Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Hóa Chất Thuận Nam
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
muoi-hat-muoi-hot-nacl
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Muối hột – NaCl

Nhà sản xuất: Việt Nam

Công thức hóa học: NaCl

Quy cách: 50kg/bao

Tài liệu: MSDS

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất công nghiệp, Hóa chất chăn nuôi, Hóa chất thực phẩm Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Muối hột (Sodium Chloride, NaCl) là loại muối có kích thước hạt tương đối lớn, thường được sản xuất từ nước biển hoặc nguồn muối tự nhiên thông qua quá trình kết tinh. Sản phẩm được sử dụng trong chế biến thực phẩm, sản xuất hóa chất, dệt nhuộm, xử lý nước và nhiều hoạt động công nghiệp khác.

Tuy nhiên, không phải tất cả các loại muối hột đều có cùng độ tinh khiết hoặc đáp ứng mọi mục đích sử dụng. Việc lựa chọn cần căn cứ vào hàm lượng NaCl, độ ẩm, hàm lượng tạp chất và yêu cầu kỹ thuật của từng ngành.

Hóa Chất Thuận Nam cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn muối hột, muối hạt NaCl theo nhu cầu sử dụng thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách, số lượng và báo giá theo yêu cầu.

muoi-hot-muoi-hat-cong-nghiep

Muối hột là gì?

Muối hột là tên gọi phổ biến của loại muối có dạng hạt lớn, thường có nguồn gốc từ quá trình kết tinh muối biển. Sản phẩm có thể được sàng phân loại, làm khô hoặc xử lý thêm tùy theo phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng.

Thành phần chính của muối là natri clorua, có công thức hóa học NaCl. Đây là hợp chất ion được tạo thành từ ion natri (Na⁺) và ion clorua (Cl⁻). Natri clorua có khối lượng phân tử 58,44 g/mol và tan tốt trong nước.

Muối hột thường được phân biệt với muối tinh bằng kích thước hạt và mức độ xử lý. Một số loại có màu trắng, trong khi những loại khác có màu trắng ngà tùy nguồn nguyên liệu và thành phần tạp chất.

Trên thị trường, các tên gọi như muối hột, muối hạt công nghiệp và muối biển hạt lớn có thể được sử dụng cho những sản phẩm có đặc tính khác nhau. Vì vậy, người mua nên kiểm tra thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Thông số kỹ thuật của muối hột NaCl

Thông tin Đặc điểm
Tên sản phẩm Muối hột, muối hạt
Tên tiếng Anh Sodium Chloride, Salt
Công thức hóa học NaCl
Khối lượng phân tử 58,44 g/mol
Số CAS 7647-14-5
Trạng thái Chất rắn dạng hạt hoặc tinh thể
Màu sắc Trắng, trắng ngà hoặc theo đặc tính lô hàng
Độ tan Tan tốt trong nước
Điểm nóng chảy Khoảng 801°C
Điểm sôi Khoảng 1.465°C theo dữ liệu tham khảo
Độ tinh khiết Theo COA hoặc tiêu chuẩn của từng loại hàng
Quy cách đóng gói Theo quy cách thực tế của nhà cung cấp

Các thông số về khối lượng phân tử, số CAS, độ tan và nhiệt độ nóng chảy được tham khảo từ dữ liệu hóa học của natri clorua.

Mã HS của muối hột

Muối và natri clorua thuộc nhóm HS 2501. Tuy nhiên, mã HS chi tiết phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa, thành phần và phân loại hải quan.

Mã 25010010 được dùng cho muối thực phẩm trong danh mục hàng hóa Việt Nam. Không nên mặc định mã này áp dụng cho tất cả các loại muối hột công nghiệp. Doanh nghiệp cần kiểm tra mã phù hợp với hồ sơ hàng hóa khi thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu.

Đặc điểm nổi bật của muối hột

Kích thước hạt lớn

Muối hột có kích thước hạt lớn hơn nhiều loại muối tinh thông thường. Kích thước thực tế phụ thuộc vào quá trình kết tinh và công đoạn sàng phân loại.

Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với những quy trình cần sử dụng muối dạng hạt, dễ định lượng hoặc cần hòa tan theo từng mẻ.

Khả năng hòa tan trong nước

Natri clorua tan tốt trong nước và tạo thành dung dịch chứa ion Na⁺ và Cl⁻. Tốc độ hòa tan thực tế phụ thuộc vào kích thước hạt, nhiệt độ, mức độ khuấy trộn và nồng độ dung dịch.

Khi cần pha dung dịch muối cho quy trình sản xuất, doanh nghiệp nên xác định nồng độ yêu cầu, chất lượng nước và lượng muối cần sử dụng.

Chất lượng phụ thuộc vào nguồn sản xuất

Muối hột có thể khác nhau về hàm lượng NaCl, độ ẩm, màu sắc, cỡ hạt và hàm lượng các ion như canxi, magie hoặc sulfat.

Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng sử dụng trong từng quy trình. Đối với ngành thực phẩm hoặc hệ thống xử lý nước yêu cầu chất lượng ổn định, việc kiểm tra chỉ tiêu kỹ thuật đặc biệt quan trọng.

Phân biệt muối hột, muối tinh và muối hạt công nghiệp

Muối hột, muối tinh và muối hạt công nghiệp không hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt nằm ở kích thước hạt, mức độ tinh chế, chỉ tiêu chất lượng và mục đích sử dụng.

Tiêu chí Muối hột Muối tinh Muối hạt công nghiệp
Kích thước hạt Thường lớn Thường nhỏ, đồng đều Tùy quy cách
Mức độ xử lý Tùy sản phẩm Thường được tinh chế kỹ hơn Theo yêu cầu kỹ thuật
Độ tinh khiết Theo từng lô hàng Theo tiêu chuẩn sản phẩm Theo COA
Mục đích sử dụng Đa dạng Gia vị và các ứng dụng phù hợp Sản xuất công nghiệp, xử lý nước và các quy trình chuyên biệt
Tiêu chí lựa chọn Nguồn gốc, cỡ hạt, thành phần Tiêu chuẩn thực phẩm hoặc ứng dụng tương ứng Hàm lượng NaCl, độ ẩm, tạp chất và yêu cầu quy trình

Bảng trên mang tính định hướng. Không thể kết luận muối tinh luôn có độ tinh khiết cao hơn mọi loại muối hột hoặc muối công nghiệp nếu chưa có dữ liệu kiểm nghiệm.

Ứng dụng của muối hột trong các ngành công nghiệp

Ứng dụng trong sản xuất hóa chất

Natri clorua là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hóa chất. Dung dịch muối được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình điện phân nước muối để sản xuất các hóa chất như xút NaOH, khí clo Cl₂ và hydro H₂.

Đối với các quy trình này, chất lượng muối ảnh hưởng đến hiệu suất và độ ổn định vận hành. Doanh nghiệp cần lựa chọn sản phẩm đáp ứng giới hạn tạp chất theo yêu cầu của công nghệ, đặc biệt là các ion canxi và magie.

Ứng dụng trong xử lý nước

Muối được sử dụng để hoàn nguyên hạt nhựa trao đổi ion trong một số hệ thống làm mềm nước.

Trong quá trình vận hành, hạt nhựa trao đổi ion giữ lại các ion gây độ cứng như canxi và magie. Dung dịch NaCl được dùng trong chu kỳ hoàn nguyên để khôi phục khả năng trao đổi ion của nhựa.

Cần lưu ý rằng muối không trực tiếp loại bỏ độ cứng theo cơ chế giống như hạt nhựa trao đổi ion. Muối đóng vai trò cung cấp dung dịch hoàn nguyên cho hệ thống phù hợp.

Khi lựa chọn muối cho thiết bị làm mềm nước, khách hàng nên xem xét độ tan, cặn không tan và các yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm

Trong một số quy trình nhuộm, muối được sử dụng để hỗ trợ quá trình nhuộm vải, đặc biệt với một số hệ thuốc nhuộm hoạt tính.

Muối có thể ảnh hưởng đến lực ion của dung dịch, qua đó hỗ trợ sự hấp phụ thuốc nhuộm lên sợi vải trong điều kiện công nghệ thích hợp.

Loại muối, liều lượng và cách sử dụng cần được xác định theo công thức nhuộm, loại vải và hướng dẫn kỹ thuật. Không nên sử dụng một định mức chung cho mọi quy trình.

Ứng dụng trong chế biến thực phẩm

Muối là nguyên liệu phổ biến trong chế biến thực phẩm, tạo vị mặn và hỗ trợ một số phương pháp bảo quản truyền thống.

Tùy sản phẩm, muối có thể được sử dụng trong chế biến nước mắm, dưa muối và các sản phẩm thực phẩm khác.

Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng muối hột đáp ứng yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tương ứng. Muối công nghiệp không mặc nhiên phù hợp để ăn hoặc chế biến thực phẩm.

Ứng dụng trong chăn nuôi và thủy sản

Natri và clorua là các ion có vai trò sinh lý đối với động vật. Muối có thể được sử dụng trong một số công thức thức ăn chăn nuôi hoặc quy trình quản lý môi trường thủy sản.

Việc bổ sung phải căn cứ vào nhu cầu của vật nuôi, thành phần thức ăn và điều kiện môi trường. Đối với ao nuôi thủy sản, không nên sử dụng muối theo liều lượng tùy ý vì hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào loài nuôi, độ mặn hiện tại và chất lượng nước.

Ứng dụng trong các ngành sản xuất khác

Ngoài những lĩnh vực trên, natri clorua còn có thể xuất hiện trong một số quy trình sản xuất, phòng thí nghiệm và ứng dụng kỹ thuật khác.

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào yêu cầu của từng quy trình. Doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích mua hàng trước khi lựa chọn loại muối phù hợp.

Cách lựa chọn muối hột phù hợp với nhu cầu sử dụng

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác định các yếu tố sau:

Hàm lượng NaCl: Chỉ tiêu này cần phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của quy trình. Không nên chỉ dựa vào màu sắc hoặc kích thước hạt để đánh giá độ tinh khiết.

Độ ẩm và cỡ hạt: Hai yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng bảo quản, định lượng và hòa tan. Nếu quy trình yêu cầu kích thước hạt đồng đều, nên xác nhận quy cách sàng.

Hàm lượng tạp chất: Một số ứng dụng công nghiệp yêu cầu kiểm soát canxi, magie, sulfat, chất không tan hoặc các chỉ tiêu khác. Hãy xác định chỉ tiêu quan trọng theo công nghệ sử dụng.

Mục đích sử dụng: Muối dùng cho thực phẩm, hoàn nguyên hệ thống làm mềm nước và sản xuất hóa chất có thể cần các tiêu chuẩn khác nhau.

Hồ sơ chất lượng: Nên yêu cầu COA hoặc tài liệu kỹ thuật khi cần kiểm soát chất lượng đầu vào. Đối với các ứng dụng đặc thù, cần kiểm tra thêm chứng từ phù hợp.

Quy cách và đóng gói muối hột

Quy cách đóng gói cần phù hợp với khối lượng sử dụng, điều kiện vận chuyển và khả năng lưu kho của khách hàng.

Khi liên hệ Hóa Chất Thuận Nam, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau để được tư vấn chính xác:

  • Nhu cầu sử dụng muối hột hoặc muối hạt công nghiệp.
  • Số lượng dự kiến cần mua.
  • Yêu cầu về hàm lượng NaCl và kích thước hạt.
  • Quy cách đóng gói mong muốn.
  • Địa điểm giao hàng và thời gian dự kiến nhận hàng.
  • Các chỉ tiêu kỹ thuật hoặc hồ sơ chất lượng cần có.

Quy cách đóng gói, tình trạng hàng và khả năng cung ứng cần được xác nhận tại thời điểm báo giá.

Hướng dẫn bảo quản muối hột

Muối hột nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng. Bao bì cần được đóng kín sau khi sử dụng để hạn chế hút ẩm và nhiễm bẩn.

Không nên đặt bao muối trực tiếp trên nền ẩm hoặc tại khu vực có nguy cơ ngập nước. Kho lưu trữ cần hạn chế nước mưa, hơi ẩm và các nguồn gây nhiễm chéo.

Đối với muối dùng trong quy trình sản xuất yêu cầu chất lượng ổn định, nên áp dụng nguyên tắc nhập trước, xuất trước và kiểm tra tình trạng bao bì định kỳ.

Nếu muối bị ẩm hoặc vón cục, cần kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào quy trình có yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Mua muối hột ở đâu? Liên hệ Hóa Chất Thuận Nam

kho-muoi-hot-muoi-hatruong-muoi-hot-muoi-hat

Hóa Chất Thuận Nam cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn các loại hóa chất, nguyên liệu phục vụ nhu cầu sản xuất và vận hành của doanh nghiệp.

Đối với sản phẩm muối hột NaCl, khách hàng nên cung cấp mục đích sử dụng, yêu cầu chất lượng và số lượng dự kiến để được tư vấn loại hàng phù hợp.

Thông tin liên hệ:

  • Đơn vị: CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Email: thunaco@gmail.com
  • Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Website: https://hoachatthuannam.com/san-pham/muoi-hot-muoi-hat-nacl/

Giá muối hột phụ thuộc vào loại hàng, chỉ tiêu chất lượng, quy cách đóng gói, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng. Khách hàng vui lòng liên hệ để nhận thông tin giá và điều kiện cung ứng tại thời điểm mua.

Câu hỏi thường gặp về muối hột NaCl

Muối hột có công thức hóa học là gì?

Muối hột có thành phần chính thường là natri clorua, công thức hóa học NaCl. Tuy nhiên, thành phần và độ tinh khiết thực tế có thể thay đổi tùy nguồn sản xuất và mức độ xử lý.

Muối hột và muối hạt công nghiệp có giống nhau không?

Hai tên gọi có thể được sử dụng cho những sản phẩm có đặc điểm tương tự, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất. Muối hột mô tả chủ yếu dạng hạt, còn muối hạt công nghiệp thường được lựa chọn theo yêu cầu sử dụng và chỉ tiêu kỹ thuật.

Muối hột có tan trong nước không?

Có. Natri clorua tan tốt trong nước. Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, kích thước hạt, nồng độ dung dịch và điều kiện khuấy trộn.

Muối hột có dùng để hoàn nguyên hạt nhựa làm mềm nước không?

Có thể sử dụng nếu sản phẩm đáp ứng yêu cầu của hệ thống. Cần kiểm tra độ tinh khiết, cặn không tan và hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị trước khi lựa chọn.

Muối hột công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?

Không nên mặc định như vậy. Muối sử dụng cho thực phẩm phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm tương ứng. Muối công nghiệp chỉ nên dùng đúng mục đích và tiêu chuẩn đã xác định.

Mã CAS của muối hột là bao nhiêu?

Mã CAS của natri clorua là 7647-14-5. Đây là mã định danh hóa chất, không phải chứng nhận về độ tinh khiết hoặc chất lượng của từng lô muối.

Làm thế nào để nhận báo giá muối hột?

Khách hàng nên cung cấp số lượng cần mua, mục đích sử dụng, yêu cầu hàm lượng NaCl, kích thước hạt và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định loại hàng và điều kiện báo giá phù hợp.

Hóa Chất Thuận Nam sẵn sàng tư vấn lựa chọn muối hột NaCl theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Liên hệ hotline/Zalo 0938 414 118 để trao đổi về sản phẩm, thông số kỹ thuật và báo giá.

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Hóa Chất Thuận Nam
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook