Kali Nitrat (KNO3), còn gọi là Potassium Nitrate, Kali Nitrat, Diêm tiêu kali hoặc Saltpeter, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học KNO3. Sản phẩm thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi và tan tốt trong nước.
KNO3 là nguồn cung cấp đồng thời kali (K) và nitơ (N) nên được sử dụng phổ biến trong sản xuất phân bón. Ngoài nông nghiệp, Kali Nitrat còn được ứng dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp như sản xuất thủy tinh, gốm sứ, xử lý nhiệt kim loại và các quy trình kỹ thuật chuyên dụng.
Do có tính oxy hóa, KNO3 cần được bảo quản và sử dụng đúng quy định. Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng KNO3, COA, MSDS/SDS, xuất xứ và quy cách đóng gói trước khi mua.
Thông số kỹ thuật của Kali Nitrat KNO3
| Thông tin | Kali Nitrat KNO3 |
|---|---|
| Tên hóa học | Kali Nitrat |
| Tên tiếng Anh | Potassium Nitrate |
| Tên khác | Saltpeter, Saltpetre, Niter, Diêm tiêu kali |
| Công thức hóa học | KNO3 |
| CAS No. | 7757-79-1 |
| Khối lượng phân tử | 101,10 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột màu trắng |
| Mùi | Không mùi |
| Độ tan | Tan tốt trong nước |
| Hàm lượng thương mại | Thường từ 99% tùy cấp chất lượng |
| Tính chất đặc trưng | Chất oxy hóa |
| HS Code tham khảo | 2834.21.00 |
Lưu ý: Thông số cụ thể có thể thay đổi theo cấp chất lượng, nhà sản xuất và từng lô hàng. Khi sử dụng trong sản xuất, nên đối chiếu COA và SDS của chính sản phẩm.
KNO3 là gì?
KNO3 là muối kali của axit nitric, được tạo thành từ ion kali (K⁺) và ion nitrat (NO₃⁻). Kali Nitrat có hàm lượng dinh dưỡng cao và cung cấp đồng thời hai nguyên tố quan trọng là nitơ và kali.
Trong nông nghiệp, KNO3 được đánh giá cao vì cung cấp kali và nitơ mà không bổ sung thêm ion chloride. Đây là một trong những lý do sản phẩm được sử dụng trong nhiều công thức phân bón hòa tan và dinh dưỡng cây trồng.
Ở dạng tinh khiết, KNO3 có màu trắng và thường được cung cấp dưới dạng tinh thể hoặc bột. Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước và độ tan thay đổi theo nhiệt độ.
Tính chất lý hóa của Kali Nitrat
Ngoại quan
Kali Nitrat thương mại thường có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi. Sản phẩm chất lượng tốt thường có độ tinh khiết cao, ít tạp chất và khả năng hòa tan ổn định.
Độ tan
KNO3 tan trong nước và độ tan tăng đáng kể khi nhiệt độ tăng. Đặc tính này giúp Kali Nitrat phù hợp với nhiều ứng dụng cần pha dung dịch hoặc sử dụng trong hệ thống tưới, châm phân và các quy trình công nghiệp.
Tính oxy hóa
Kali Nitrat là chất oxy hóa. Bản thân KNO3 không phải nhiên liệu nhưng có thể hỗ trợ quá trình cháy của các vật liệu dễ cháy hoặc chất khử.
Vì vậy, khi lưu trữ KNO3 cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với:
- Vật liệu dễ cháy.
- Dầu, mỡ và dung môi hữu cơ.
- Chất khử mạnh.
- Nguồn nhiệt hoặc nguồn gây cháy.
- Tạp chất không tương thích.
KNO3 dùng để làm gì?
Kali Nitrat được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng cung cấp kali, nitơ và tính chất oxy hóa đặc trưng. Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất phân bón và dinh dưỡng cây trồng.
- Sản xuất một số loại phân bón hòa tan.
- Ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh.
- Sản xuất và gia công gốm sứ.
- Một số quy trình xử lý nhiệt và xử lý kim loại.
- Một số ứng dụng công nghiệp chuyên dụng khác.
Trong thực tế thương mại, nông nghiệp và sản xuất phân bón là một trong những nhóm ứng dụng quan trọng của KNO3.
Ứng dụng Kali Nitrat KNO3 trong nông nghiệp
KNO3 là nguồn cung cấp đồng thời nitơ và kali cho cây trồng.
Nitơ tham gia vào quá trình sinh trưởng và phát triển của cây. Kali đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý của cây, đồng thời liên quan đến chất lượng nông sản, khả năng sử dụng nước và sức chống chịu của cây trước các điều kiện bất lợi.
KNO3 thường được sử dụng cho:
- Rau màu.
- Cây ăn trái.
- Cà phê.
- Hồ tiêu.
- Hoa và cây cảnh.
- Một số cây công nghiệp.
- Các hệ thống canh tác sử dụng phân bón hòa tan.
KNO3 có tác dụng gì cho cây?
Khi được sử dụng đúng nhu cầu dinh dưỡng, KNO3 có thể giúp:
- Bổ sung nitơ cho quá trình sinh trưởng.
- Bổ sung kali cho cây.
- Hỗ trợ quá trình phát triển thân, lá, hoa và quả.
- Hỗ trợ cải thiện chất lượng nông sản.
- Phù hợp với nhiều chương trình dinh dưỡng cây trồng cần nguồn kali không chứa chloride.
Tuy nhiên, liều lượng KNO3 phải được điều chỉnh theo cây trồng, giai đoạn sinh trưởng, phương pháp bón và tình trạng dinh dưỡng của đất hoặc dung dịch tưới. Không nên áp dụng một liều lượng cố định cho tất cả cây trồng.
KNO3 trong sản xuất phân bón
Kali Nitrat được sử dụng làm nguyên liệu trong các công thức phân bón NPK và phân bón chuyên dụng.
Ưu điểm đáng chú ý của KNO3 là cung cấp hai chất dinh dưỡng chính là N và K, đồng thời không đưa thêm chloride vào công thức.
KNO3 có thể được sử dụng trong:
- Phân bón hòa tan.
- Phân bón tưới nhỏ giọt.
- Dinh dưỡng cây trồng trong nhà kính.
- Phân bón cho cây ăn trái.
- Công thức dinh dưỡng chuyên biệt.
Đối với sản xuất phân bón, doanh nghiệp cần kiểm tra độ tinh khiết, độ ẩm, kích thước hạt và các chỉ tiêu kỹ thuật khác tùy theo công thức sản xuất.
Ứng dụng KNO3 trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ
Kali Nitrat được sử dụng trong một số quy trình sản xuất thủy tinh và gốm sứ nhờ đặc tính hóa học và khả năng tham gia vào các quá trình xử lý nhiệt.
Trong một số quy trình chuyên dụng, KNO3 có thể được sử dụng để tạo môi trường oxy hóa hoặc hỗ trợ các quá trình xử lý vật liệu.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào công thức nguyên liệu và công nghệ của từng nhà máy.
Ứng dụng Kali Nitrat trong xử lý nhiệt và kim loại
KNO3 có thể được sử dụng trong một số quy trình kỹ thuật liên quan đến xử lý nhiệt kim loại nhờ tính chất oxy hóa.
Tuy nhiên, việc sử dụng KNO3 trong các quy trình này cần tuân thủ đúng công thức và điều kiện vận hành của nhà sản xuất. Không nên tự ý thay đổi tỷ lệ hóa chất nếu chưa đánh giá khả năng tương thích và an toàn của quy trình.
KNO3 trong công nghiệp thực phẩm
Nitrate và nitrite có thể được sử dụng trong một số quy trình chế biến thực phẩm theo quy định pháp luật và giới hạn cho phép.
Tuy nhiên, không phải mọi loại KNO3 thương mại đều được phép sử dụng trực tiếp trong thực phẩm.
Nếu KNO3 được sử dụng cho mục đích thực phẩm, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng food grade, có hồ sơ chất lượng và chứng từ phù hợp. Việc sử dụng phải tuân thủ quy định hiện hành về phụ gia thực phẩm và giới hạn sử dụng.
KNO3 có độc không?
Kali Nitrat cần được sử dụng đúng cách và theo thông tin an toàn của nhà sản xuất.
KNO3 có tính oxy hóa và có thể gây nguy hiểm nếu sử dụng sai mục đích hoặc tiếp xúc với các vật liệu không tương thích.
Khi thao tác với sản phẩm nên:
- Tránh tạo và hít phải bụi hóa chất.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực sử dụng hóa chất.
- Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Rửa sạch tay sau khi thao tác.
- Tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng trong sản xuất.
Nếu xảy ra sự cố tiếp xúc hoặc nuốt phải hóa chất, cần xử lý theo hướng dẫn trong SDS và tìm kiếm hỗ trợ y tế khi cần thiết.
Mức xếp loại nguy hiểm và biểu tượng cảnh báo GHS
Kali Nitrat có đặc tính oxy hóa, vì vậy cần được nhận diện và quản lý theo SDS/GHS áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Biểu tượng cảnh báo thường liên quan đến đặc tính chất oxy hóa cần được đối chiếu với SDS của nhà sản xuất và quy định ghi nhãn hóa chất hiện hành.
Do cách phân loại có thể phụ thuộc tiêu chuẩn pháp lý áp dụng, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên hóa chất để xác định toàn bộ mức độ nguy hiểm. Hãy kiểm tra SDS của đúng mã sản phẩm và đúng nhà sản xuất.
Hướng dẫn sử dụng KNO3 trong nông nghiệp
KNO3 có thể được sử dụng bằng nhiều phương pháp như hòa tan trong nước để tưới hoặc sử dụng trong các chương trình dinh dưỡng cây trồng.
Liều lượng cần dựa trên:
- Loại cây trồng.
- Tuổi và giai đoạn sinh trưởng.
- Phương pháp bón.
- Nồng độ dung dịch.
- Điều kiện đất.
- Nguồn nước tưới.
- Tổng lượng N và K cần cung cấp.
Không nên sử dụng một mức liều cố định cho tất cả cây trồng.
Đặc biệt, khi phối trộn KNO3 với các loại phân bón hoặc hóa chất khác, cần kiểm tra khả năng tương thích và nguy cơ kết tủa, phản ứng hoặc mất ổn định dung dịch trước khi áp dụng trên diện rộng.
Cách bảo quản Kali Nitrat KNO3
KNO3 nên được bảo quản trong khu vực:
- Khô ráo và thông thoáng.
- Tránh nước và độ ẩm cao.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tránh nguồn gây cháy.
- Tách biệt với chất dễ cháy và chất khử.
- Không để chung với các hóa chất không tương thích.
- Bao bì phải được đóng kín khi không sử dụng.
Kho chứa cần có biển nhận diện hóa chất phù hợp và được quản lý theo quy định an toàn hóa chất của doanh nghiệp.
Vận chuyển Kali Nitrat
Khi vận chuyển KNO3 cần giữ nguyên bao bì phù hợp và tránh làm rách, thủng hoặc nhiễm bẩn sản phẩm.
Không nên vận chuyển KNO3 chung với các vật liệu dễ cháy hoặc hóa chất không tương thích.
Do KNO3 có tính oxy hóa, việc vận chuyển cần căn cứ vào SDS, quy định về hàng hóa nguy hiểm và quy định pháp luật hiện hành đối với từng loại sản phẩm và tuyến vận chuyển.
Cách chọn Kali Nitrat KNO3 chất lượng
Để lựa chọn KNO3 phù hợp cho sản xuất, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:
Hàm lượng KNO3
Kiểm tra hàm lượng thực tế trên COA. Với các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao, nên lựa chọn sản phẩm có thông số phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Ngoại quan
KNO3 chất lượng tốt thường có màu trắng, dạng tinh thể hoặc bột tương đối đồng đều và không có dấu hiệu nhiễm bẩn.
Độ tan
Đối với ứng dụng phân bón hòa tan hoặc pha dung dịch, độ tan và khả năng tạo dung dịch ổn định là yếu tố quan trọng.
COA và SDS
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- COA.
- SDS/MSDS.
- Thông tin xuất xứ.
- Quy cách đóng gói.
- Thông tin lô hàng.
- Các chứng từ liên quan nếu ứng dụng yêu cầu.
KNO3 giá bao nhiêu?
Giá Kali Nitrat KNO3 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Hàm lượng và cấp chất lượng.
- Xuất xứ.
- Thương hiệu.
- Khối lượng đặt hàng.
- Quy cách bao bì.
- Chi phí vận chuyển.
- Thời điểm nhập hàng.
- Điều kiện giao hàng.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp cần mua KNO3 số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá trực tiếp theo số lượng, địa điểm giao hàng và yêu cầu chất lượng để có mức giá chính xác.
Quy cách đóng gói Kali Nitrat
Kali Nitrat có thể được cung cấp theo nhiều quy cách tùy nhà sản xuất và nhu cầu khách hàng.
Một số quy cách phổ biến gồm:
- Bao 25 kg.
- Bao 50 kg.
- Bao lớn hoặc quy cách công nghiệp theo yêu cầu.
Quy cách thực tế cần xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Mua Kali Nitrat KNO3 ở đâu?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Kali Nitrat KNO3 phục vụ các nhu cầu về nông nghiệp và sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều quy cách tùy nhu cầu khách hàng. Doanh nghiệp có thể yêu cầu thông tin về hàm lượng, COA, SDS/MSDS, xuất xứ, quy cách đóng gói và báo giá trước khi đặt hàng.
Thuận Nam hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm theo mục đích sử dụng và số lượng thực tế.
Thông tin liên hệ Hóa Chất Thuận Nam
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 Địa chỉ: 1/11D, Tổ 8B, KP3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📩 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: hoachatthuannam.com
👉 Liên hệ Thuận Nam để nhận báo giá Kali Nitrat KNO3, thông tin COA/SDS và tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Kali Nitrat KNO3
KNO3 là gì?
KNO3 là Kali Nitrat, tên tiếng Anh là Potassium Nitrate. Đây là muối vô cơ có công thức KNO3, cung cấp kali và nitơ, được sử dụng nhiều trong sản xuất phân bón và một số ngành công nghiệp.
KNO3 có phải phân kali không?
KNO3 là nguồn cung cấp cả kali và nitơ, vì vậy thường được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần trong các loại phân bón cung cấp hai chất dinh dưỡng này.
KNO3 có tan trong nước không?
Có. Kali Nitrat tan trong nước và độ tan tăng theo nhiệt độ. Đây là đặc tính quan trọng đối với các ứng dụng cần pha dung dịch.
KNO3 có tính oxy hóa không?
Có. KNO3 là chất oxy hóa và có khả năng hỗ trợ quá trình cháy của một số vật liệu. Vì vậy cần bảo quản tách biệt với chất dễ cháy và chất khử.
KNO3 có dùng cho cây ăn trái không?
Có. KNO3 có thể được sử dụng trong chương trình dinh dưỡng cho nhiều loại cây ăn trái. Tuy nhiên, liều lượng và thời điểm sử dụng cần căn cứ vào giống cây, giai đoạn sinh trưởng và nhu cầu dinh dưỡng.
KNO3 có phải loại nào cũng dùng được cho thực phẩm không?
Không. Chỉ sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu về food grade và quy định áp dụng mới được xem xét cho mục đích thực phẩm. Không nên sử dụng KNO3 công nghiệp trực tiếp cho thực phẩm.
KNO3 giá bao nhiêu?
Giá KNO3 thay đổi theo hàm lượng, xuất xứ, thương hiệu, quy cách, số lượng mua và thời điểm báo giá. Doanh nghiệp nên liên hệ nhà cung cấp để nhận giá theo số lượng thực tế.
Mua KNO3 ở đâu tại Đồng Nai?
Doanh nghiệp có thể liên hệ CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM để được tư vấn KNO3 theo nhu cầu sử dụng, số lượng và quy cách đóng gói.


Chưa có đánh giá nào.