Calcium Formate là muối canxi của axit formic, có công thức hóa học Ca(HCOO)2, thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, nổi bật là sản xuất vữa khô, vật liệu xây dựng, thức ăn chăn nuôi và một số quy trình công nghiệp.
Sản phẩm có CAS No. 544-17-2, công thức phân tử C₂H₂CaO₄ và khối lượng phân tử khoảng 130,11 g/mol. Các thông tin nhận dạng này được ghi nhận bởi PubChem và ECHA.
Tùy mục đích sử dụng, khách hàng nên lựa chọn đúng cấp chất lượng và kiểm tra COA, TDS, SDS trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.
Thông tin kỹ thuật
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium Formate |
| Tên tiếng Việt | Canxi Formate |
| Tên khác | Calcium Diformate, Calcium Methanoate |
| Công thức hóa học | Ca(HCOO)₂ |
| Công thức phân tử | C₂H₂CaO₄ |
| CAS No. | 544-17-2 |
| EC No. | 208-863-7 |
| Khối lượng phân tử | 130,11 g/mol |
| Dạng sản phẩm | Bột hoặc tinh thể |
| Màu sắc | Thường màu trắng |
| Độ tinh khiết | Tùy từng grade |
| Quy cách | Bao 25 kg hoặc theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Xây dựng, vữa khô, chăn nuôi và công nghiệp |
PubChem xác định Calcium Formate có công thức C₂H₂CaO₄ và khối lượng phân tử 130,11 g/mol. ECHA ghi nhận CAS 544-17-2 và EC 208-863-7 cho Calcium Diformate.
Canxi Formate là gì?
Canxi Formate là một loại muối được tạo thành từ ion canxi và ion formate. Tên hóa học khác thường gặp là Calcium Diformate hoặc calcium salt.
Trong thương mại, nguyên liệu này chủ yếu được cung cấp ở dạng rắn. Đặc tính và chất lượng có thể khác nhau tùy nhà sản xuất, grade và tiêu chuẩn kiểm soát.
Điểm đáng chú ý là cùng một tên hóa chất nhưng sản phẩm dùng cho xây dựng, thức ăn chăn nuôi hoặc sản xuất công nghiệp có thể có yêu cầu chất lượng khác nhau.
Vì vậy, khi mua hàng, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng ngay từ đầu.
Calcium Formate có tác dụng gì?
Ứng dụng của hợp chất này khá đa dạng. Trong ngành xây dựng, nó thường được dùng trong công thức vữa khô và các sản phẩm gốc xi măng để hỗ trợ quá trình đông kết và phát triển cường độ ban đầu.
Trong một số lĩnh vực chăn nuôi, nguyên liệu này được sử dụng làm chất acid hóa thức ăn theo tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng cụ thể.
Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong một số quy trình thuộc da và công nghiệp hóa chất.
Ứng dụng trong sản xuất vữa khô
Đây là một trong những hướng sử dụng phổ biến.
Khi được phối trộn vào hệ vật liệu gốc xi măng, nguyên liệu có thể đóng vai trò phụ gia hỗ trợ tăng tốc đông kết, giúp rút ngắn thời gian đông kết và hỗ trợ quá trình phát triển cường độ sớm của vữa.
Một số sản phẩm có thể sử dụng thành phần này gồm:
- Vữa khô trộn sẵn.
- Vữa xây dựng.
- Vữa sửa chữa.
- Keo dán gạch gốc xi măng.
- Một số loại vật liệu gốc xi măng.
- Sản phẩm phục vụ thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Tài liệu kỹ thuật về ứng dụng trong xây dựng cũng mô tả Calcium Formate là phụ gia được sử dụng trong công thức vữa khô nhằm hỗ trợ quá trình đông kết và cường độ ban đầu.
Tuy nhiên, tỷ lệ bổ sung không nên áp dụng máy móc cho mọi công thức. Nhà sản xuất cần thử nghiệm dựa trên loại xi măng, thành phần cốt liệu, các phụ gia khác và thời gian đông kết mong muốn.
Sử dụng trong vật liệu xây dựng
Trong ngành vật liệu xây dựng, nguyên liệu này thường được phối trộn cùng các thành phần khác trong công thức sản xuất.
Mục đích chính là hỗ trợ kiểm soát quá trình đông kết của hệ xi măng.
Việc sử dụng đúng tỷ lệ có thể giúp nhà sản xuất chủ động hơn về:
- Thời gian đông kết.
- Cường độ ban đầu.
- Khả năng thi công.
- Hiệu quả của công thức vữa.
- Điều kiện sản xuất trong mùa lạnh.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ công thức. Vì vậy, cần tiến hành thử nghiệm trước khi áp dụng sản xuất đại trà.
Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi
Canxi Formate cũng được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến thức ăn chăn nuôi.
Trong trường hợp này, sản phẩm có thể đóng vai trò chất acid hóa, góp phần điều chỉnh môi trường pH của thức ăn.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ feed grade với nguyên liệu dành cho công nghiệp hoặc xây dựng.
Nếu sử dụng cho thức ăn chăn nuôi, doanh nghiệp cần lựa chọn sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn tương ứng và kiểm tra hồ sơ chất lượng.
Không nên sử dụng nguyên liệu công nghiệp cho thức ăn nếu chưa xác nhận grade, độ tinh khiết và yêu cầu pháp lý liên quan.
Ứng dụng trong ngành thuộc da
Một số quy trình thuộc da sử dụng muối formate như một thành phần hỗ trợ quá trình xử lý nguyên liệu.
Lượng sử dụng và phương pháp phối hợp phụ thuộc vào:
- Loại da.
- Công nghệ thuộc.
- Hệ hóa chất đang sử dụng.
- Yêu cầu đối với da thành phẩm.
Do đó, nhà máy nên xây dựng công thức riêng thay vì áp dụng một tỷ lệ chung cho tất cả quy trình.
Ứng dụng trong công nghiệp hóa chất
Trong công nghiệp, sản phẩm có thể được sử dụng như nguyên liệu hoặc thành phần trong một số công thức hóa chất.
Tùy yêu cầu, doanh nghiệp có thể kiểm soát các chỉ tiêu như:
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ ẩm.
- Tạp chất.
- Kích thước hạt.
- Màu sắc.
- Độ ổn định của nguyên liệu.
Đối với các dây chuyền sản xuất yêu cầu chất lượng ổn định, nên kiểm tra COA của từng lô trước khi nhập kho.
Đặc điểm của sản phẩm
Calcium Formate thương mại thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng. Các thông số cụ thể có thể thay đổi tùy nguồn sản xuất và tiêu chuẩn của từng nhà cung cấp.
Một số thông tin nhận dạng quan trọng:
Công thức: Ca(HCOO)₂
CAS: 544-17-2
EC: 208-863-7
Khối lượng phân tử: 130,11 g/mol
PubChem cũng liệt kê các tên đồng nghĩa như Calcium Diformate và Formic acid, calcium salt.
Hướng dẫn sử dụng
Không có một tỷ lệ sử dụng chung cho tất cả ứng dụng.
Khi dùng cho vữa khô
Nguyên liệu thường được cân theo công thức và phối trộn đồng đều với các thành phần khô.
Do hiệu quả phụ thuộc vào hệ xi măng và phụ gia, doanh nghiệp nên thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm trước.
Các yếu tố cần đánh giá gồm:
- Thời gian bắt đầu đông kết.
- Thời gian kết thúc đông kết.
- Cường độ sớm.
- Cường độ sau thời gian bảo dưỡng.
- Độ ổn định của hỗn hợp.
- Khả năng thi công.
Không nên tăng liều lượng tùy ý chỉ để rút ngắn thời gian đông kết.
Khi dùng cho thức ăn chăn nuôi
Chỉ sử dụng loại sản phẩm có grade phù hợp với ngành thức ăn chăn nuôi.
Liều lượng cần căn cứ vào công thức khẩu phần, đối tượng vật nuôi, các nguồn acid hóa khác và quy định hiện hành.
Không nên lấy tỷ lệ sử dụng của sản phẩm xây dựng để áp dụng cho thức ăn chăn nuôi.
Bảo quản
Sản phẩm dạng bột cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo và tránh ẩm.
Khuyến nghị:
- Để trong bao bì kín.
- Bảo quản tại kho sạch và khô.
- Tránh nước và hơi ẩm.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để bao trực tiếp trên nền ẩm.
- Không đặt gần các hóa chất không tương thích.
- Đóng kín bao sau mỗi lần sử dụng.
Kiểm soát độ ẩm đặc biệt quan trọng đối với nguyên liệu dạng bột vì có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo quản và tính chất khi phối trộn.
An toàn khi sử dụng
Khi thao tác với hóa chất dạng bột, người lao động nên sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ phù hợp.
Trang bị cơ bản gồm:
- Găng tay.
- Kính bảo hộ.
- Quần áo bảo hộ.
- Phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp khi phát sinh bụi.
Hạn chế tạo bụi trong quá trình mở bao, cân và phối trộn.
Nếu xảy ra sự cố tiếp xúc với mắt hoặc da, cần xử lý theo SDS của chính sản phẩm đang sử dụng.
Do đặc tính và phân loại nguy hiểm có thể phụ thuộc vào sản phẩm thương mại cụ thể, doanh nghiệp nên đọc SDS trước khi đưa nguyên liệu vào dây chuyền.
Calcium Formate khác Calcium Carbonate như thế nào?
Hai sản phẩm này có tên khá giống nhau nhưng hoàn toàn khác về thành phần hóa học và mục đích sử dụng.
| Tiêu chí | Calcium Formate | Calcium Carbonate |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Canxi Formate | Canxi Carbonate |
| Công thức | Ca(HCOO)₂ | CaCO₃ |
| CAS | 544-17-2 | 471-34-1 |
| Nhóm | Muối formate | Muối carbonate |
| Một số ứng dụng | Vữa khô, xây dựng, chăn nuôi | Nhựa, cao su, giấy, sơn, xây dựng |
Vì vậy, khi đặt mua cần ghi rõ Calcium Formate CAS 544-17-2 để tránh nhầm với Calcium Carbonate.
Lựa chọn Calcium Formate theo mục đích sử dụng
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá khi lựa chọn nguyên liệu.
Trước khi mua, nên xác định:
1. Mục đích sử dụng
Ví dụ:
- Sản xuất vữa.
- Keo dán gạch.
- Vật liệu xây dựng.
- Thức ăn chăn nuôi.
- Sản xuất công nghiệp.
2. Tiêu chuẩn chất lượng
Cần xác định yêu cầu về:
- Hàm lượng.
- Độ ẩm.
- Tạp chất.
- Kích thước hạt.
- Màu sắc.
- Các chỉ tiêu riêng của ngành.
3. Hồ sơ sản phẩm
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu:
- COA.
- TDS.
- SDS.
- Thông tin xuất xứ.
- Quy cách đóng gói.
Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng nguyên liệu và hạn chế tình trạng sản phẩm cùng tên nhưng khác grade.
Quy cách đóng gói
Tùy nguồn hàng và nhu cầu thực tế, sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều quy cách.
Quy cách phổ biến gồm:
- Bao 25 kg.
- Bao lớn theo yêu cầu.
- Số lượng pallet.
- Đơn hàng số lượng lớn phục vụ sản xuất.
Quy cách thực tế cần xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Mua Canxi Formate ở đâu?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Calcium Formate phục vụ nhiều nhu cầu sản xuất và công nghiệp.
Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn theo từng mục đích sử dụng như:
- Nguyên liệu cho vữa khô.
- Phụ gia cho vật liệu xây dựng.
- Nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp.
- Sản phẩm có grade phù hợp cho lĩnh vực chăn nuôi.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp số lượng, mục đích sử dụng, yêu cầu hàm lượng và quy cách đóng gói.
Hóa Chất Thuận Nam có thể tư vấn thông tin kỹ thuật và hồ sơ chất lượng phù hợp với từng nhu cầu.
Câu hỏi thường gặp
Calcium Formate là chất gì?
Đây là muối canxi của axit formic, có công thức Ca(HCOO)₂ và CAS 544-17-2.
CAS của Calcium Formate là bao nhiêu?
CAS của sản phẩm là 544-17-2. ECHA cũng ghi nhận số EC 208-863-7.
Khối lượng phân tử của hợp chất này là bao nhiêu?
Khối lượng phân tử khoảng 130,11 g/mol theo dữ liệu PubChem.
Calcium Formate dùng để làm gì?
Các ứng dụng đáng chú ý gồm vữa khô, vật liệu xây dựng, một số ứng dụng thức ăn chăn nuôi, thuộc da và công nghiệp hóa chất.
Có dùng cho sản xuất vữa khô được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của nguyên liệu này. Nó có thể được sử dụng làm phụ gia hỗ trợ quá trình đông kết trong một số công thức vữa gốc xi măng.
Có phải Calcium Formate 99% không?
Không thể xác định chỉ dựa vào tên sản phẩm. Hàm lượng thực tế phải căn cứ vào COA hoặc TDS của từng grade và từng lô hàng.
Có thể dùng sản phẩm công nghiệp cho thức ăn chăn nuôi không?
Không nên tự ý sử dụng. Sản phẩm dành cho thức ăn cần có grade và hồ sơ chất lượng phù hợp với mục đích này.
Calcium Formate có giống Calcium Carbonate không?
Không. Hai chất có công thức, CAS và đặc tính khác nhau. Calcium Formate có CAS 544-17-2, trong khi Calcium Carbonate có CAS 471-34-1.
Liên hệ mua Calcium Formate
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Chuyên cung cấp hóa chất công nghiệp, hóa chất xử lý nước, hóa chất nông nghiệp, hóa chất thực phẩm và nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Sản phẩm: Calcium Formate – Canxi Formate
CAS: 544-17-2
Công thức: Ca(HCOO)₂
Khách hàng có nhu cầu mua Calcium Formate số lượng nhỏ, số lượng lớn hoặc cần tư vấn COA, TDS, SDS, vui lòng liên hệ Hóa Chất Thuận Nam để được hỗ trợ theo nhu cầu thực tế.


Chưa có đánh giá nào.