5/5 - (1 bình chọn)

Hoạt động xuất nhập khẩu hóa chất tại Việt Nam chịu sự quản lý chặt chẽ nhằm bảo đảm an toàn cho con người, môi trường và đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước. Một trong những vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm là những hóa chất cần phải khai báo khi xuất nhập khẩu và thủ tục thực hiện như thế nào để hàng hóa được thông quan đúng quy định.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa khai báo hóa chất, xin giấy phép nhập khẩu hóa chấtcông bố tiêu chuẩn chất lượng hóa chất. Đây là ba thủ tục hoàn toàn khác nhau và áp dụng cho từng nhóm hóa chất riêng biệt.

Theo quy định hiện hành, việc khai báo hóa chất chủ yếu áp dụng đối với hóa chất nhập khẩu thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo, được quy định trong Nghị định 113/2017/NĐ-CP. Đối với hóa chất xuất khẩu, doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ các quy định quản lý chuyên ngành, tuy nhiên không áp dụng thủ tục khai báo hóa chất như đối với hàng nhập khẩu.

Trong bài viết này, Hóa Chất Thuận Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ:

  • Hóa chất nào phải khai báo.
  • Danh mục các nhóm hóa chất phổ biến.
  • Hồ sơ cần chuẩn bị.
  • Quy trình khai báo.
  • Cách tra cứu hóa chất phải khai báo.
  • Những lưu ý giúp doanh nghiệp tránh vi phạm trong quá trình xuất nhập khẩu.

Khai báo hóa chất là gì?

Khai báo hóa chất là thủ tục hành chính mà tổ chức, cá nhân nhập khẩu hóa chất phải thực hiện trước khi thông quan đối với các hóa chất thuộc diện quản lý theo quy định của pháp luật.

Mục đích của việc khai báo là:

  • Quản lý hoạt động nhập khẩu hóa chất.
  • Kiểm soát hóa chất nguy hiểm.
  • Bảo đảm an toàn lao động.
  • Bảo vệ môi trường.
  • Phòng ngừa các sự cố hóa chất.

Việc khai báo được thực hiện hoàn toàn trực tuyến thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước khi doanh nghiệp làm thủ tục hải quan.

Căn cứ pháp lý

Các quy định về khai báo hóa chất hiện nay được thực hiện theo:

  • Luật Hóa chất năm 2007.
  • Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
  • Các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có).
  • Phụ lục V ban hành kèm theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP về Danh mục hóa chất phải khai báo.

Những hóa chất cần phải khai báo khi xuất nhập khẩu

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp phải thực hiện khai báo khi nhập khẩu:

  • Hóa chất thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo.
  • Hỗn hợp có chứa hóa chất thuộc danh mục và được phân loại là hóa chất nguy hiểm.
  • Không thuộc trường hợp được miễn khai báo.

Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại của sản phẩm mà cần đối chiếu thêm:

  • CAS Number.
  • Thành phần hóa học.
  • Mã HS.
  • Phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS).

Đây là những thông tin quan trọng giúp xác định chính xác hóa chất có thuộc diện phải khai báo hay không.

Danh mục các nhóm hóa chất thường phải khai báo

Danh mục hóa chất phải khai báo rất lớn, bao gồm hàng trăm hóa chất khác nhau. Dưới đây là các nhóm hóa chất phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp.

1. Nhóm axit vô cơ

Đây là nhóm hóa chất được nhập khẩu rất nhiều trong các ngành xử lý nước, xi mạ, sản xuất phân bón và hóa chất công nghiệp.

Một số hóa chất tiêu biểu gồm:

  • Axit Hydrochloric (HCl)
  • Axit Sulfuric (H₂SO₄)
  • Axit Nitric (HNO₃)
  • Axit Photphoric (H₃PO₄)
  • Axit Boric
  • Axit Hydrofluoric (HF)

2. Nhóm bazơ

Các hóa chất bazơ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất giấy, dệt nhuộm, xử lý nước và chế biến thực phẩm.

Bao gồm:

  • Natri Hydroxit (NaOH)
  • Kali Hydroxit (KOH)
  • Magie Hydroxit
  • Amoniac
  • Natri Peroxit

3. Nhóm chất oxy hóa

Những hóa chất này có khả năng phản ứng mạnh nên được quản lý khá chặt.

Ví dụ:

  • Hydro Peroxide
  • Kali Permanganat
  • Canxi Hypochlorite
  • Natri Hypochlorite
  • Kali Clorat

4. Nhóm dung môi hữu cơ

Đây là nhóm hóa chất được sử dụng rất nhiều trong ngành:

  • Sơn
  • Mực in
  • Keo dán
  • Bao bì
  • Mỹ phẩm

Các dung môi phổ biến gồm:

  • Benzen
  • Toluen
  • Xylen
  • Ethanol biến tính
  • Ethyl Acetate
  • Butyl Acetate
  • Phenol
  • Acetone

5. Nhóm khí công nghiệp

Bao gồm:

  • Clo
  • Hydro
  • Oxy
  • Nitơ
  • Argon
  • Propan
  • Butan

6. Nhóm muối vô cơ

Ví dụ:

  • Natri Nitrat
  • Natri Nitrit
  • Natri Sulfit
  • Natri Thiosulfat
  • Kali Nitrat
  • Natri Tripolyphosphat

7. Nhóm kim loại và hóa chất đặc biệt

Một số hóa chất thuộc nhóm này gồm:

  • Thủy ngân
  • Asen
  • Brom
  • Flo
  • Iot
  • Phospho

Có phải mọi hóa chất đều phải khai báo?

Không.

Đây là hiểu lầm mà rất nhiều doanh nghiệp gặp phải.

Chỉ những hóa chất thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo hoặc hỗn hợp chứa các hóa chất này và được phân loại là hóa chất nguy hiểm mới phải thực hiện khai báo trước khi thông quan.

Ví dụ, nhiều loại hóa chất thông dụng như PAC, Polymer, Sodium Bicarbonate hoặc một số phụ gia công nghiệp có thể không thuộc diện khai báo, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra theo mã HS, thành phần và CAS Number trước khi nhập khẩu.

Làm thế nào để biết hóa chất có phải khai báo hay không?

Doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:

  1. Xác định chính xác tên hóa học.
  2. Tra cứu CAS Number.
  3. Kiểm tra mã HS.
  4. Đối chiếu Phụ lục V Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
  5. Kiểm tra thành phần trên SDS/MSDS.
  6. Xác định hóa chất có được phân loại là hóa chất nguy hiểm hay không.

Việc kiểm tra đầy đủ các thông tin này sẽ giúp doanh nghiệp tránh khai báo thiếu hoặc khai báo sai.

Hồ sơ khai báo hóa chất nhập khẩu gồm những gì?

Khi nhập khẩu hóa chất thuộc diện phải khai báo, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định để việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ được thuận lợi.

Thông thường, hồ sơ khai báo bao gồm:

  • Thông tin của tổ chức hoặc cá nhân nhập khẩu.
  • Thông tin chi tiết về hóa chất theo mẫu quy định.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS) bằng tiếng Việt.

Đối với hàng hóa phi thương mại không có hóa đơn thương mại, doanh nghiệp có thể sử dụng Arrival Notice (Giấy báo hàng đến) để thay thế theo quy định.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp giảm thời gian xử lý và hạn chế việc bổ sung tài liệu.

Quy trình khai báo hóa chất nhập khẩu

Việc khai báo hóa chất hiện nay được thực hiện trực tuyến trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.

Quy trình thực hiện gồm các bước sau.

Bước 1. Kiểm tra hóa chất có thuộc diện phải khai báo hay không

Trước khi ký hợp đồng nhập khẩu, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Tên hóa học.
  • CAS Number.
  • Mã HS.
  • Thành phần của sản phẩm.
  • Phiếu SDS/MSDS.

Đây là bước quan trọng nhất giúp xác định chính xác nghĩa vụ khai báo.

Bước 2. Đăng ký tài khoản

Nếu lần đầu thực hiện, doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.

Sau khi được cấp tài khoản, doanh nghiệp có thể thực hiện khai báo trực tuyến cho các lô hàng tiếp theo.

Bước 3. Khai báo thông tin hóa chất

Doanh nghiệp nhập đầy đủ các thông tin theo yêu cầu, bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp.
  • Mã số thuế.
  • Tên hóa chất.
  • CAS Number.
  • Mã HS.
  • Khối lượng nhập khẩu.
  • Nước xuất khẩu.
  • Nhà sản xuất.
  • Mục đích sử dụng.

Thông tin cần thống nhất với Invoice, Packing List, SDS/MSDS và tờ khai Hải quan.

Bước 4. Đính kèm tài liệu

Hệ thống yêu cầu tải lên các tài liệu như:

  • SDS/MSDS.
  • Commercial Invoice.
  • Các tài liệu khác nếu được yêu cầu.

Doanh nghiệp nên sử dụng tài liệu rõ nét và đúng định dạng để tránh bị yêu cầu bổ sung.

Bước 5. Nhận kết quả khai báo

Sau khi hoàn thành khai báo:

  • Dữ liệu được chuyển sang Bộ Công Thương.
  • Bộ Công Thương xác nhận việc khai báo.
  • Kết quả được gửi điện tử.

Thông tin xác nhận này là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện thủ tục thông quan với cơ quan Hải quan.

Doanh nghiệp có phải khai tên và số lượng hóa chất không?

Có.

Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp quan tâm.

Theo quy định, khi khai báo doanh nghiệp vẫn phải kê khai đầy đủ:

  • Tên hóa chất.
  • Khối lượng nhập khẩu.
  • Thành phần hóa học.
  • Các thông tin kỹ thuật liên quan.

Tuy nhiên, tên và số lượng hóa chất là thông tin được pháp luật bảo mật, nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Những trường hợp được miễn khai báo hóa chất

Không phải mọi trường hợp nhập khẩu hóa chất đều phải khai báo.

Một số trường hợp được miễn khai báo theo quy định của pháp luật, bao gồm:

  • Hóa chất không thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo.
  • Hóa chất thuộc các trường hợp miễn trừ theo quy định của Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
  • Một số trường hợp đặc biệt được cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn.

Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ quy định trước khi nhập khẩu để tránh thực hiện thủ tục không cần thiết.

Những sai sót doanh nghiệp thường gặp

Trong quá trình nhập khẩu hóa chất, nhiều doanh nghiệp bị chậm thông quan do các lỗi sau.

Khai sai tên hóa chất

Nhiều doanh nghiệp sử dụng tên thương mại thay vì tên hóa học hoặc khai không đúng CAS Number.

Điều này có thể khiến cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung hoặc giải trình.

Khai sai mã HS

Mã HS quyết định việc hóa chất có thuộc diện phải khai báo hay không.

Nếu áp sai mã HS, doanh nghiệp có thể:

  • Khai báo thiếu.
  • Khai báo sai.
  • Bị truy thu thuế.
  • Bị xử phạt hành chính.

Thiếu SDS/MSDS

Phiếu an toàn hóa chất là tài liệu quan trọng.

Việc thiếu SDS hoặc sử dụng SDS không đầy đủ thông tin có thể khiến hồ sơ bị từ chối.

Không lưu hồ sơ

Theo quy định, doanh nghiệp phải lưu hồ sơ khai báo trong ít nhất 05 năm để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra khi có yêu cầu.

Có bị xử phạt nếu không khai báo hóa chất?

Có.

Nếu hóa chất thuộc diện phải khai báo nhưng doanh nghiệp không thực hiện hoặc khai báo không đúng quy định, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật về hóa chất và xử phạt vi phạm hành chính.

Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn có thể gặp các hậu quả như:

  • Chậm thông quan hàng hóa.
  • Phải bổ sung hồ sơ.
  • Tăng chi phí lưu kho, lưu bãi.
  • Ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và giao hàng.

Vì vậy, việc kiểm tra nghĩa vụ khai báo ngay từ khi chuẩn bị nhập khẩu là rất cần thiết.

Hóa Chất Thuận Nam hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp, Công Ty TNHH Hóa Chất Thuận Nam không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ khách hàng về thông tin kỹ thuật và hồ sơ liên quan đến hóa chất.

Chúng tôi hỗ trợ:

  • Cung cấp SDS/MSDS cho sản phẩm.
  • Tư vấn thông tin CAS Number và mã HS.
  • Hỗ trợ tra cứu quy cách, thông số kỹ thuật của hóa chất.
  • Cung cấp hóa chất có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng và đầy đủ chứng từ.

Bảng tổng hợp các nhóm hóa chất thường phải khai báo

Để thuận tiện trong quá trình tra cứu, doanh nghiệp có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là các nhóm hóa chất phổ biến. Việc xác định một hóa chất cụ thể có phải khai báo hay không vẫn phải đối chiếu với Phụ lục V Nghị định 113/2017/NĐ-CP, mã HS, CAS Number và thành phần thực tế của sản phẩm.

Nhóm hóa chất Ví dụ phổ biến
Axit vô cơ HCl, H₂SO₄, HNO₃, H₃PO₄, HF
Bazơ NaOH, KOH, NH₃, Mg(OH)₂
Chất oxy hóa H₂O₂, KMnO₄, NaClO, Ca(ClO)₂
Dung môi hữu cơ Toluen, Xylen, Benzen, Ethyl Acetate, Butyl Acetate
Khí công nghiệp Clo, Oxy, Nitơ, Hydro, Argon
Muối vô cơ Natri Nitrat, Natri Nitrit, Kali Nitrat, STPP
Hóa chất đặc biệt Thủy ngân, Asen, Brom, Flo, Iot

Cách tra cứu hóa chất có phải khai báo hay không

Để tránh mất thời gian và phát sinh chi phí khi nhập khẩu, doanh nghiệp nên thực hiện theo quy trình sau:

Bước 1. Xác định tên hóa học

Không nên chỉ sử dụng tên thương mại. Hãy xác định chính xác tên hóa học (Chemical Name) của sản phẩm.

Ví dụ:

  • Hydrochloric Acid
  • Nitric Acid
  • Sodium Hydroxide

Bước 2. Kiểm tra CAS Number

CAS Number là mã định danh duy nhất của hóa chất và là căn cứ quan trọng để đối chiếu với danh mục quản lý.

Ví dụ:

  • HCl: 7647-01-0
  • H₂SO₄: 7664-93-9
  • NaOH: 1310-73-2

Bước 3. Kiểm tra mã HS

Nhiều doanh nghiệp xác định nghĩa vụ khai báo thông qua mã HS của sản phẩm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mã HS chỉ mang tính chất hỗ trợ. Doanh nghiệp vẫn phải đối chiếu với tên hóa học và thành phần thực tế của hàng hóa.

Bước 4. Đối chiếu với Phụ lục V

Nếu hóa chất thuộc danh mục phải khai báo và không thuộc trường hợp miễn trừ thì doanh nghiệp phải thực hiện khai báo trước khi thông quan.

Một số câu hỏi thường gặp

Hóa chất nhập khẩu nào bắt buộc phải khai báo?

Là các hóa chất thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo hoặc hỗn hợp chứa các hóa chất này và được phân loại là hóa chất nguy hiểm theo quy định hiện hành.

Có phải mọi hóa chất đều phải khai báo không?

Không.

Chỉ những hóa chất thuộc diện quản lý mới phải thực hiện khai báo trước khi nhập khẩu.

Hóa chất xuất khẩu có phải khai báo không?

Theo quy định về khai báo hóa chất hiện hành, thủ tục khai báo chủ yếu áp dụng đối với hóa chất nhập khẩu. Đối với hóa chất xuất khẩu, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định quản lý chuyên ngành hoặc yêu cầu của nước nhập khẩu nếu có.

Có phải khai báo tên và số lượng hóa chất không?

Có.

Tên hóa chất và số lượng nhập khẩu là thông tin bắt buộc phải khai báo nhưng được pháp luật bảo mật nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Có thể tự khai báo hóa chất được không?

Có.

Doanh nghiệp có thể tự thực hiện khai báo trên Cổng thông tin một cửa quốc gia nếu đã có tài khoản và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.

Không khai báo hóa chất có bị xử phạt không?

Có.

Nếu hóa chất thuộc diện phải khai báo nhưng doanh nghiệp không thực hiện hoặc khai báo không đúng quy định thì có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.

SDS/MSDS có bắt buộc phải bằng tiếng Việt không?

Có.

Khi thực hiện khai báo hóa chất, doanh nghiệp phải chuẩn bị Phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS) bằng tiếng Việt theo quy định.

Có thể tra cứu danh mục hóa chất ở đâu?

Doanh nghiệp nên tra cứu theo:

  • Phụ lục V Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
  • Mã HS của hàng hóa.
  • CAS Number.
  • SDS/MSDS của nhà sản xuất.

Những lưu ý quan trọng khi nhập khẩu hóa chất

Để quá trình nhập khẩu diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Xác định đúng tên hóa học và CAS Number trước khi ký hợp đồng.
  • Kiểm tra mã HS để tránh sai sót trong khai báo.
  • Chuẩn bị SDS/MSDS bằng tiếng Việt.
  • Hoàn thành khai báo trước khi làm thủ tục thông quan.
  • Lưu trữ toàn bộ hồ sơ khai báo theo thời gian quy định.
  • Chủ động cập nhật các quy định pháp luật mới về quản lý hóa chất.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, giảm thời gian thông quan và tránh các vi phạm hành chính.

Kết luận

Việc xác định những hóa chất cần phải khai báo khi xuất nhập khẩu là bước quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng. Trên thực tế, quy định về khai báo hiện nay chủ yếu áp dụng đối với hóa chất nhập khẩu thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tên hóa học, CAS Number, mã HS và thành phần sản phẩm trước khi nhập khẩu.

Nếu còn vướng mắc về việc xác định hóa chất có thuộc diện phải khai báo hay không, hoặc cần tư vấn về thông số kỹ thuật, SDS/MSDS và nguồn cung hóa chất công nghiệp, Công Ty TNHH Hóa Chất Thuận Nam luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Vì sao nên chọn Hóa Chất Thuận Nam?

  • Cung cấp đa dạng hóa chất công nghiệp, xử lý nước, thực phẩm, nông nghiệp và thủy sản.
  • Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ COA, SDS/MSDS và chứng từ.
  • Tư vấn lựa chọn hóa chất phù hợp với từng ngành nghề.
  • Hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu thông tin kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm.

Thông tin liên hệ

  • CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THUẬN NAM
  • Website: https://hoachatthuannam.com
  • Chuyên cung cấp hóa chất công nghiệp, hóa chất xử lý nước, hóa chất thực phẩm và nhiều dòng hóa chất chuyên dụng khác.