Barium Sulfate (BaSO4), còn gọi là Bari Sunfat hoặc Barium Sulphate, là một hợp chất vô cơ có dạng bột màu trắng, độ tan trong nước rất thấp và có tỷ trọng cao. Nhờ độ trắng, độ mịn, tính ổn định hóa học và khả năng tạo tỷ trọng, Barium Sulfate được sử dụng rộng rãi trong sơn, nhựa, cao su, khoan dầu khí, gốm sứ, thủy tinh và một số ứng dụng chuyên dụng.
Barium Sulfate tồn tại chủ yếu dưới hai dạng là Barium Sulfate tự nhiên từ khoáng Barite và Barium Sulfate kết tủa (Precipitated Barium Sulfate). Mỗi loại có đặc tính và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Thông tin cơ bản về Barium Sulfate (BaSO4)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Barium Sulfate |
| Tên tiếng Việt | Bari Sunfat |
| Tên khác | Barium Sulphate, Barite |
| Công thức hóa học | BaSO₄ |
| CAS Number | 7727-43-7 |
| Khối lượng phân tử | 233,39 g/mol |
| Dạng sản phẩm | Bột màu trắng |
| Mùi | Không mùi |
| Độ tan trong nước | Rất thấp, thường được xem là không tan |
| Tỷ trọng | Khoảng 4,4–4,6 g/cm³ đối với nhiều loại barite |
| HS Code tham khảo | 2833.27.00 |
Thông số thực tế như độ trắng, kích thước hạt, độ tinh khiết, tỷ trọng và độ ẩm có thể thay đổi tùy nguồn gốc, phương pháp sản xuất và grade của sản phẩm. Khi sử dụng cho sản xuất, nên căn cứ vào COA của từng lô hàng để lựa chọn đúng nguyên liệu.
Barium Sulfate (BaSO4) là gì?
Barium Sulfate là muối vô cơ được tạo thành từ ion Ba²⁺ và ion SO₄²⁻, có công thức hóa học BaSO₄. Hợp chất này nổi bật bởi độ tan trong nước cực thấp và tính ổn định tương đối cao trong nhiều điều kiện sử dụng.
Trong tự nhiên, BaSO₄ tồn tại chủ yếu dưới dạng khoáng vật Barite (Baryte). Barite là một trong những nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất Barium Sulfate phục vụ các ngành công nghiệp.
Barium Sulfate có màu trắng hoặc trắng ngà tùy chất lượng nguyên liệu. Các loại có độ trắng và độ mịn cao thường được sử dụng làm chất độn chức năng trong sơn, nhựa, cao su và các sản phẩm cần cải thiện tính chất bề mặt.
Tính chất lý hóa của Barium Sulfate (BaSO4)
Barium Sulfate có một số đặc điểm quan trọng:
- Công thức hóa học: BaSO₄.
- Khối lượng phân tử: 233,39 g/mol.
- Dạng thông thường: bột rắn màu trắng.
- Không có mùi đặc trưng.
- Độ tan trong nước rất thấp.
- Không tan đáng kể trong nhiều dung môi hữu cơ thông dụng.
- Có tỷ trọng cao so với nhiều chất độn vô cơ khác.
- Có độ ổn định hóa học tương đối tốt.
- Có khả năng tạo độ trắng và cải thiện một số tính chất của vật liệu khi được sử dụng làm chất độn.
Độ mịn và kích thước hạt của BaSO₄ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tán, độ bóng, độ trắng và tính chất bề mặt của sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, khi lựa chọn Barium Sulfate cho sản xuất, không nên chỉ dựa vào tên hóa chất mà cần xem xét grade và thông số kỹ thuật cụ thể.
Barium Sulfate tự nhiên và Barium Sulfate kết tủa
Barium Sulfate tự nhiên – Natural Barite
Barium Sulfate tự nhiên chủ yếu được khai thác từ quặng Barite. Sau quá trình nghiền, tuyển và tinh chế, Barite được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp.
Loại tự nhiên thường có ưu thế về tỷ trọng cao và chi phí phù hợp, đặc biệt trong ngành khoan dầu khí. Tùy chất lượng quặng và quá trình xử lý, sản phẩm có thể có sự khác biệt về độ trắng, độ tinh khiết và kích thước hạt.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Dung dịch khoan dầu khí.
- Sơn và chất phủ.
- Nhựa.
- Cao su.
- Vật liệu xây dựng.
- Một số sản phẩm công nghiệp khác.
Barium Sulfate kết tủa – Precipitated Barium Sulfate
Barium Sulfate kết tủa được sản xuất bằng phương pháp hóa học, cho phép kiểm soát tốt hơn độ tinh khiết, kích thước hạt và hình thái hạt.
Loại này thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu chất lượng ổn định, độ mịn cao hoặc kiểm soát chặt đặc tính vật liệu.
Barium Sulfate kết tủa có thể được sử dụng trong:
- Sơn và chất phủ cao cấp.
- Mực in.
- Nhựa kỹ thuật.
- Cao su.
- Một số ứng dụng quang học và vật liệu chuyên dụng.
Không nên đánh đồng Barium Sulfate công nghiệp với Barium Sulfate dùng trong y tế. Sản phẩm dùng cho chẩn đoán hình ảnh phải đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu chất lượng chuyên dụng của lĩnh vực y tế.
Ứng dụng của Barium Sulfate (BaSO4)
Barium Sulfate được sử dụng trong nhiều ngành nhờ độ ổn định, tỷ trọng cao và đặc tính của hạt. Trong đó, sơn, nhựa, cao su và khoan dầu khí là những lĩnh vực sử dụng đáng chú ý.
Barium Sulfate trong ngành sơn và chất phủ
Barium Sulfate được sử dụng làm chất độn chức năng trong nhiều loại sơn và chất phủ.
Khi được lựa chọn đúng grade và phân tán phù hợp, BaSO₄ có thể góp phần:
- Cải thiện độ trắng của sản phẩm.
- Tăng độ mịn bề mặt.
- Cải thiện độ ổn định của màng sơn.
- Hỗ trợ điều chỉnh độ bóng.
- Tăng hàm lượng chất rắn của công thức.
- Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong một số hệ sơn.
- Giúp tối ưu chi phí công thức khi thay thế một phần nguyên liệu có giá thành cao hơn.
Barium Sulfate có thể được sử dụng trong sơn công nghiệp, sơn gỗ, sơn kim loại, sơn nước, sơn dầu và các loại chất phủ chuyên dụng tùy theo yêu cầu công thức.
Barium Sulfate trong ngành nhựa
Trong ngành nhựa, BaSO₄ được sử dụng như một chất độn nhằm điều chỉnh một số đặc tính vật liệu và tối ưu chi phí sản xuất.
Barium Sulfate có thể được sử dụng trong các hệ nhựa như PVC, PP và một số loại polymer khác.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào:
- Kích thước hạt.
- Độ tinh khiết.
- Độ trắng.
- Khả năng phân tán.
- Tỷ lệ sử dụng.
- Loại polymer và hệ phụ gia.
Việc lựa chọn đúng grade giúp hạn chế hiện tượng phân tán không đồng đều và hỗ trợ duy trì chất lượng bề mặt sản phẩm.
Barium Sulfate trong ngành cao su
BaSO₄ có thể được sử dụng làm chất độn vô cơ trong một số công thức cao su.
Tùy loại sản phẩm, Barium Sulfate có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh tỷ trọng.
- Tăng hàm lượng chất độn.
- Cải thiện một số đặc tính cơ lý.
- Kiểm soát chi phí công thức.
Grade Barium Sulfate cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu của từng sản phẩm cao su và khả năng tương thích với hệ phụ gia.
Barium Sulfate trong khoan dầu khí
Khoan dầu khí là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Barite/Barium Sulfate.
Nhờ có tỷ trọng cao, Barite được sử dụng để tăng tỷ trọng dung dịch khoan. Dung dịch có tỷ trọng phù hợp giúp tạo áp suất thủy tĩnh cần thiết trong giếng khoan và hỗ trợ kiểm soát áp suất tầng địa chất.
Barite dùng cho dung dịch khoan cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về tỷ trọng, kích thước hạt, độ tinh khiết và hàm lượng tạp chất theo tiêu chuẩn của ngành dầu khí.
Vì vậy, Barium Sulfate dùng cho khoan dầu không đơn thuần được lựa chọn dựa trên độ trắng mà cần ưu tiên tỷ trọng và thông số kỹ thuật phù hợp với hệ dung dịch khoan.
Barium Sulfate trong y tế
Barium Sulfate được sử dụng trong y tế dưới dạng chất cản quang đường tiêu hóa để hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh bằng X-quang.
Đặc tính quan trọng của BaSO₄ trong ứng dụng này là độ tan rất thấp, giúp chất cản quang tạo độ tương phản cần thiết trong đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
Barium Sulfate công nghiệp không được mặc nhiên sử dụng thay thế Barium Sulfate đạt tiêu chuẩn y tế.
Sản phẩm dùng trong y tế phải được sản xuất, kiểm soát chất lượng và sử dụng theo các tiêu chuẩn chuyên dụng. Không sử dụng sản phẩm BaSO₄ công nghiệp cho mục đích y tế hoặc chẩn đoán hình ảnh.
Barium Sulfate trong gốm sứ và thủy tinh
Trong một số công thức gốm sứ và thủy tinh, hợp chất bari có thể được sử dụng để điều chỉnh thành phần và tính chất của vật liệu.
Barium Sulfate có thể được lựa chọn trong một số ứng dụng chuyên biệt tùy theo công thức sản xuất và điều kiện nung.
Do yêu cầu nguyên liệu khác nhau giữa từng sản phẩm, cần kiểm tra thành phần hóa học và thông số kỹ thuật của BaSO₄ trước khi đưa vào công thức.
Barium Sulfate trong mực in và vật liệu chuyên dụng
Barium Sulfate có độ trắng và độ mịn phù hợp có thể được sử dụng trong một số loại mực in, chất phủ và vật liệu chuyên dụng.
Đặc biệt, kích thước hạt và khả năng phân tán có vai trò quan trọng đối với chất lượng bề mặt, độ đồng đều và độ ổn định của sản phẩm.
Barium Sulfate có độc không?
Barium Sulfate có độ tan trong nước rất thấp. Đây là đặc điểm khác biệt quan trọng so với một số hợp chất bari tan trong nước.
Tuy nhiên, cần phân biệt Barium Sulfate với các hợp chất bari tan hoặc dễ hòa tan khác. Không nên suy rộng đặc tính của BaSO₄ cho toàn bộ nhóm hóa chất bari.
Trong quá trình sử dụng công nghiệp, người lao động vẫn cần hạn chế tiếp xúc với bụi hóa chất, đặc biệt khi mở bao, cân, đổ hoặc phối trộn bột.
Khi thao tác nên:
- Đeo khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
- Sử dụng kính bảo hộ.
- Mang găng tay khi cần thiết.
- Làm việc tại khu vực thông thoáng.
- Hạn chế phát sinh và phát tán bụi.
- Tuân thủ SDS/MSDS và hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Nếu hóa chất tiếp xúc với mắt hoặc gây kích ứng, cần xử lý theo hướng dẫn an toàn trên SDS của sản phẩm và tìm kiếm hỗ trợ y tế khi cần thiết.
Hướng dẫn bảo quản Barium Sulfate (BaSO4)
Barium Sulfate nên được bảo quản trong điều kiện khô ráo và sạch sẽ để duy trì chất lượng sản phẩm.
Một số nguyên tắc bảo quản:
- Để sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh nước và môi trường có độ ẩm cao.
- Giữ kín bao bì sau khi sử dụng.
- Không để bao hóa chất trực tiếp trên nền.
- Nên đặt bao trên pallet.
- Tránh làm rách hoặc thủng bao trong quá trình vận chuyển.
- Không để hóa chất gần nguồn gây phát tán bụi hoặc các vật liệu không tương thích.
- Kiểm tra tình trạng bao bì trước khi đưa vào sản xuất.
Quy cách và đóng gói Barium Sulfate (BaSO4)
Barium Sulfate được đóng gói tùy theo nguồn hàng và nhu cầu sử dụng của khách hàng.
Các quy cách phổ biến trên thị trường gồm:
- Bao 25 kg.
- Bao 50 kg.
- Bao jumbo.
- Quy cách khác theo yêu cầu đối với đơn hàng số lượng lớn.
Quy cách thực tế, nguồn gốc và thông số kỹ thuật sẽ được xác nhận theo từng lô hàng. Khách hàng cần COA có thể yêu cầu cung cấp để kiểm tra các chỉ tiêu trước khi sử dụng.
Mua Barium Sulfate (BaSO4) ở đâu?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Barium Sulfate (BaSO₄) – Bari Sunfat phục vụ nhiều nhu cầu sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm có thể được tư vấn theo từng mục đích sử dụng như sơn, nhựa, cao su, khoan dầu khí và các ứng dụng công nghiệp khác.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp ngành sử dụng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn loại Barium Sulfate phù hợp về độ trắng, kích thước hạt, tỷ trọng, độ tinh khiết và quy cách đóng gói.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 1/11D, Tổ 8B, KP3, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📩 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: hoachatthuannam.com
Câu hỏi thường gặp về Barium Sulfate (BaSO4)
Barium Sulfate có tan trong nước không?
Barium Sulfate có độ tan trong nước rất thấp, vì vậy trong thực tế thường được mô tả là không tan trong nước.
Công thức hóa học của Barium Sulfate là gì?
Công thức hóa học của Barium Sulfate là BaSO₄, gồm ion Ba²⁺ và SO₄²⁻.
CAS của Barium Sulfate là bao nhiêu?
CAS Number của Barium Sulfate là 7727-43-7.
Barium Sulfate được sử dụng nhiều trong ngành nào?
Barium Sulfate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, nổi bật là sơn, nhựa, cao su và khoan dầu khí. Ngoài ra, BaSO₄ còn có các ứng dụng chuyên dụng trong y tế, gốm sứ, mực in và vật liệu.
Barite có phải là Barium Sulfate không?
Barite là khoáng vật tự nhiên có thành phần chính là BaSO₄. Vì vậy, trong lĩnh vực công nghiệp, hai thuật ngữ này có liên quan rất chặt chẽ nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa hoàn toàn về grade và mục đích sử dụng.
Barium Sulfate công nghiệp có dùng trong y tế được không?
Không nên sử dụng Barium Sulfate công nghiệp cho y tế. Sản phẩm dùng làm chất cản quang phải là grade chuyên dụng đáp ứng yêu cầu chất lượng của lĩnh vực y tế.
Barium Sulfate dùng làm chất độn có tác dụng gì?
Trong sơn, nhựa và cao su, BaSO₄ có thể được sử dụng làm chất độn để điều chỉnh tính chất vật liệu, tỷ trọng, độ trắng, độ mịn và chi phí công thức, tùy vào grade và tỷ lệ sử dụng.


Chưa có đánh giá nào.