BHT (Butylated Hydroxy Toluene) là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm chất chống oxy hóa. Sản phẩm được sử dụng để hạn chế quá trình oxy hóa của dầu, chất béo, polymer và nhiều nguyên liệu dễ bị tác động bởi oxy trong không khí.
Nhờ khả năng ổn định tương đối tốt và hoạt động hiệu quả ở hàm lượng thấp, BHT được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, nhựa, cao su, dầu bôi trơn và các sản phẩm công nghiệp.
Tại CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM, BHT được cung cấp cho khách hàng có nhu cầu sử dụng trong sản xuất và gia công công nghiệp. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng nên lựa chọn đúng cấp chất lượng và tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
BHT là gì?
BHT là tên viết tắt của Butylated Hydroxy Toluene, còn được biết đến với tên hóa học 2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol. Đây là một hợp chất phenol có khả năng chống oxy hóa và thường được sử dụng để làm chậm các phản ứng oxy hóa trong nhiều hệ sản phẩm.
Quá trình oxy hóa có thể làm dầu và chất béo bị ôi, làm thay đổi màu sắc, mùi hoặc tính chất của sản phẩm. Trong vật liệu polymer, quá trình này có thể góp phần làm vật liệu suy giảm tính chất theo thời gian.
BHT hoạt động như một chất bắt gốc tự do. Nhờ đó, nó giúp làm chậm phản ứng oxy hóa dây chuyền và hỗ trợ duy trì độ ổn định của sản phẩm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Tên gọi của BHT
BHT có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau trong tài liệu kỹ thuật và thương mại:
- BHT
- Butylated Hydroxy Toluene
- Butylated Hydroxytoluene
- 2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol
- 2,6-Di-tert-butyl-p-cresol
- Chất chống oxy hóa BHT
Thông tin kỹ thuật của BHT
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | BHT |
| Tên hóa học | Butylated Hydroxy Toluene |
| Tên IUPAC | 2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol |
| Công thức hóa học | C₁₅H₂₄O |
| Khối lượng phân tử | 220,35 g/mol |
| CAS No. | 128-37-0 |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột rắn màu trắng đến hơi vàng |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 69–70°C |
| Độ tan trong nước | Rất thấp |
| Đặc tính | Chất chống oxy hóa |
| HS Code tham khảo | 2907.13 |
| Ứng dụng chính | Thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, nhựa, cao su, dầu và sản phẩm công nghiệp |
Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, cấp chất lượng và tiêu chuẩn của từng lô hàng. Khi sử dụng cho sản phẩm có yêu cầu pháp lý hoặc kỹ thuật đặc biệt, cần đối chiếu với COA, TDS, SDS và tiêu chuẩn áp dụng.
Tính chất lý hóa của BHT
BHT tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh, thường có màu trắng hoặc hơi vàng. Sản phẩm có điểm nóng chảy khoảng 69–70°C.
Một đặc điểm đáng chú ý là hợp chất này hầu như không tan trong nước nhưng có khả năng hòa tan tốt hơn trong nhiều môi trường hữu cơ và pha dầu.
BHT có cấu trúc phenolic nên có khả năng tham gia vào quá trình ổn định các phản ứng oxy hóa. Đây là cơ sở khiến sản phẩm được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong nhiều công thức.
Khi gia công ở nhiệt độ cao, cần kiểm soát điều kiện nhiệt và thời gian tiếp xúc để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.
Cơ chế chống oxy hóa của BHT
Quá trình oxy hóa thường liên quan đến sự hình thành và phát triển của các gốc tự do. Nếu phản ứng tiếp tục kéo dài, dầu, chất béo hoặc polymer có thể bị thay đổi về mùi, màu và tính chất.
BHT có khả năng cho nguyên tử hydro từ nhóm hydroxyl phenol để tương tác với các gốc tự do. Các gốc tự do này sau đó được ổn định hơn, giúp làm chậm phản ứng oxy hóa dây chuyền.
Có thể hiểu đơn giản:
Oxy hóa → hình thành gốc tự do → phản ứng dây chuyền → sản phẩm suy giảm chất lượng
BHT giúp làm chậm chuỗi phản ứng này, từ đó hỗ trợ tăng độ ổn định của hệ sản phẩm.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại nguyên liệu, hàm lượng sử dụng, nhiệt độ, ánh sáng, sự tiếp xúc với oxy và các thành phần khác trong công thức.
BHT được sử dụng để làm gì?
BHT được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng hạn chế quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, mỗi ngành có yêu cầu riêng về cấp chất lượng, hàm lượng sử dụng và quy định quản lý.
BHT trong ngành thực phẩm
Trong lĩnh vực thực phẩm, BHT có thể được sử dụng trong một số sản phẩm có chứa dầu hoặc chất béo nhằm hạn chế quá trình oxy hóa.
Mục đích chính là giúp giảm sự hình thành các sản phẩm oxy hóa có thể làm thay đổi mùi vị và chất lượng nguyên liệu.
Một số nhóm sản phẩm có thể liên quan đến ứng dụng của chất chống oxy hóa này gồm:
- Dầu và chất béo thực phẩm.
- Một số sản phẩm chế biến có chứa thành phần dầu.
- Ngũ cốc và sản phẩm từ ngũ cốc.
- Một số loại thực phẩm chế biến.
- Nguyên liệu thực phẩm có nguy cơ bị oxy hóa.
Lưu ý: Việc sử dụng BHT trong thực phẩm phải tuân thủ quy định pháp luật và giới hạn sử dụng áp dụng cho từng loại thực phẩm tại thị trường tương ứng. Không nên tự xác định liều lượng cho sản phẩm thực phẩm chỉ dựa trên thông tin thương mại.
BHT trong mỹ phẩm
Trong công thức mỹ phẩm, dầu và các thành phần dễ oxy hóa có thể bị thay đổi theo thời gian.
BHT có thể được sử dụng như một chất hỗ trợ ổn định công thức. Sản phẩm có thể xuất hiện trong một số công thức chứa dầu, chất béo hoặc thành phần nhạy cảm với oxy.
Các nhóm sản phẩm có thể sử dụng chất chống oxy hóa gồm:
- Kem và sản phẩm chăm sóc da.
- Son môi.
- Sản phẩm chăm sóc tóc.
- Dầu và sản phẩm chứa pha dầu.
- Một số sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Việc lựa chọn hàm lượng cần dựa trên công thức cụ thể và quy định quản lý mỹ phẩm hiện hành.
BHT trong dược phẩm
BHT có thể được sử dụng trong một số công thức dược phẩm nhằm hỗ trợ bảo vệ các thành phần nhạy cảm với quá trình oxy hóa.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào dạng bào chế, thành phần hoạt chất, tá dược và tiêu chuẩn của sản phẩm.
Đối với nguyên liệu dùng trong dược phẩm, cần lựa chọn đúng pharmaceutical grade nếu công thức và tiêu chuẩn sản xuất yêu cầu.
BHT trong ngành nhựa
Trong ngành nhựa, quá trình oxy hóa có thể xảy ra trong quá trình gia công nhiệt và trong thời gian vật liệu sử dụng.
BHT có thể được sử dụng như chất chống oxy hóa hoặc thành phần hỗ trợ ổn định trong một số hệ polymer.
Mục đích có thể bao gồm:
- Hạn chế quá trình oxy hóa.
- Hỗ trợ ổn định vật liệu trong quá trình gia công.
- Giảm nguy cơ suy giảm tính chất do oxy hóa.
- Hỗ trợ duy trì độ ổn định của polymer trong điều kiện phù hợp.
Việc phối hợp BHT với các chất ổn định khác cần được xác định thông qua thử nghiệm công thức.
BHT trong cao su
Cao su và các vật liệu elastomer có thể bị ảnh hưởng bởi oxy, nhiệt và các tác nhân môi trường trong quá trình sử dụng.
BHT có thể được sử dụng trong một số hệ cao su nhằm hỗ trợ hạn chế quá trình oxy hóa.
Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào loại cao su, công thức phối trộn và yêu cầu về tính chất cơ lý của sản phẩm cuối cùng.
BHT trong dầu bôi trơn và sản phẩm công nghiệp
Một số loại dầu và sản phẩm chứa hydrocarbon có thể bị oxy hóa trong quá trình lưu trữ và sử dụng.
BHT có thể được sử dụng trong một số hệ dầu hoặc công thức công nghiệp với mục đích hỗ trợ ổn định chống oxy hóa.
Ứng dụng có thể liên quan đến:
- Dầu bôi trơn.
- Dầu công nghiệp.
- Một số loại nhiên liệu hoặc sản phẩm hydrocarbon.
- Chất phụ gia.
- Các hệ sản phẩm chứa pha dầu dễ bị oxy hóa.
Công thức thực tế cần được đánh giá dựa trên loại dầu, nhiệt độ làm việc và yêu cầu của sản phẩm.
BHT có tan trong nước không?
BHT hầu như không tan trong nước.
Đây là đặc điểm quan trọng khi xây dựng công thức sử dụng nguyên liệu này.
Trong các hệ chứa dầu hoặc dung môi hữu cơ, BHT có thể được phân tán hoặc hòa tan thuận lợi hơn tùy theo thành phần của công thức.
Nếu cần đưa BHT vào hệ nước, cần xem xét công nghệ phân tán, chất mang hoặc hệ nhũ hóa phù hợp thay vì đơn giản hòa tan trực tiếp vào nước.
Hướng dẫn sử dụng BHT
Cách sử dụng phụ thuộc rất lớn vào ngành và công thức sản phẩm.
Đối với các hệ dầu hoặc dung môi hữu cơ, nguyên liệu thường được hòa tan hoặc phân tán trong pha phù hợp trước khi phối trộn vào sản phẩm.
Một quy trình tổng quát có thể gồm:
- Xác định loại nguyên liệu và cấp chất lượng cần sử dụng.
- Xác định hàm lượng theo công thức hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Chuẩn bị pha dầu hoặc dung môi phù hợp.
- Phân tán hoặc hòa tan nguyên liệu.
- Bổ sung vào hệ sản phẩm theo quy trình sản xuất.
- Kiểm tra độ đồng nhất và các chỉ tiêu chất lượng sau phối trộn.
Không nên sử dụng một mức liều lượng cố định cho mọi ngành. Đặc biệt với thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm, hàm lượng phải được xác định theo quy định và tiêu chuẩn tương ứng.
Cách bảo quản BHT
Để duy trì chất lượng nguyên liệu, nên bảo quản trong điều kiện:
- Đặt tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt cao.
- Giữ bao bì kín khi không sử dụng.
- Hạn chế tiếp xúc không cần thiết với không khí và các chất gây nhiễm bẩn.
- Bảo quản theo hướng dẫn trên SDS hoặc TDS của nhà sản xuất.
Không nên để nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm hoặc nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Lưu ý an toàn khi sử dụng BHT
Khi thao tác với nguyên liệu hóa chất, người sử dụng nên áp dụng các biện pháp an toàn phù hợp với SDS của sản phẩm.
Khuyến nghị:
- Sử dụng găng tay và phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Tránh tạo bụi khi thao tác với dạng bột.
- Không để nguyên liệu tiếp xúc không cần thiết với mắt và da.
- Làm việc tại khu vực thông thoáng.
- Không sử dụng bao bì đã bị hư hỏng hoặc nhiễm bẩn.
- Đọc SDS trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.
Nếu xảy ra sự cố tiếp xúc hoặc phát tán, cần xử lý theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất và quy trình ứng phó hóa chất tại cơ sở.
Quy cách và đóng gói BHT
Quy cách BHT có thể thay đổi tùy theo nguồn hàng và nhu cầu của khách hàng.
Một số quy cách thương mại thường gặp có thể bao gồm:
- Bao hoặc thùng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Đóng gói nguyên bao.
- Quy cách lớn dành cho khách hàng sản xuất công nghiệp.
Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu về độ tinh khiết hoặc grade.
- Địa điểm giao hàng.
Thuận Nam sẽ tư vấn quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế.
BHT khác BHA như thế nào?
BHT và BHA đều thuộc nhóm chất chống oxy hóa được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, nhưng chúng là hai hợp chất khác nhau.
| Tiêu chí | BHT | BHA |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Butylated Hydroxy Toluene | Butylated Hydroxyanisole |
| CAS | 128-37-0 | 25013-16-5 |
| Công thức | C₁₅H₂₄O | C₁₁H₁₆O₂ |
| Đặc tính | Chống oxy hóa | Chống oxy hóa |
| Khả năng tan trong nước | Rất thấp | Rất thấp |
| Ứng dụng | Thực phẩm, mỹ phẩm, polymer, dầu… | Thực phẩm, mỹ phẩm và các ứng dụng khác |
Không nên thay thế trực tiếp BHT bằng BHA trong công thức nếu chưa đánh giá lại tính tương thích và hiệu quả chống oxy hóa.
Mua BHT ở đâu uy tín?
Nếu doanh nghiệp đang tìm nguồn BHT (Butylated Hydroxy Toluene) cho sản xuất, việc lựa chọn nhà cung cấp cần dựa trên chất lượng nguyên liệu, nguồn gốc, chứng từ và khả năng cung ứng ổn định.
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp BHT cho khách hàng có nhu cầu sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
Khi liên hệ, khách hàng có thể cung cấp số lượng và mục đích sử dụng để được tư vấn loại hàng phù hợp.
Thông tin liên hệ:
- CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
- Hotline/Zalo: 0938 414 118
- Email: thunaco@gmail.com
- Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
- Website: hoachatthuannam.com
Liên hệ Thuận Nam để nhận thông tin sản phẩm, quy cách và báo giá BHT theo số lượng thực tế.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về BHT
BHT là chất gì?
BHT là viết tắt của Butylated Hydroxy Toluene, một hợp chất hữu cơ tổng hợp được sử dụng chủ yếu với vai trò chất chống oxy hóa trong nhiều lĩnh vực.
BHT có CAS bao nhiêu?
BHT có CAS No. 128-37-0.
Công thức hóa học của BHT là gì?
Công thức hóa học của BHT là C₁₅H₂₄O, với khối lượng phân tử khoảng 220,35 g/mol.
BHT có tan trong nước không?
BHT hầu như không tan trong nước. Nguyên liệu phù hợp hơn với các hệ dầu hoặc một số dung môi hữu cơ.
BHT được dùng trong ngành nào?
BHT có thể được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp như nhựa, cao su, dầu bôi trơn và các sản phẩm chứa pha dầu.
BHT có phải là chất chống oxy hóa không?
Có. BHT là một chất chống oxy hóa tổng hợp, có khả năng làm chậm các phản ứng oxy hóa dây chuyền trong những hệ sản phẩm phù hợp.
BHT có giống BHA không?
Không. BHT và BHA là hai hợp chất khác nhau. Cả hai đều có đặc tính chống oxy hóa nhưng có công thức hóa học và đặc tính riêng.
Mua BHT số lượng lớn ở đâu?
Doanh nghiệp có nhu cầu mua BHT số lượng lớn có thể liên hệ CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM để được tư vấn quy cách, chứng từ và báo giá theo nhu cầu thực tế.


Chưa có đánh giá nào.