Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
ceto-stearyl-alcohol-c16-18
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Ceto Stearyl Alcohol (C1618)

Nhà sản xuất: Thái Lan

Công thức hóa học: C34H72O

Quy cách: 20kg/bao

Tài liệu: MSDS, COA

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất công nghiệp, Hóa chất dược phẩm Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Ceto Stearyl Alcohol (C1618), còn gọi là Cetearyl Alcohol, Cetostearyl Alcohol hoặc C16-18 Fatty Alcohol, là hỗn hợp alcohol béo mạch dài chủ yếu gồm Cetyl Alcohol (C16) và Stearyl Alcohol (C18). Sản phẩm có dạng sáp rắn màu trắng hoặc trắng ngà, không tan trong nước và có khả năng làm đặc, làm mềm, hỗ trợ ổn định nhũ tương.

C1618 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, chăm sóc da, chăm sóc tóc, dược phẩm, chất tẩy rửa và một số ứng dụng công nghiệp. Trong công thức, sản phẩm thường đóng vai trò chất làm đặc, chất làm mềm, chất đồng nhũ hóa và chất ổn định cấu trúc.

Ceto Stearyl Alcohol C1618 là gì?

Ceto Stearyl Alcohol là tên thương mại thường được sử dụng để chỉ hỗn hợp các alcohol béo C16-C18, trong đó hai thành phần chính là:

  • Cetyl Alcohol (C16): công thức C16H34O.
  • Stearyl Alcohol (C18): công thức C18H38O.

Do là hỗn hợp của các alcohol béo nên không nên xem C1618 là một hợp chất đơn lẻ có một công thức phân tử duy nhất. Thành phần và tỷ lệ C16/C18 có thể thay đổi tùy theo grade, nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm.

C1618 có cấu trúc mạch carbon dài và một nhóm hydroxyl (-OH). Đặc điểm này tạo nên tính chất vật lý đặc trưng của alcohol béo, giúp sản phẩm có khả năng tạo cấu trúc, tăng độ nhớt và cải thiện cảm giác khi sử dụng trong nhiều công thức.

Trong ngành mỹ phẩm, Cetearyl Alcohol thường được sử dụng như một fatty alcohol chức năng, khác với các loại alcohol bay hơi như ethanol hoặc isopropyl alcohol.

Thông số kỹ thuật của Ceto Stearyl Alcohol C1618

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Ceto Stearyl Alcohol C1618
Tên khác Cetearyl Alcohol, Cetostearyl Alcohol, C16-18 Fatty Alcohol
Thành phần chính Cetyl Alcohol và Stearyl Alcohol
Nhóm hóa chất Alcohol béo mạch dài
Dạng Rắn dạng sáp
Màu sắc Trắng đến trắng ngà
Mùi Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng
Độ tan trong nước Không tan
Độ tan Có khả năng hòa tan/phân tán trong dầu và một số dung môi hữu cơ phù hợp
Điểm nóng chảy Khoảng 48–56°C tùy grade
CAS No. 67762-27-0
HS Code tham khảo 3823.70.00

Lưu ý: Các chỉ tiêu như màu sắc, điểm nóng chảy, độ tinh khiết, tỷ lệ thành phần và các thông số khác có thể khác nhau giữa các grade. Khi sử dụng cho sản xuất, nên kiểm tra COA và TDS của đúng lô hàng.

Thành phần của Ceto Stearyl Alcohol C1618

C1618 chủ yếu chứa hai nhóm alcohol béo:

Cetyl Alcohol

Cetyl Alcohol còn được gọi là Hexadecan-1-ol, có 16 nguyên tử carbon trong mạch.

Công thức hóa học:

C16H34O

Cetyl Alcohol có dạng rắn/sáp và được sử dụng trong mỹ phẩm, chăm sóc tóc, dược phẩm và nhiều công thức cần tăng độ đặc hoặc cải thiện cảm giác trên da.

Stearyl Alcohol

Stearyl Alcohol còn gọi là Octadecan-1-ol, có 18 nguyên tử carbon trong mạch.

Công thức hóa học:

C18H38O

Stearyl Alcohol góp phần tạo cấu trúc sáp, độ đặc và đặc tính làm mềm cho công thức.

Vì sao C16 và C18 được kết hợp?

Sự kết hợp của các alcohol béo C16 và C18 tạo ra một nguyên liệu có đặc tính phù hợp cho nhiều công thức hơn so với việc chỉ sử dụng một thành phần riêng lẻ.

Tùy tỷ lệ phối trộn và grade, C1618 có thể được lựa chọn để đạt độ nhớt, độ ổn định, cảm giác trên da hoặc đặc tính cấu trúc mong muốn.

Ceto Stearyl Alcohol C1618 có tác dụng gì?

C1618 có nhiều chức năng trong công thức. Bốn vai trò phổ biến nhất là làm đặc, làm mềm, đồng nhũ hóa và ổn định cấu trúc.

C1618 làm chất làm đặc

Ceto Stearyl Alcohol giúp tăng độ nhớt và tạo cấu trúc cho sản phẩm.

Trong mỹ phẩm, nguyên liệu này có thể giúp:

  • Tăng độ sánh của cream và lotion.
  • Tạo cấu trúc đặc cho dầu xả.
  • Cải thiện độ ổn định vật lý của công thức.
  • Tạo cảm giác mượt và dễ tán.

Khả năng làm đặc của C1618 phụ thuộc vào nồng độ sử dụng, hệ nhũ tương và các nguyên liệu đi kèm.

C1618 làm chất làm mềm

C1618 là một loại alcohol béo có đặc tính emollient.

Khi được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nguyên liệu có thể giúp cải thiện cảm giác bề mặt, tạo độ mềm mại và giảm cảm giác khô ráp.

Đây là một trong những lý do Cetearyl Alcohol được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

C1618 làm chất đồng nhũ hóa

C1618 thường được sử dụng như một co-emulsifier, tức chất đồng nhũ hóa, trong các hệ nhũ tương.

Nó có thể hỗ trợ:

  • Cải thiện cấu trúc hệ nhũ.
  • Tăng độ ổn định của sản phẩm.
  • Tạo cảm giác kem mịn hơn.
  • Hỗ trợ duy trì độ đồng nhất của công thức.

C1618 không nên được hiểu đơn giản là chất nhũ hóa duy nhất cho mọi hệ dầu-nước. Hiệu quả nhũ hóa phụ thuộc vào toàn bộ hệ chất hoạt động bề mặt và công thức.

C1618 giúp ổn định cấu trúc sản phẩm

Nhờ cấu trúc alcohol béo và khả năng tạo mạng tinh thể trong một số hệ công thức, C1618 có thể góp phần tạo độ ổn định vật lý và cảm quan cho sản phẩm.

Đây là đặc tính đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dạng cream, lotion và conditioner.

Ứng dụng của Ceto Stearyl Alcohol C1618

C1618 được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng tạo cấu trúc và cải thiện tính chất của sản phẩm.

C1618 trong ngành mỹ phẩm

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của Ceto Stearyl Alcohol.

C1618 có thể được sử dụng trong:

  • Kem dưỡng da.
  • Lotion.
  • Sữa dưỡng thể.
  • Kem chống nắng.
  • Kem chăm sóc tay.
  • Sản phẩm chăm sóc da.
  • Sữa rửa mặt.
  • Các sản phẩm dạng cream và emulsion.

Trong những công thức này, C1618 có thể giúp tăng độ đặc, cải thiện cảm giác khi thoa và hỗ trợ ổn định cấu trúc sản phẩm.

C1618 trong ngành chăm sóc tóc

Cetearyl Alcohol được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như:

  • Dầu xả.
  • Kem ủ tóc.
  • Hair mask.
  • Dầu gội dạng cream.
  • Sản phẩm tạo kiểu tóc.
  • Kem dưỡng và phục hồi tóc.

C1618 giúp cải thiện độ đặc của sản phẩm và tạo cảm giác trơn, mềm khi sản phẩm được phân bố trên tóc.

Đối với dầu xả và kem ủ, alcohol béo C16-C18 còn có thể góp phần tạo cảm giác tóc mềm và dễ chải hơn.

C1618 trong ngành dược phẩm

Trong một số công thức dược phẩm dùng ngoài, Cetearyl Alcohol có thể được sử dụng như một thành phần hỗ trợ tạo cấu trúc hoặc tá dược.

Ứng dụng có thể bao gồm:

  • Kem bôi ngoài da.
  • Lotion dược phẩm.
  • Thuốc mỡ.
  • Một số dạng bào chế bán rắn.

Việc sử dụng trong dược phẩm cần tuân thủ yêu cầu về grade nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng, độ tinh khiết và quy định áp dụng cho sản phẩm cuối cùng.

C1618 trong ngành chất tẩy rửa

C1618 có thể được sử dụng trong một số công thức chất tẩy rửa và sản phẩm chăm sóc cá nhân có tính chất dạng kem.

Nguyên liệu có thể hỗ trợ tạo độ đặc, cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng.

C1618 trong ngành dệt may

Alcohol béo có thể được sử dụng trong một số công thức hóa chất hỗ trợ dệt may nhằm tạo độ mềm hoặc cải thiện đặc tính bề mặt của vật liệu.

Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào công thức hóa chất và yêu cầu của từng loại vải.

C1618 trong các ứng dụng công nghiệp khác

Ngoài các ngành trên, C1618 có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần hỗ trợ trong một số sản phẩm:

  • Sáp và sản phẩm đánh bóng.
  • Chất phủ.
  • Chất bôi trơn đặc biệt.
  • Công thức hóa chất công nghiệp.
  • Một số sản phẩm chăm sóc và xử lý bề mặt.

Ứng dụng thực tế cần lựa chọn đúng grade dựa trên yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.

Ceto Stearyl Alcohol C1618 khác gì Cetyl Alcohol và Stearyl Alcohol?

Ba nguyên liệu này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Nguyên liệu Đặc điểm
Cetyl Alcohol Alcohol béo C16, công thức C16H34O
Stearyl Alcohol Alcohol béo C18, công thức C18H38O
Cetearyl Alcohol C1618 Hỗn hợp alcohol béo C16 và C18

Nói đơn giản, Cetyl Alcohol và Stearyl Alcohol là các thành phần alcohol béo riêng lẻ, trong khi Cetearyl Alcohol/Ceto Stearyl Alcohol C1618 là hỗn hợp chủ yếu của các alcohol béo C16 và C18.

Vì vậy khi lựa chọn nguyên liệu cho công thức, doanh nghiệp nên căn cứ vào TDS, COA, tỷ lệ thành phần và đặc tính của từng grade, thay vì chỉ dựa trên tên thương mại.

Cách sử dụng Ceto Stearyl Alcohol C1618

C1618 là nguyên liệu rắn dạng sáp nên trong nhiều quy trình sản xuất cần gia nhiệt để nguyên liệu nóng chảy trước khi phối trộn.

Quy trình sử dụng cơ bản có thể gồm:

  1. Kiểm tra TDS và yêu cầu kỹ thuật của nguyên liệu.
  2. Cân nguyên liệu theo công thức.
  3. Gia nhiệt C1618 đến trạng thái phù hợp để phối trộn.
  4. Đưa vào pha thích hợp của công thức.
  5. Khuấy trộn đồng nhất.
  6. Kiểm soát nhiệt độ trong quá trình nhũ hóa và làm nguội.
  7. Kiểm tra độ nhớt, độ ổn định và cảm quan của sản phẩm cuối.

Tỷ lệ sử dụng không nên áp dụng một mức cố định cho mọi sản phẩm. Tỷ lệ phù hợp phụ thuộc vào loại công thức, mục đích sử dụng, các chất nhũ hóa đi kèm và yêu cầu về độ nhớt.

Do đó, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi sản xuất số lượng lớn.

Lưu ý khi sử dụng C1618

Khi thao tác với Ceto Stearyl Alcohol ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc sản xuất, cần tuân thủ quy trình an toàn của cơ sở.

Một số lưu ý:

  • Sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi cần thiết.
  • Tránh để nguyên liệu hoặc sản phẩm nóng chảy tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
  • Hạn chế tạo bụi trong quá trình cân và cấp liệu.
  • Khi gia nhiệt, cần kiểm soát nhiệt độ phù hợp.
  • Không sử dụng nguyên liệu ngoài mục đích hoặc tiêu chuẩn được nhà sản xuất công bố.
  • Đọc SDS trước khi sử dụng ở quy mô công nghiệp.

Đối với sản phẩm sử dụng trong mỹ phẩm hoặc dược phẩm, cần lựa chọn grade phù hợp với yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Cách bảo quản Ceto Stearyl Alcohol C1618

Để duy trì chất lượng nguyên liệu, nên bảo quản C1618 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Các nguyên tắc cơ bản:

  • Bảo quản tại nơi khô ráo, sạch và thoáng.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nguồn nhiệt cao.
  • Giữ bao bì kín khi không sử dụng.
  • Không để nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hơi ẩm.
  • Không sử dụng sản phẩm nếu bao bì bị hư hỏng hoặc nguyên liệu có dấu hiệu bất thường.
  • Tuân thủ điều kiện bảo quản ghi trên bao bì, TDS hoặc SDS.

Quy cách và đóng gói Ceto Stearyl Alcohol

Ceto Stearyl Alcohol C1618 thường được cung cấp dưới dạng nguyên liệu rắn/sáp và đóng trong bao bì phù hợp với yêu cầu vận chuyển và bảo quản.

Quy cách thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất, nguồn hàng và số lượng khách hàng yêu cầu.

Khi mua C1618 số lượng lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Quy cách bao bì.
  • Khối lượng tịnh.
  • Xuất xứ.
  • Batch/Lot.
  • Ngày sản xuất.
  • Hạn sử dụng nếu nhà sản xuất công bố.
  • COA.
  • TDS.
  • SDS.

Ceto Stearyl Alcohol C1618 mua ở đâu?

Nếu doanh nghiệp đang tìm mua Ceto Stearyl Alcohol C1618, Cetearyl Alcohol hoặc C16-18 Fatty Alcohol cho sản xuất mỹ phẩm, chăm sóc tóc, dược phẩm hoặc các ứng dụng công nghiệp, có thể liên hệ CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Thuận Nam hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin nguyên liệu, quy cách, chứng từ kỹ thuật và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Khách hàng có thể yêu cầu:

  • COA.
  • TDS.
  • SDS.
  • Thông tin xuất xứ.
  • Quy cách đóng gói.
  • Báo giá theo số lượng.
  • Tư vấn lựa chọn grade phù hợp.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, doanh nghiệp nên cung cấp mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật để Thuận Nam tư vấn loại nguyên liệu phù hợp hơn.

Câu hỏi thường gặp về Ceto Stearyl Alcohol C1618

Ceto Stearyl Alcohol C1618 là gì?

Ceto Stearyl Alcohol C1618 là hỗn hợp alcohol béo C16-C18, chủ yếu gồm Cetyl Alcohol và Stearyl Alcohol. Nguyên liệu có dạng sáp rắn và được sử dụng phổ biến để làm đặc, làm mềm, đồng nhũ hóa và ổn định cấu trúc trong nhiều công thức.

C1618 có phải Cetearyl Alcohol không?

Có. Cetearyl Alcohol và Ceto Stearyl Alcohol/Cetostearyl Alcohol thường được sử dụng để chỉ hỗn hợp alcohol béo C16-C18. Tuy nhiên, thành phần và tỷ lệ cụ thể cần được kiểm tra trên TDS hoặc COA của từng sản phẩm.

C1618 có tan trong nước không?

C1618 không tan trong nước. Đây là alcohol béo mạch dài và thường được đưa vào các pha dầu hoặc hệ công thức phù hợp theo quy trình sản xuất.

C1618 dùng để làm gì?

C1618 được sử dụng chủ yếu để làm đặc, làm mềm, hỗ trợ nhũ hóa và ổn định cấu trúc. Sản phẩm được ứng dụng nhiều trong mỹ phẩm, dầu xả, kem ủ tóc, lotion, cream, dược phẩm và một số sản phẩm công nghiệp.

C1618 có phải Cetyl Alcohol không?

Không hoàn toàn. Cetyl Alcohol là alcohol béo C16 riêng lẻ, trong khi C1618/Cetearyl Alcohol là hỗn hợp chủ yếu của Cetyl Alcohol và Stearyl Alcohol.

C1618 khác Stearyl Alcohol như thế nào?

Stearyl Alcohol là alcohol béo C18 riêng lẻ. C1618 là hỗn hợp alcohol béo C16 và C18. Vì vậy tính chất và đặc tính sử dụng của hai nguyên liệu có thể khác nhau.

CAS của Ceto Stearyl Alcohol C1618 là bao nhiêu?

CAS thường được sử dụng cho Cetearyl Alcohol/Cetostearyl Alcohol là 67762-27-0. Khi mua nguyên liệu, nên đối chiếu CAS trên COA hoặc TDS của đúng sản phẩm.

C1618 có làm đặc kem và lotion không?

Có. C1618 thường được sử dụng để tăng độ nhớt và tạo cấu trúc cho cream, lotion và nhiều hệ nhũ tương. Hiệu quả làm đặc phụ thuộc vào tỷ lệ sử dụng và toàn bộ công thức.

C1618 bảo quản như thế nào?

Nên bảo quản C1618 trong bao bì kín, tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt. Điều kiện cụ thể cần tuân thủ hướng dẫn trên TDS/SDS của nhà sản xuất.

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp nhiều dòng hóa chất và nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp, mỹ phẩm, xử lý nước, nông nghiệp, thực phẩm và các ngành sản xuất khác.

Với sản phẩm Ceto Stearyl Alcohol C1618, Thuận Nam hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin kỹ thuật, quy cách, chứng từ và báo giá theo nhu cầu.

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0938 414 118
Email: thunaco@gmail.com
Website: hoachatthuannam.com

Khách hàng có nhu cầu mua Ceto Stearyl Alcohol C1618 vui lòng liên hệ Thuận Nam để được tư vấn về nguồn hàng, quy cách, COA/TDS/SDS và báo giá theo số lượng.

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook