Skip to content
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

    • thunaco@gmail.com
    • 08:00 - 17:00
    • +84 938 414 118 (Zalo)
  • Hotline: 0938.414.118 (Zalo) - Mail: thunaco@gmail.com

Công Ty Tnhh Hóa Chất Thuận NamCông Ty Tnhh Hóa Chất Thuận Nam
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
Cellulose-Ether-HEC-chat-tao-dac
Trang chủ / Hóa chất công nghiệp

Chất tạo đặc – HEC

Nhà sản xuất: Hàn Quốc

Mã sản phẩm: HEC

Quy cách: 20kg/bao

Tài liệu: MSDS, COA

Zalo
0938 414 118
Danh mục: Hóa chất công nghiệp, Hóa chất tẩy rửa Thương hiệu: PHÂN PHỐI BỞI CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
Danh mục sản phẩm
  • Hóa chất công nghiệp
    • Hóa chất dệt nhuộm
    • Hóa chất tẩy rửa
    • Hóa chất thủy sản
    • Hóa chất xử lý nước
    • Hóa chất cao su
    • Hóa chất chăn nuôi
    • Hóa chất ngành giấy
    • Hóa chất xi mạ
  • Hóa chất thí nghiệm
  • Hóa chất thực phẩm
  • Dung môi
  • Phân bón
  • Hóa chất nông nghiệp
  • Vật tư môi trường
  • Hóa chất dược phẩm
  • Dầu nhớt công nghiệp
  • Thông tin sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
5/5 - (1 bình chọn)

Cellulose Ether HEC (Hydroxyethyl Cellulose) là dẫn xuất cellulose không ion, có khả năng hòa tan trong nước và tạo độ nhớt hiệu quả. Nhờ đặc tính làm đặc, giữ nước, ổn định hệ phân tán và cải thiện tính lưu biến, HEC được sử dụng trong nhiều công thức như sơn nước, chất phủ, vật liệu xây dựng, mỹ phẩm, chất tẩy rửa và một số ứng dụng công nghiệp chuyên dụng.

Tại Việt Nam, HEC còn được biết đến với các tên gọi như Hydroxyethyl Cellulose, Cellulose Ether, HEC Thickener, chất tạo đặc HEC. Tùy cấp độ nhớt và yêu cầu công thức, sản phẩm có thể được lựa chọn để kiểm soát độ sệt, khả năng thi công và độ ổn định của thành phẩm.

Cellulose Ether HEC là gì?

Hydroxyethyl Cellulose (HEC) là một polymer cellulose biến tính. Sản phẩm được tạo ra bằng cách đưa nhóm hydroxyethyl vào cấu trúc cellulose thông qua quá trình ether hóa.

Khác với một số loại cellulose ether có tính ion, HEC thuộc nhóm cellulose ether không ion. Đặc điểm này giúp HEC có khả năng tương thích với nhiều hệ công thức khác nhau.

Khi phân tán và hydrat hóa trong nước, các phân tử HEC tạo ra cấu trúc polymer làm tăng độ nhớt của dung dịch. Nhờ đó, sản phẩm có thể đóng vai trò:

  • Chất tạo đặc.
  • Chất điều chỉnh độ nhớt.
  • Chất ổn định hệ phân tán.
  • Chất hỗ trợ giữ nước.
  • Chất cải thiện tính lưu biến.
  • Chất tạo màng trong một số công thức.

Hiệu quả của HEC phụ thuộc vào cấp độ nhớt, nồng độ sử dụng, chất lượng nguyên liệu và thành phần của hệ công thức.

Thông tin kỹ thuật của HEC

Thông tin Giá trị tham khảo
Tên hóa học Hydroxyethyl Cellulose
Tên viết tắt HEC
Nhóm sản phẩm Cellulose Ether
Công thức tổng quát Polymer cellulose chứa nhóm hydroxyethyl
Số CAS 9004-62-0
Ngoại quan Bột hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà
Tính chất Polymer không ion, tan trong nước
Khả năng tạo độ nhớt Cao, tùy cấp độ sản phẩm
Độ nhớt Phụ thuộc cấp HEC và phương pháp đo
pH dung dịch Thường nằm trong khoảng trung tính đến kiềm nhẹ, tùy cấp sản phẩm
Khả năng giữ nước Tốt
Khả năng tạo màng Có
Mã HS tham khảo 3912.39 hoặc mã phân loại cụ thể tùy sản phẩm

Lưu ý: Các thông số như độ nhớt, pH, độ ẩm và kích thước hạt có thể khác nhau giữa từng grade HEC. Khi mua nguyên liệu sản xuất, nên kiểm tra TDS, COA và tiêu chuẩn kỹ thuật của đúng mã hàng thay vì sử dụng một thông số chung cho tất cả sản phẩm HEC.

Đặc tính nổi bật của Hydroxyethyl Cellulose

Khả năng tạo đặc và kiểm soát độ nhớt

Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của HEC.

Khi được hydrat hóa trong nước, polymer tạo ra độ nhớt cho hệ. Nhà sản xuất có thể lựa chọn grade phù hợp để đạt độ sệt mong muốn.

Đặc tính này đặc biệt hữu ích trong sơn nước, chất phủ, chất tẩy rửa và nhiều công thức dạng lỏng.

Khả năng giữ nước

HEC có khả năng giữ nước tốt trong nhiều hệ công thức.

Trong vật liệu xây dựng, đặc tính này giúp hạn chế mất nước quá nhanh. Nhờ đó, hỗn hợp có thời gian thi công phù hợp hơn và có thể cải thiện khả năng bám dính.

Cải thiện tính lưu biến

HEC giúp kiểm soát cách vật liệu chảy và biến dạng khi chịu tác động cơ học.

Đây là yếu tố quan trọng đối với sơn, chất phủ, keo và các sản phẩm cần kiểm soát độ chảy trong quá trình thi công.

Khả năng ổn định hệ phân tán

HEC có thể hỗ trợ ổn định các thành phần phân tán trong công thức.

Trong sơn và chất phủ, đặc tính này góp phần duy trì cấu trúc sản phẩm và hạn chế các hiện tượng không mong muốn trong quá trình bảo quản.

Cellulose Ether HEC có tính không ion

HEC thuộc nhóm cellulose ether không ion. Đây là một ưu điểm quan trọng khi sử dụng trong nhiều hệ công thức có chứa các thành phần hoạt động bề mặt hoặc các chất điện giải ở mức phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng tương thích thực tế vẫn cần được đánh giá bằng thử nghiệm công thức.

Ứng dụng của Cellulose Ether HEC

HEC trong ngành sơn và chất phủ

HEC được sử dụng phổ biến trong các hệ sơn nước và chất phủ nhờ khả năng kiểm soát độ nhớt và lưu biến.

Một số vai trò chính gồm:

  • Tạo và điều chỉnh độ nhớt.
  • Hỗ trợ ổn định hệ phân tán.
  • Cải thiện khả năng thi công.
  • Kiểm soát độ chảy của sơn.
  • Hỗ trợ giữ nước trong công thức.
  • Góp phần cải thiện độ ổn định của sản phẩm.

Việc lựa chọn grade HEC cần dựa trên loại sơn, hàm lượng chất rắn, yêu cầu độ nhớt và phương pháp thi công.

HEC trong vật liệu xây dựng

Trong ngành xây dựng, cellulose ether được sử dụng trong nhiều sản phẩm gốc xi măng hoặc polymer.

HEC có thể được sử dụng để hỗ trợ:

  • Tăng khả năng giữ nước.
  • Cải thiện độ bám dính.
  • Điều chỉnh tính lưu biến.
  • Tăng khả năng thi công.
  • Hạn chế hiện tượng hỗn hợp mất nước quá nhanh.

Tùy công thức, HEC có thể xuất hiện trong một số sản phẩm như vữa khô, keo xây dựng, vật liệu hoàn thiện và các hệ có yêu cầu kiểm soát độ nhớt.

HEC trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

Hydroxyethyl Cellulose có khả năng tạo độ nhớt và tạo cấu trúc cho pha nước.

Do đó, nguyên liệu này có thể được sử dụng trong:

  • Dầu gội.
  • Sữa rửa mặt.
  • Gel.
  • Kem và lotion.
  • Sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Một số hệ làm sạch dạng nước.

Đối với ứng dụng mỹ phẩm, cần sử dụng grade phù hợp với mục đích và tiêu chuẩn nguyên liệu của sản phẩm cuối cùng.

HEC trong chất tẩy rửa

HEC có thể được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt và hỗ trợ ổn định cấu trúc của một số sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng.

Khả năng tạo độ sệt giúp sản phẩm có độ chảy phù hợp hơn khi sử dụng trên bề mặt.

Tỷ lệ sử dụng cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế vì độ nhớt còn phụ thuộc vào surfactant, muối, pH và các thành phần khác.

HEC trong ngành giấy

Trong một số ứng dụng của ngành giấy, HEC có thể được sử dụng như chất hỗ trợ điều chỉnh lưu biến hoặc chất tạo màng.

Mục đích sử dụng phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và yêu cầu đối với giấy thành phẩm.

HEC trong ngành dệt may

Cellulose Ether HEC có thể được ứng dụng trong một số hệ xử lý dệt nhuộm nhờ khả năng tạo độ nhớt và kiểm soát lưu biến.

Việc sử dụng cần căn cứ vào loại thuốc nhuộm, phương pháp xử lý và yêu cầu về độ bám màu.

HEC trong các ứng dụng công nghiệp khác

Ngoài những lĩnh vực trên, HEC còn có thể được sử dụng trong nhiều công thức cần polymer tan trong nước để kiểm soát độ nhớt và tính ổn định.

Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào grade HEC, độ nhớt, độ tinh khiết và yêu cầu kỹ thuật của từng ngành.

Cách sử dụng HEC hiệu quả

HEC thường được sử dụng bằng cách phân tán bột vào nước và để polymer hydrat hóa hoàn toàn.

Một quy trình tham khảo gồm:

Bước 1: Chuẩn bị lượng nước theo công thức.

Bước 2: Tạo điều kiện khuấy phù hợp để tránh hiện tượng bột HEC kết tụ.

Bước 3: Cho HEC từ từ vào hệ đang khuấy.

Bước 4: Tiếp tục khuấy để các hạt polymer phân tán đồng đều.

Bước 5: Chờ HEC hydrat hóa và phát triển độ nhớt.

Bước 6: Kiểm tra độ nhớt, pH và các chỉ tiêu của hệ trước khi hoàn thiện công thức.

Không nên đổ một lượng lớn HEC vào cùng một vị trí khi hệ có lượng nước thấp. Cách này dễ tạo thành các cục polymer bên ngoài đã hydrat hóa nhưng bên trong chưa phân tán hoàn toàn.

Lưu ý khi pha HEC

Tốc độ hydrat hóa và độ nhớt thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi:

  • Nhiệt độ nước.
  • pH.
  • Nồng độ polymer.
  • Thời gian khuấy.
  • Tốc độ khuấy.
  • Muối và chất điện giải.
  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Các polymer khác trong công thức.

Vì vậy, tỷ lệ sử dụng HEC không nên áp dụng cố định cho mọi sản phẩm. Doanh nghiệp nên xác định liều dùng thông qua thử nghiệm công thức và TDS của grade đang sử dụng.

HEC nên dùng bao nhiêu?

Không có một tỷ lệ HEC duy nhất phù hợp cho tất cả ứng dụng.

Liều sử dụng phụ thuộc vào mục tiêu độ nhớt và cấu trúc của từng sản phẩm. Trong thực tế, nhà sản xuất thường tiến hành thử nghiệm từ nồng độ thấp rồi điều chỉnh dần.

Ví dụ, cùng là HEC nhưng một grade có độ nhớt cao có thể đạt yêu cầu với lượng sử dụng thấp hơn grade có độ nhớt thấp.

Do đó, khi lựa chọn nguyên liệu, nên xác định đồng thời:

  1. Độ nhớt mục tiêu.
  2. Nồng độ sử dụng.
  3. pH của sản phẩm.
  4. Thành phần điện giải.
  5. Phương pháp gia công.
  6. Yêu cầu về tốc độ hydrat hóa.
  7. Tính tương thích với các nguyên liệu khác.

Cách lựa chọn HEC phù hợp

Khi mua Cellulose Ether HEC cho sản xuất, không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Nên kiểm tra các thông số sau:

  • Độ nhớt: Yếu tố quan trọng để xác định khả năng tạo đặc.
  • Độ tinh khiết: Phù hợp với mục đích sử dụng.
  • Độ ẩm: Ảnh hưởng đến chất lượng và độ ổn định nguyên liệu.
  • Kích thước hạt: Ảnh hưởng đến khả năng phân tán và hydrat hóa.
  • pH: Cần phù hợp với hệ công thức.
  • Tốc độ hydrat hóa: Quan trọng đối với quy trình sản xuất.
  • Tính tương thích: Cần kiểm tra với các nguyên liệu trong công thức.
  • TDS và COA: Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ.

Nếu doanh nghiệp chưa xác định được grade HEC phù hợp, nên cung cấp ứng dụng, độ nhớt mong muốn và công thức cơ bản để được tư vấn loại nguyên liệu phù hợp hơn.

Hướng dẫn bảo quản Cellulose Ether HEC

HEC là nguyên liệu dạng bột có khả năng hút ẩm. Vì vậy, bảo quản đúng cách rất quan trọng.

Nên:

  • Để sản phẩm ở nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Tránh nước và môi trường có độ ẩm cao.
  • Đóng kín bao bì ngay sau khi lấy nguyên liệu.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Không đặt bao nguyên liệu trực tiếp trên nền ẩm.
  • Bảo quản trên pallet hoặc giá kê phù hợp.
  • Không để chung với các hóa chất có nguy cơ làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Nếu bao bì đã mở, nên sử dụng trong thời gian phù hợp và đóng kín sau mỗi lần lấy nguyên liệu.

An toàn khi sử dụng HEC

HEC dạng bột có thể tạo bụi trong quá trình vận chuyển và phối trộn.

Khi thao tác, nên:

  • Đeo khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi phát sinh bụi.
  • Sử dụng kính bảo hộ.
  • Đeo găng tay khi cần thiết.
  • Hạn chế để bột tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Làm việc tại khu vực thông thoáng.
  • Tham khảo SDS của sản phẩm trước khi sử dụng ở quy mô công nghiệp.

Khi xảy ra sự cố tiếp xúc, cần xử lý theo hướng dẫn an toàn của SDS/nhà sản xuất.

HEC, HPMC và CMC khác nhau như thế nào?

HEC, HPMC và CMC đều là các polymer cellulose được sử dụng trong công nghiệp, nhưng đặc tính và phạm vi ứng dụng không hoàn toàn giống nhau.

Tiêu chí HEC HPMC CMC
Tên đầy đủ Hydroxyethyl Cellulose Hydroxypropyl Methylcellulose Carboxymethyl Cellulose
Tính ion Không ion Không ion Anion
Khả năng tạo đặc Tốt Tốt Tốt
Giữ nước Tốt Rất tốt trong nhiều hệ xây dựng Tốt
Ứng dụng phổ biến Sơn, phủ, mỹ phẩm, chất tẩy rửa Xây dựng, dược, mỹ phẩm Thực phẩm, giấy, dệt, chất tẩy rửa
Lựa chọn grade Theo độ nhớt và ứng dụng Theo độ nhớt và ứng dụng Theo độ nhớt, DS và ứng dụng

Không nên thay thế hoàn toàn các loại cellulose ether cho nhau nếu chưa thử nghiệm. Mỗi polymer có cơ chế tương tác và đặc tính lưu biến khác nhau.

Cellulose Ether HEC có phải là chất tạo đặc không?

Có. HEC là một chất tạo đặc polymer tan trong nước.

Khi phân tán và hydrat hóa, HEC làm tăng độ nhớt của hệ. Tuy nhiên, HEC không chỉ có tác dụng tạo đặc. Nó còn có thể hỗ trợ điều chỉnh lưu biến, giữ nước, ổn định hệ và cải thiện khả năng thi công.

Đây là lý do HEC được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Mua Cellulose Ether HEC ở đâu?

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM cung cấp Cellulose Ether HEC phục vụ nhu cầu sản xuất và gia công công nghiệp.

Sản phẩm có thể được tư vấn theo từng mục đích sử dụng như sơn, chất phủ, xây dựng, chất tẩy rửa, mỹ phẩm và các hệ công thức cần chất tạo đặc polymer.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp thông tin về sản phẩm cần sản xuất, độ nhớt mong muốn và yêu cầu kỹ thuật. Thuận Nam có thể tư vấn grade phù hợp hơn thay vì lựa chọn HEC chỉ dựa trên tên nguyên liệu.

Thông tin liên hệ Hóa Chất Thuận Nam

CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM

  • Địa chỉ: Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118
  • Email: thunaco@gmail.com
  • Website: hoachatthuannam.com

Quý khách có nhu cầu mua HEC, Cellulose Ether hoặc chất tạo đặc công nghiệp, vui lòng liên hệ để nhận thông tin sản phẩm, TDS/COA và báo giá theo nhu cầu sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về Cellulose Ether HEC

HEC là chất gì?

HEC là viết tắt của Hydroxyethyl Cellulose, một dẫn xuất cellulose không ion có khả năng hòa tan trong nước và tạo độ nhớt. Nguyên liệu này được sử dụng trong sơn, xây dựng, mỹ phẩm, chất tẩy rửa và nhiều công thức công nghiệp.

HEC dùng để làm gì?

HEC chủ yếu được dùng để tạo đặc, điều chỉnh độ nhớt, kiểm soát lưu biến và hỗ trợ giữ nước. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào grade và công thức sản phẩm.

HEC có tan trong nước không?

Có. HEC có khả năng hydrat hóa và hòa tan trong nước để tạo dung dịch có độ nhớt. Tốc độ hydrat hóa phụ thuộc vào grade và điều kiện phối trộn.

HEC có thay thế HPMC được không?

Không nên thay thế trực tiếp mà chưa thử nghiệm. HEC và HPMC đều là cellulose ether không ion nhưng có đặc tính lưu biến và khả năng sử dụng khác nhau.

HEC có dùng trong sơn nước được không?

Có. HEC được sử dụng trong nhiều công thức sơn nước để điều chỉnh độ nhớt, lưu biến và hỗ trợ ổn định hệ.

HEC có dùng trong keo dán gạch không?

Cellulose ether được sử dụng trong vật liệu xây dựng để cải thiện khả năng giữ nước, độ bám dính và tính thi công. Tuy nhiên, grade HEC cụ thể cần được lựa chọn dựa trên công thức và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

HEC có bị vón cục khi pha không?

Có thể xảy ra nếu HEC được cho vào nước quá nhanh hoặc phân tán không đúng cách. Nên cho từ từ vào hệ đang khuấy và đảm bảo polymer có đủ điều kiện để hydrat hóa.

HEC bảo quản như thế nào?

Nên bảo quản HEC trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở bao nên đóng kín để hạn chế hút ẩm.

HEC có những cấp độ nào?

HEC có nhiều grade khác nhau, chủ yếu được phân biệt bởi độ nhớt và đặc tính hydrat hóa. Việc lựa chọn grade cần dựa vào ứng dụng và yêu cầu của công thức.

Giá HEC phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá phụ thuộc vào grade, độ nhớt, nguồn gốc, chất lượng, quy cách đóng gói, số lượng mua và thời điểm thị trường. Vì vậy, nên gửi yêu cầu cụ thể để nhận báo giá chính xác.

Tìm hiểu thêm các nguyên liệu liên quan

Để xây dựng công thức phù hợp, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các nhóm nguyên liệu liên quan như HPMC, CMC, chất tạo đặc, phụ gia xây dựng, phụ gia sơn và polymer tan trong nước.

Khi lựa chọn nguyên liệu, nên ưu tiên đánh giá đồng thời hiệu quả kỹ thuật, tính tương thích, độ ổn định và chi phí sử dụng trên mỗi tấn thành phẩm, thay vì chỉ so sánh giá/kg nguyên liệu.

Chưa có đánh giá nào.

Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.

Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Số 1/11D, Tổ 7, KP2, P. Trảng Dài, TP. Đồng Nai
  • Mã số doanh nghiệp: 3603192547
Liên hệ mua hàng
  • Hotline: 0938 414 118
  • Zalo: 0938 414 118
  • Mail: thunaco@gmail.com
Copyright 2026 © Hóa Chất Công Nghiệp
  • Trang chủ
  • Dịch vụ môi trường
    • Thu gom xử lý chất thải thông thường
    • Thu gom xử lý chất thải nguy hại
  • Danh Mục Hóa Chất
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất công nghiệp
        • Hóa chất dệt nhuộm
        • Hóa chất tẩy rửa
        • Hóa chất cao su
        • Hóa chất chăn nuôi
        • Hóa chất ngành giấy
        • Hóa chất thủy sản
        • Hóa chất xi mạ
    • Sản phẩm Hóa Chất
      • Hóa chất nông nghiệp
      • Hóa chất thí nghiệm
      • Hóa chất thực phẩm
      • Dung môi
      • Phân bón
      • Hóa chất dược phẩm
      • Hóa chất xử lý nước
      • Vật tư môi trường
  • Thư viện hóa chất
    • Kiến thức hóa chất
    • Kiến thức phân bón
    • Kiến thức môi trường
    • Kiến thức tổng hợp
    • An toàn hóa chất
    • Ứng dụng và kỹ thuật
    • Thị trường – chính sách
  • Tài liệu kỹ thuật
    • MSDS – Phiếu an toàn hóa chất
    • COA – Giấy chứng nhận phân tích
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • Liên hệ – Báo giá
  • Hotline/Zalo: 0938 414 118

Đăng nhập

Quên mật khẩu?


  • Gọi điện

  • Zalo

  • Facebook