giúp doanh nghiệp kiểm tra lô hàng thực tế trước khi đưa vào sản xuất.

Các chỉ tiêu nên quan tâm gồm:

  • Assay/Hàm lượng Hexamine.
  • Moisture/Độ ẩm.
  • Ash/Tro.
  • Ammonia.
  • Iron.
  • pH.
  • Kích thước hạt nếu dây chuyền yêu cầu.
  • Ngoại quan.

Đối với ứng dụng nhựa, keo hoặc cao su, nên xác định specification theo đúng công thức sản xuất thay vì chỉ dựa vào hàm lượng 99%.

Hexamine 99% giá bao nhiêu?

Giá Hexamine phụ thuộc vào:

  • Nguồn gốc.
  • Nhà sản xuất.
  • Hàm lượng.
  • Dạng hạt hay bột.
  • Quy cách bao.
  • Số lượng mua.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Thời điểm nhập hàng.

Do giá hóa chất thay đổi theo thị trường và từng lô nhập khẩu, khách hàng nên liên hệ để nhận báo giá Hexamine 99% theo số lượng thực tế.

Câu hỏi thường gặp về Hexamine

Hexamine có công thức hóa học là gì?

Hexamine có công thức hóa học C₆H₁₂N₄ và khối lượng phân tử khoảng 140,19 g/mol.

CAS của Hexamine là bao nhiêu?

CAS của Hexamine là 100-97-0.

Hexamine có tan trong nước không?

Có. Hexamine có khả năng hòa tan tốt trong nước. Độ tan thực tế phụ thuộc nhiệt độ và điều kiện dung dịch.

Hexamine 99% dùng để làm gì?

Hexamine 99% chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất keo, nhựa, cao su, vật liệu đúc và các hóa chất trung gian.

Hexamine có phải Methenamine không?

Đúng. Hexamine và Methenamine là các tên gọi của cùng một hợp chất có CAS 100-97-0.

Hexamine có dễ cháy không?

Có. Hexamine được phân loại là chất rắn dễ cháy và cần được bảo quản tránh nguồn nhiệt, tia lửa và nguồn gây cháy.

Hexamine nên đóng bao bao nhiêu kg?

Quy cách công nghiệp phổ biến là 25 kg/bao. Một số nhà cung cấp có thể cung cấp quy cách khác tùy yêu cầu.

HS Code Hexamine là bao nhiêu?

Tại Việt Nam, Hexamine/Hexamethylenetetramine được liệt kê với HS Code 29336900. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại mã HS tại thời điểm khai báo thực tế.

Thông tin mua hàng Hexamine tại Hóa Chất Thuận Nam

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Hexamine cho khách hàng có nhu cầu sử dụng trong sản xuất keo, nhựa, cao su, vật liệu công nghiệp và các ứng dụng hóa chất phù hợp.

Khi liên hệ, khách hàng có thể yêu cầu:

  • Hexamine 99%.
  • COA theo từng lô.
  • SDS/MSDS.
  • Thông tin xuất xứ.
  • Quy cách đóng gói.
  • Báo giá theo số lượng.
  • Hỗ trợ giao hàng theo khu vực.

Website: hoachatthuannam.com

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook