Cồn Ethanol (C₂H₅OH) là gì?
Cồn Ethanol, còn gọi là Ethanol, Ethyl Alcohol hoặc rượu etylic, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol. Ethanol có công thức hóa học C₂H₅OH, khối lượng phân tử 46,07 g/mol và số CAS 64-17-5.
Ở điều kiện thường, Ethanol là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng, dễ bay hơi và dễ cháy. Ethanol có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước và hòa tan nhiều chất hữu cơ.
Nhờ những đặc tính này, Ethanol được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, sơn – mực in, tẩy rửa, chiết xuất và nhiên liệu.
Trên thị trường, Ethanol có nhiều nồng độ như 96%, 98%, 99% và 99,5%. Việc lựa chọn nồng độ phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng quy trình.
Ethanol có thể được sản xuất bằng phương pháp lên men đường hoặc tinh bột. Trong công nghiệp hóa dầu, Ethanol cũng có thể được sản xuất từ ethylene thông qua quá trình hydrat hóa.

Thông tin kỹ thuật của Cồn Ethanol
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethanol |
| Tên khác | Ethyl Alcohol, Rượu etylic, Cồn |
| Công thức hóa học | C₂H₅OH |
| Công thức phân tử | C₂H₆O |
| CAS No. | 64-17-5 |
| Khối lượng phân tử | 46,07 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Mùi đặc trưng |
| Tỷ trọng | Khoảng 0,789 g/cm³ ở 20°C đối với Ethanol tinh khiết |
| Điểm sôi | Khoảng 78,37°C |
| Áp suất hơi | Khoảng 5,9 kPa ở 20°C |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước |
| Tính chất cháy | Dễ cháy |
| Nồng độ phổ biến | 96%, 98%, 99%, 99,5% và theo yêu cầu |
| Quy cách | Can, phuy, IBC và quy cách khác |
| CAS | 64-17-5 |
| HS Code tham khảo | 2207.10.00 đối với Ethanol chưa biến tính có nồng độ từ 80% vol trở lên; mã cụ thể cần xác định theo sản phẩm và quy định hiện hành |
Lưu ý: Thông số trên mang tính tham khảo đối với Ethanol. Thông số thực tế cần căn cứ vào COA, Specification và SDS/MSDS của từng sản phẩm và từng lô hàng.
Tính chất vật lý của Ethanol
Ethanol tinh khiết là chất lỏng không màu, trong suốt và có mùi đặc trưng.
Một số tính chất vật lý quan trọng:
- Dễ bay hơi ở điều kiện thường.
- Tan hoàn toàn trong nước.
- Hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ.
- Có điểm sôi khoảng 78,37°C đối với Ethanol tinh khiết.
- Có khối lượng riêng thấp hơn nước.
- Hơi Ethanol có khả năng tạo hỗn hợp cháy với không khí.
- Dễ bắt cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc nguồn phát tia lửa.
Khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi của Ethanol là những yếu tố quan trọng giúp hóa chất này được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong sản xuất.
Tính chất hóa học của Ethanol
Ethanol thể hiện các tính chất đặc trưng của hợp chất alcohol.
Phản ứng cháy
Ethanol cháy trong oxy tạo thành carbon dioxide và nước:
C₂H₅OH + 3O₂ → 2CO₂ + 3H₂O
Phản ứng cháy giải phóng nhiều nhiệt. Vì vậy, Ethanol cần được bảo quản tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
Phản ứng oxy hóa
Ethanol có thể bị oxy hóa thành acetaldehyde và tiếp tục tạo thành acid acetic trong điều kiện thích hợp:
C₂H₅OH → CH₃CHO → CH₃COOH
Tính chất này được ứng dụng trong một số quy trình sản xuất hóa chất hữu cơ.
Tính chất dung môi
Ethanol có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và được sử dụng làm dung môi trong nhiều công thức sản xuất.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Ethanol trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, sơn, mực in và chất tẩy rửa.
Mức xếp loại nguy hiểm của Cồn Ethanol
Ethanol là chất lỏng dễ cháy. Khi sử dụng và bảo quản với số lượng lớn, cần đặc biệt kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa và nguy cơ phát sinh hơi dễ cháy.
Các nguy cơ thường được quan tâm đối với Ethanol gồm:
- Chất lỏng và hơi dễ cháy.
- Có thể gây kích ứng mắt khi tiếp xúc trực tiếp.
- Hơi hoặc sương ở nồng độ cao có thể gây khó chịu cho đường hô hấp.
- Tiếp xúc thường xuyên có thể làm khô hoặc kích ứng da ở một số người.
- Hơi Ethanol có thể tích tụ trong khu vực thông gió kém.
Lưu ý: Mức phân loại nguy hiểm chính thức phải căn cứ vào SDS của sản phẩm cụ thể, bởi nồng độ Ethanol, thành phần phụ gia và tình trạng biến tính có thể ảnh hưởng đến phân loại GHS.
Biểu tượng cảnh báo nguy hiểm GHS của Cồn Ethanol
Đối với Ethanol ở nồng độ và cấp chất lượng nhất định, SDS có thể thể hiện các biểu tượng cảnh báo GHS tương ứng với đặc tính nguy hiểm của sản phẩm.
GHS02 – Biểu tượng ngọn lửa

GHS02 cảnh báo sản phẩm có đặc tính dễ cháy.
Đây là biểu tượng quan trọng nhất cần lưu ý khi bảo quản và sử dụng Ethanol.
Khu vực chứa Ethanol cần tránh:
- Ngọn lửa.
- Tia lửa.
- Nguồn nhiệt.
- Thiết bị có khả năng phát sinh tia lửa.
- Các nguồn gây cháy khác.
GHS07 – Biểu tượng dấu chấm than

GHS07 có thể được sử dụng trên nhãn hoặc SDS khi sản phẩm đáp ứng tiêu chí phân loại liên quan đến kích ứng hoặc ảnh hưởng có hại theo hệ thống GHS.
Đối với sản phẩm cụ thể, người sử dụng cần kiểm tra nhãn hóa chất và SDS/MSDS để xác định chính xác biểu tượng được áp dụng.
Lưu ý quan trọng: Không nên xác định pictogram GHS chỉ dựa trên tên hóa chất. Cần sử dụng SDS của đúng sản phẩm, đúng nồng độ và đúng cấp chất lượng để xác định biểu tượng, từ cảnh báo và các câu H/P tương ứng.
Các loại Cồn Ethanol phổ biến
Ethanol trên thị trường thường được phân biệt theo nồng độ và mục đích sử dụng.
Ethanol 96%
Ethanol 96% chứa hàm lượng Ethanol cao và một phần nước. Đây là nồng độ phổ biến trong nhiều ứng dụng như chiết xuất, dung môi, mỹ phẩm, thực phẩm hoặc các quy trình sản xuất phù hợp.
Ethanol 98%
Ethanol 98% có hàm lượng Ethanol cao hơn Ethanol 96%. Sản phẩm thường được lựa chọn cho các quy trình công nghiệp cần dung môi có hàm lượng Ethanol cao.
Ethanol 99%
Ethanol 99% có lượng nước thấp hơn so với các loại Ethanol nồng độ thấp hơn. Sản phẩm có thể được sử dụng trong hóa chất, mỹ phẩm, dược phẩm và các quy trình sản xuất chuyên dụng tùy tiêu chuẩn.
Ethanol 99,5%
Ethanol 99,5% có độ tinh khiết cao và hàm lượng nước thấp. Loại này phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát hàm lượng nước chặt chẽ.
Việc lựa chọn Ethanol cần dựa trên nồng độ, độ tinh khiết, tạp chất và tiêu chuẩn kỹ thuật, không chỉ dựa vào tên sản phẩm.
Ethanol thực phẩm và Ethanol công nghiệp khác nhau thế nào?
Ethanol thực phẩm được sản xuất và kiểm soát theo yêu cầu phù hợp với mục đích sử dụng trong thực phẩm hoặc đồ uống, tùy sản phẩm và tiêu chuẩn áp dụng.
Trong khi đó, Ethanol công nghiệp chủ yếu phục vụ các ngành sản xuất, dung môi, tẩy rửa và các quy trình kỹ thuật.
Một sản phẩm Ethanol công nghiệp không mặc nhiên được sử dụng cho thực phẩm.
Đặc biệt, Ethanol biến tính có thể chứa các chất phụ gia làm cho sản phẩm không phù hợp để uống hoặc sử dụng trong thực phẩm.
Khi mua Ethanol cho ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- COA.
- SDS/MSDS.
- Tiêu chuẩn sản phẩm.
- Nguồn gốc nguyên liệu.
- Hàm lượng Ethanol.
- Các chỉ tiêu tạp chất.
- Mục đích sử dụng được nhà sản xuất công bố.
Ứng dụng của Cồn Ethanol trong công nghiệp
Ethanol có phạm vi ứng dụng rộng nhờ khả năng hòa tan tốt, dễ bay hơi và tương thích với nhiều công thức sản xuất.
Ethanol trong y tế và dược phẩm
Ethanol được sử dụng làm dung môi trong nhiều quy trình sản xuất dược phẩm.
Một số ứng dụng gồm:
- Dung môi pha chế.
- Chiết xuất hoạt chất.
- Chiết xuất dược liệu.
- Sản xuất cao và dịch chiết.
- Làm dung môi cho một số chế phẩm dùng ngoài.
- Vệ sinh thiết bị trong các quy trình phù hợp.
Với ứng dụng dược phẩm, cần sử dụng loại Ethanol đáp ứng đúng tiêu chuẩn của quy trình.
Ethanol trong ngành thực phẩm
Ethanol cấp phù hợp có thể được sử dụng trong:
- Chiết xuất hương liệu.
- Chiết xuất tinh chất thực vật.
- Sản xuất hương liệu.
- Sản xuất đồ uống có cồn.
- Một số quy trình chế biến thực phẩm.
Không sử dụng Ethanol công nghiệp hoặc Ethanol biến tính cho thực phẩm nếu sản phẩm không được chứng nhận phù hợp.
Ethanol trong mỹ phẩm
Ethanol là dung môi phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.
Một số ứng dụng:
- Nước hoa.
- Xịt khử mùi.
- Một số sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Hòa tan tinh dầu.
- Hòa tan một số hoạt chất.
- Hỗ trợ kiểm soát tốc độ bay hơi của công thức.
Ethanol trong sơn và mực in
Ethanol có thể được sử dụng làm dung môi trong một số công thức sơn, mực in và chất phủ.
Việc lựa chọn Ethanol phụ thuộc vào:
- Loại nhựa.
- Khả năng hòa tan.
- Tốc độ bay hơi.
- Hàm lượng nước.
- Yêu cầu của công thức.
Ethanol trong sản xuất hóa chất
Ethanol được sử dụng làm nguyên liệu hoặc dung môi trong nhiều quy trình hóa học.
Một số sản phẩm và hóa chất liên quan gồm:
- Ethyl Acetate.
- Acetic Acid.
- Diethyl Ether.
- Một số hợp chất hữu cơ khác.
Ethanol trong ngành tẩy rửa
Ethanol có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và bay hơi nhanh. Vì vậy, Ethanol có thể được sử dụng trong một số sản phẩm làm sạch và tẩy rửa.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Vệ sinh bề mặt.
- Làm sạch thiết bị.
- Dung môi tẩy rửa.
- Vệ sinh trong một số quy trình sản xuất.
Ethanol trong nhiên liệu
Ethanol có thể được sử dụng làm thành phần phối trộn nhiên liệu. Xăng sinh học như E5 hoặc E10 sử dụng Ethanol theo tỷ lệ và tiêu chuẩn được quy định.
Ethanol sinh học cũng được quan tâm như một nguồn nguyên liệu cho ngành năng lượng tái tạo.
Cách sử dụng và pha loãng Cồn Ethanol
Cách sử dụng Ethanol phụ thuộc vào nồng độ và mục đích sử dụng.
Khi cần pha loãng Ethanol với nước, có thể sử dụng công thức cân bằng nồng độ:
C₁ × V₁ = C₂ × V₂
Trong đó:
- C₁: Nồng độ Ethanol ban đầu.
- V₁: Thể tích Ethanol ban đầu.
- C₂: Nồng độ mong muốn.
- V₂: Thể tích dung dịch sau pha.
Ví dụ, khi pha Ethanol nồng độ cao thành dung dịch có nồng độ thấp hơn, cần xác định chính xác nồng độ nguyên liệu trước khi tính toán.
Trong thực tế, khi trộn Ethanol với nước có thể xảy ra hiện tượng co thể tích. Vì vậy, nếu yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện theo quy trình kỹ thuật và phương pháp đo phù hợp.
Quy cách và đóng gói Cồn Ethanol
Cồn Ethanol được cung cấp theo nhiều quy cách để phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng.
Các quy cách phổ biến gồm:
- Can 30L.
- Phuy 200L.
- IBC 1.000L.
- Quy cách khác theo yêu cầu.
Đối với khách hàng công nghiệp có nhu cầu số lượng lớn, Thuận Nam có thể tư vấn quy cách đóng gói và phương án giao hàng phù hợp.
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra:
- Tình trạng bao bì.
- Tem nhãn.
- Nồng độ.
- Số lô.
- COA.
- SDS/MSDS.
- Số lượng thực tế.
Bảo quản Cồn Ethanol đúng cách
Ethanol là chất lỏng dễ cháy nên cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp.
Một số nguyên tắc quan trọng:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thông thoáng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt.
- Tránh tia lửa và ngọn lửa.
- Không hút thuốc tại khu vực lưu trữ.
- Đậy kín bao bì khi không sử dụng.
- Sử dụng thiết bị chứa phù hợp.
- Không lưu trữ cùng các hóa chất không tương thích.
- Trang bị phương tiện phòng cháy phù hợp với khu vực chứa.
Đối với kho chứa số lượng lớn, doanh nghiệp cần tuân thủ các yêu cầu hiện hành về an toàn hóa chất, phòng cháy chữa cháy và quản lý chất lỏng dễ cháy.
An toàn khi sử dụng Cồn Ethanol
Khi thao tác với Ethanol, yếu tố quan trọng nhất là kiểm soát nguy cơ cháy.
Người sử dụng cần:
- Không hút thuốc trong khu vực thao tác.
- Tránh nguồn nhiệt và tia lửa.
- Đảm bảo thông gió.
- Không hít hơi Ethanol trong thời gian dài.
- Sử dụng kính bảo hộ khi có nguy cơ bắn tóe.
- Sử dụng găng tay phù hợp khi tiếp xúc trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Đọc SDS/MSDS trước khi đưa hóa chất vào quy trình sản xuất.
Nếu xảy ra sự cố tràn đổ, cần nhanh chóng loại bỏ các nguồn gây cháy và xử lý theo hướng dẫn an toàn trong SDS của sản phẩm.
Báo giá Cồn Ethanol mới nhất
Giá Cồn Ethanol có thể thay đổi theo từng thời điểm và không nên cố định trên website nếu doanh nghiệp thường xuyên cập nhật nguồn hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Nồng độ Ethanol.
- Cấp chất lượng.
- Ethanol công nghiệp hay thực phẩm.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng đặt hàng.
- Địa điểm giao hàng.
- Chi phí vận chuyển.
- Tình hình cung cầu.
Khách hàng có nhu cầu mua Ethanol 96%, 98%, 99% hoặc 99,5% nên cung cấp nồng độ, số lượng và quy cách cần mua để nhận được báo giá chính xác.
Hóa Chất Thuận Nam hỗ trợ báo giá theo từng đơn hàng và nhu cầu sử dụng thực tế.
Mua Cồn Ethanol (C₂H₅OH) ở đâu uy tín?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Cồn Ethanol phục vụ nhiều nhu cầu trong sản xuất công nghiệp, hóa chất, dung môi và các lĩnh vực phù hợp với cấp chất lượng của sản phẩm.
Thuận Nam hỗ trợ khách hàng lựa chọn Ethanol dựa trên:
- Nồng độ.
- Cấp chất lượng.
- Mục đích sử dụng.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng cần mua.
Khách hàng có thể yêu cầu COA và SDS/MSDS theo sản phẩm để kiểm tra các thông số kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất.
Nếu doanh nghiệp đang tìm nhà cung cấp Cồn Ethanol tại Đồng Nai hoặc giao hàng toàn quốc, hãy liên hệ Thuận Nam để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu.
Câu hỏi thường gặp về Cồn Ethanol
Ethanol có công thức hóa học là gì?
Ethanol có công thức hóa học C₂H₅OH, còn được biểu diễn là C₂H₆O. CAS của Ethanol là 64-17-5.
Ethanol có tan trong nước không?
Có. Ethanol có khả năng trộn lẫn hoàn toàn với nước và tạo thành dung dịch đồng nhất.
Ethanol có dễ cháy không?
Có. Ethanol là chất lỏng dễ cháy. Cần tránh nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa trong quá trình sử dụng và bảo quản.
Ethanol 96% và 99% khác nhau thế nào?
Ethanol 99% có hàm lượng Ethanol cao hơn và lượng nước thấp hơn Ethanol 96%. Loại phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Ethanol công nghiệp có dùng cho thực phẩm được không?
Không nên sử dụng nếu chưa xác định sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm. Ethanol công nghiệp hoặc Ethanol biến tính có thể chứa thành phần không phù hợp với thực phẩm.
Ethanol 99,5% dùng để làm gì?
Ethanol 99,5% thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần Ethanol có độ tinh khiết cao và hàm lượng nước thấp. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm.
Cồn Ethanol đóng gói như thế nào?
Ethanol thường được cung cấp dưới dạng can 20L, phuy 200L, IBC 1.000L hoặc quy cách khác theo nhu cầu.
Cồn Ethanol có những biểu tượng GHS nào?
Tùy nồng độ và phân loại của sản phẩm, SDS có thể thể hiện các pictogram như GHS02 – ngọn lửa và trong một số trường hợp GHS07 – dấu chấm than. Cần kiểm tra SDS của đúng sản phẩm để xác định chính xác.
Mua Cồn Ethanol số lượng lớn ở đâu?
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Ethanol với nhiều nồng độ và quy cách. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn và nhận báo giá theo số lượng.
Hóa Chất Thuận Nam – Nhà cung cấp Cồn Ethanol
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM chuyên cung cấp hóa chất công nghiệp, dung môi, hóa chất xử lý nước, hóa chất thực phẩm, hóa chất nông nghiệp và nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Đối với Cồn Ethanol, Thuận Nam hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm dựa trên nồng độ, cấp chất lượng, mục đích sử dụng và quy cách đóng gói.
Khách hàng có nhu cầu mua Ethanol 96%, Ethanol 98%, Ethanol 99% hoặc Ethanol 99,5% có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
📍 Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
📞 Hotline/Zalo: 0938 414 118
📩 Email: thunaco@gmail.com
🌐 Website: hoachatthuannam.com
👉 Liên hệ Thuận Nam để nhận báo giá Cồn Ethanol mới nhất và tư vấn loại Ethanol phù hợp với nhu cầu sản xuất.


Chưa có đánh giá nào.